Sửa trang
Thời gian render trang: 19/07/2026 10:42:06.687

LP12-18

0
Bình LP12-18 là dòng ắc quy khô kín khí (VRLA) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) phổ biến, thường được sản xuất bởi hãng Leoch
  • Điện áp định mức: 12V

  • Dung lượng danh định: 18Ah (ở chế độ xả 20 giờ)

  • Kích thước chuẩn (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 181 x 77 x 167 mm

  • Trọng lượng: ~4.85 kg đến 5.4 kg 

  • Chất liệu vỏ: Nhựa ABS 

LP12-18
0
Danh mục
Ắc Quy LEOCH
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Bình LP12-18 là mẫu bình ắc quy kín khí (VRLA - Valve Regulated Lead Acid) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) của hãng Leoch, có điện áp danh định 12V và dung lượng danh định 18Ah (ở tốc độ xả 20 giờ, điện áp cuối 1.75V/cell). Đây là loại bình đa năng (General Purpose), được thiết kế cho các ứng dụng dự phòng và chu kỳ sử dụng trung bình, với tuổi thọ thiết kế khoảng 5 năm ở nhiệt độ 25°C.

Thông số kỹ thuật chi tiết Bình LP12-18

Thông số cơ bản

  • Điện áp danh định (Rated Voltage): 12V (6 cell x 2V).
  • Dung lượng danh định (Nominal Capacity): 18.0 Ah (C20, tại 0.9A, điện áp cuối 1.75V/cell, 25°C).
  • Dung lượng theo thời gian xả (Rated Capacity tại 25°C):
    • 20 giờ: 18.0 Ah (0.900A, 1.75V/cell)
    • 10 giờ: 17.0 Ah (1.70A, 1.75V/cell)
    • 5 giờ: 15.1 - 15.5 Ah (khoảng 3.02 - 3.10A)
    • 3 giờ: 13.5 - 13.6 Ah (khoảng 4.50A)
    • 1 giờ: 10.5 - 11.1 Ah (khoảng 10.5 - 11.2A)
  • Kích thước (Dimensions):
    • Chiều dài: 181.5 ± 2 mm (khoảng 7.14 - 7.15 inches)
    • Chiều rộng: 76.5 - 77 ± 1 mm (khoảng 3.01 - 3.03 inches)
    • Chiều cao thùng: 167.5 ± 2 mm (6.59 inches)
    • Chiều cao tổng (với terminal): 167.5 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 4.85 - 5.4 kg (10.7 - 11.9 lbs).
  • Terminal: Thường là T3 (M5 nut/bolt, terminal vít), layout 0 (cực dương bên phải hoặc chuẩn theo model).
  • Vật liệu thùng: ABS (UL94 HB hoặc V-0 tùy chọn), chịu va đập và chống cháy.
  • Công nghệ: AGM VRLA - bình kín khí, không cần châm nước, không tràn axit, có van một chiều.

Đặc tính điện

  • Điện trở nội (Internal Resistance): Khoảng 16 - 20 mΩ (khi sạc đầy, 25°C).
  • Dòng ngắn mạch (Short-circuit Current): Khoảng 504A.
  • Dòng xả tối đa: 270A trong 5 giây.
  • Dòng sạc tối đa (Max Charging Current): 2.70A (0.15C) hoặc lên đến 5.4A tùy theo khuyến cáo một số datasheet.
  • Điện áp sạc:
    • Cycle Use (Sử dụng chu kỳ): 14.4 - 15.0V (2.35 - 2.45V/cell), hệ số nhiệt -5mV/°C/cell (hoặc -3mV tùy nguồn).
    • Standby/Float Use (Dự phòng): 13.5 - 13.8V (2.25 - 2.30V/cell), hệ số nhiệt -3mV/°C/cell.

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

  • Xả: -15°C đến +50°C (5°F đến 122°F)
  • Sạc: 0°C đến +40°C (32°F đến 104°F)
  • Lưu trữ: -20°C đến +40°C (hoặc hẹp hơn tùy model)
  • Nhiệt độ danh định: 25 ± 3°C
  • Ảnh hưởng nhiệt độ đến dung lượng: Tại 40°C khoảng 103%, 25°C 100%, 0°C khoảng 86%.

Tuổi thọ và tự xả

  • Tuổi thọ thiết kế: 5 năm ở 25°C (float service).
  • Tự xả: Khoảng 3% mỗi tháng tại 25°C. Có thể lưu trữ đến 6 tháng trước khi cần sạc bổ sung.
  • Chu kỳ sống (Cycle Life): Phụ thuộc độ sâu xả (DOD). Ở DOD thấp, có thể đạt hàng trăm đến hơn 1000 chu kỳ.

Bảng xả dòng điện không đổi (Constant Current Discharge - Amperes tại 25°C) (tóm tắt từ datasheet):

  • Ví dụ ở 1.75V/cell: 5 phút ~37.9A, 15 phút ~29.3A, 1 giờ ~9.94A, 20 giờ 0.900A.

Bảng xả công suất không đổi (Constant Power - Watts/cell) cũng được cung cấp chi tiết trong datasheet để tính toán cho các tải cụ thể.

Đặc tính sạc: Bình hỗ trợ sạc constant voltage với current limit. Có đồ thị charging characteristics cho thấy thời gian sạc đầy từ trạng thái xả khác nhau.

