Ắc quy Leoch LP12-75 (12V - 75Ah), thuộc dòng ắc quy kín khí miễn bảo dưỡng (VRLA/AGM) chuyên dụng cho các hệ thống lưu điện:
- Loại ắc quy:
Bình ắc quy LP12-75 (thường là sản phẩm của hãng Leoch, thuộc dòng LP Series – General Purpose) là loại ắc quy chì-axit kín khí (VRLA) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat), điện áp danh định 12V, dung lượng danh định 75Ah. Đây là dòng ắc quy đa dụng, miễn bảo dưỡng, được thiết kế cho các ứng dụng dự phòng và chu kỳ sạc/xả vừa phải.
Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F ) |
||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 149.8 | 106.5 | 96.2 | 75.7 | 67.6 | 49.5 | 41.9 | 30.4 | 25.5 | 18.7 | 14.7 | 12.8 | 11.2 | 8.64 | 7.16 | 3.8 |
| 1.80V/cell | 170.4 | 120.9 | 109 | 85.5 | 73.6 | 52.4 | 43.4 | 31.4 | 26.4 | 20.3 | 15.7 | 13.4 | 12.1 | 9.09 | 7.5 | 3.94 |
| 1.75V/cell | 185.1 | 131.1 | 118 | 92.3 | 75.2 | 54.3 | 45.5 | 33 | 27.8 | 20.7 | 16 | 13.7 | 12.2 | 9.14 | 7.58 | 3.98 |
| 1.70V/cell | 197.8 | 139.8 | 125.3 | 97.9 | 76.7 | 55.4 | 46.5 | 33.7 | 28.3 | 21.1 | 16.3 | 13.9 | 12.2 | 9.28 | 7.65 | 4.02 |
| 1.67V/cell | 204.7 | 144.2 | 129 | 100.6 | 77.8 | 56.2 | 47.1 | 34.2 | 28.7 | 21.3 | 16.5 | 14.2 | 12.3 | 9.41 | 7.75 | 4.07 |
| 1.60V/cell | 212 | 149.2 | 133 | 103.2 | 78.9 | 57 | 47.8 | 34.7 | 29.1 | 21.5 | 16.7 | 14.4 | 12.4 | 9.53 | 7.84 | 4.11 |
Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F ) |
||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 279.8 | 200.4 | 182.1 | 143.9 | 129.3 | 93.2 | 81 | 58.9 | 49.7 | 36.6 | 28.8 | 25.1 | 21.8 | 17.2 | 14.2 | 7.57 |
| 1.80V/cell | 313 | 224.2 | 203.8 | 161 | 139.6 | 98.1 | 83.5 | 60.6 | 51 | 39.5 | 30.7 | 26.3 | 23.3 | 18 | 14.9 | 7.83 |
| 1.75V/cell | 334 | 239.2 | 217.5 | 171.8 | 141.4 | 101 | 87.2 | 63.4 | 53.5 | 40.2 | 31.1 | 26.7 | 23.4 | 18 | 15 | 7.9 |
| 1.70V/cell | 351.1 | 251.5 | 228.6 | 180.6 | 143 | 102.4 | 88.5 | 64.4 | 54.3 | 40.8 | 31.5 | 27 | 23.5 | 18.3 | 15.2 | 7.97 |
| 1.67V/cell | 356.9 | 255.6 | 232.3 | 183.5 | 144 | 103.3 | 89.3 | 65 | 54.9 | 41 | 31.9 | 27.5 | 23.5 | 18.5 | 15.3 | 8.06 |
| 1.60V/cell | 361.9 | 259.2 | 235.6 | 186.1 | 144.6 | 103.8 | 89.9 | 65.5 | 55.4 | 41.2 | 32.2 | 27.8 | 23.6 | 18.7 | 15.5 | 8.14 |

Chế độ sạc:
Phạm vi nhiệt độ hoạt động:
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến dung lượng:
Tự phóng điện: ≤ 3% mỗi tháng ở 25°C. Có thể lưu trữ đến 6 tháng ở 25°C trước khi cần sạc bổ sung; nhiệt độ cao hơn thì thời gian ngắn hơn.
Tuổi thọ thiết kế:
Bảng phóng điện dòng không đổi (Constant Current Discharge) ở 25°C (ví dụ tham khảo từ datasheet):
| Thời gian | 1,80V/cell (A) | 1,75V/cell (A) | ... |
|---|---|---|---|
| 5 phút | ~170–182 | Cao hơn | ... |
| 1 giờ | ~43–47,8 | ... | ... |
| 10 giờ | 7,50 | ... | ... |
| 20 giờ | ~3,9 | ... | ... |
(Giá trị chính xác tham khảo datasheet PDF của hãng vì có thể có chênh lệch nhỏ giữa các phiên bản.)
Bình LP12-75 thuộc dòng đa mục đích (General Purpose), nên được dùng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu nguồn dự phòng ổn định, tuổi thọ trung bình và chi phí hợp lý.
Hệ thống nguồn dự phòng (UPS – Uninterruptible Power Supply)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Bình cung cấp nguồn khi mất điện lưới cho máy chủ, thiết bị mạng, máy tính văn phòng, hệ thống điều khiển. Dung lượng 75Ah phù hợp với UPS công suất trung bình (khoảng 10–80kVA tùy cấu hình số lượng bình). Trong phòng server (như hình ảnh bạn gửi trước đó), thường dùng nhiều bình nối song song/nối tiếp để đạt điện áp và dung lượng cao hơn.
Viễn thông và trạm base station
Cung cấp nguồn DC cho thiết bị viễn thông, trạm BTS, hệ thống truyền dẫn. Độ ổn định cao và khả năng hoạt động ở nhiệt độ rộng giúp phù hợp môi trường trạm ngoài trời có điều hòa hoặc quạt.
Hệ thống an ninh, báo cháy, điều khiển tự động
Năng lượng mặt trời và hệ thống off-grid nhỏ
Dùng làm ắc quy lưu trữ cho hệ thống solar nhỏ (đèn đường, camera năng lượng mặt trời, hệ thống tưới tiêu). Tuy không phải dòng deep-cycle chuyên dụng cao cấp, nhưng với chế độ chu kỳ vừa phải vẫn hoạt động tốt nếu không xả sâu thường xuyên dưới 50% DOD.
Thiết bị y tế và di động
Một số biến thể hoặc bình tương đương được dùng cho xe lăn điện, scooter y tế, thiết bị y tế di động (dòng LPC hoặc tương tự của Leoch cũng có ứng dụng này).
Các ứng dụng khác
So với dòng GEL (như LPGS12-75) thì AGM LP12-75 có nội trở thấp hơn, khả năng phóng dòng cao tốt hơn, phù hợp UPS. So với Lithium LiFePO4 cùng dung lượng (như LFP12-75) thì LP12-75 nặng hơn nhiều (22,3kg so với ~10kg), tuổi thọ chu kỳ thấp hơn, nhưng giá thành rẻ hơn đáng kể và tương thích tốt với hệ thống sạc chì-axit hiện có.
Bình LP12-75 là lựa chọn phổ biến, đáng tin cậy cho các hệ thống nguồn dự phòng 12V cần dung lượng 75Ah. Với công nghệ AGM miễn bảo dưỡng, kích thước chuẩn, trọng lượng vừa phải và khả năng phóng dòng tốt, nó đáp ứng tốt nhu cầu UPS, viễn thông, an ninh và các ứng dụng công nghiệp nhẹ. Để đạt hiệu suất tối ưu, cần tuân thủ đúng thông số sạc, nhiệt độ và độ sâu xả.