Ắc Quy LP12-18

Cấu tạo và công nghệ AGM

Bình LP12-18 sử dụng công nghệ AGM: Axit được hấp thụ trong lớp sợi thủy tinh vi xốp (glass mat) giữa các bản cực chì-calci. Điều này mang lại:

  • Không tràn axit, an toàn cho sử dụng trong không gian kín.
  • Khả năng tái kết hợp khí oxy cao, giảm mất nước.
  • Độ bền cơ học tốt, chịu rung tốt hơn bình ắc quy thông thường.
  • Hiệu suất cao ở dòng xả lớn và nhiệt độ rộng.

Bản cực sử dụng hợp kim chì-calci, tối ưu hóa cho tuổi thọ dài và giảm tự xả. Bình tuân thủ các tiêu chuẩn: IEC 60896, UL, CE, một số model có VdS (Đức). Sản xuất tại cơ sở đạt IATF 16949, ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.

Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F )

F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 54.7 37.5 29.2 24.0 17.9 13.1 10.7 7.84 6.16 4.45 3.54 3.02 2.58 2.03 1.66 0.880
1.80V/cell 58.9 39.8 30.6 25.0 18.4 13.4 11.0 8.00 6.28 4.52 3.59 3.06 2.62 2.06 1.69 0.890
1.75V/cell 62.0 41.4 31.7 25.7 18.9 13.7 11.2 8.15 6.39 4.59 3.64 3.10 2.65 2.09 1.70 0.900
1.70V/cell 64.9 43.0 32.7 26.4 19.4 14.0 11.4 8.29 6.48 4.66 3.69 3.14 2.68 2.11 1.72 0.907
1.67V/cell 67.2 44.2 33.5 27.0 19.7 14.2 11.6 8.40 6.56 4.70 3.73 3.17 2.71 2.12 1.73 0.914
1.60V/cell 71.3 46.1 34.7 27.8 20.3 14.6 11.8 8.58 6.69 4.79 3.79 3.22 2.75 2.15 1.75 0.924


Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F )

F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 103.5 71.4 55.9 46.3 34.6 25.4 20.8 15.3 12.1 8.74 6.98 5.95 5.11 4.03 3.31 1.76
1.80V/cell 110.3 75.2 58.3 47.9 35.5 25.9 21.3 15.6 12.3 8.87 7.07 6.03 5.18 4.09 3.35 1.78
1.75V/cell 114.9 77.6 59.9 48.9 36.2 26.4 21.6 15.8 12.4 8.98 7.16 6.1 5.23 4.13 3.38 1.8
1.70V/cell 119.2 80.2 61.5 50.1 37 26.9 21.9 16.1 12.6 9.1 7.24 6.17 5.29 4.17 3.41 1.81
1.67V/cell 122.3 82 62.8 51 37.5 27.3 22.2 16.2 12.7 9.18 7.3 6.22 5.33 4.2 3.43 1.83
1.60V/cell 127.2 84.4 64.5 52.3 38.4 27.8 22.6 16.5 12.9 9.32 7.41 6.3 5.4 4.25 3.47 1.85

Ứng dụng thực tế

LP12-18 là bình đa năng, phù hợp cho cả standby (dự phòng)cyclic (chu kỳ) ở mức trung bình. Các ứng dụng chính:

a. Hệ thống nguồn dự phòng (Backup Power)

  • UPS (Uninterruptible Power Supply): Bảo vệ máy tính, server, thiết bị mạng, POS. Dung lượng 18Ah phù hợp cho UPS nhỏ đến trung bình, thời gian backup vài phút đến hàng giờ tùy tải.
  • EPS (Electric Power System) và Emergency backup.
  • Đèn khẩn cấp (Emergency Lighting): Hệ thống chiếu sáng thoát hiểm trong tòa nhà, bệnh viện, trường học.
  • Hệ thống báo cháy, báo trộm (Alarm & Security Systems): Cung cấp nguồn cho bảng điều khiển, cảm biến, camera khi mất điện.

b. Hệ thống viễn thông và tín hiệu

  • Communication power supply: Trạm phát sóng nhỏ, thiết bị truyền thông.
  • Railway/Aircraft signal: Tín hiệu đường sắt, hàng không (một số ứng dụng chuyên biệt).
  • DC power supply cho thiết bị công nghiệp.

c. Tự động hóa và điều khiển

  • Auto control system: PLC, hệ thống SCADA, thiết bị đo lường.
  • Electronic apparatus: Thiết bị y tế nhỏ, máy phân tích, robot nhỏ.

d. Các ứng dụng khác

  • Xe điện nhỏ (Electric Vehicles - low speed), xe golf cart (hỗ trợ), xe đẩy điện.
  • Năng lượng tái tạo: Lưu trữ từ pin mặt trời quy mô nhỏ.
  • Thiết bị di động hoặc backup cho thiết bị giải trí, y tế di động.
  • Hệ thống âm thanh, ánh sáng sân khấu tạm thời.

Lưu ý khi ứng dụng: Bình phù hợp nhất với tải xả trung bình đến cao ngắn hạn. Không khuyến khích xả sâu liên tục (DOD >50-80% thường xuyên) vì giảm tuổi thọ. Trong UPS, thường dùng float charge liên tục.

Hướng dẫn sử dụng, sạc và bảo dưỡng

Sạc:

  • Sử dụng bộ sạc chuyên dụng cho ắc quy AGM/Lead-acid 12V.
  • Tránh sạc quá áp hoặc dòng quá cao gây nóng.
  • Trong standby: Float 13.5-13.8V.
  • Cycle: Sạc đến 14.4-15.0V với current limit.

Bảo dưỡng:

  • Maintenance-free: Không cần châm nước.
  • Giữ sạch terminal, tránh bụi bẩn.
  • Lưu trữ ở nơi mát, sạc bổ sung định kỳ.
  • Không tháo rời hoặc đâm thủng.

An toàn:

  • Tránh ngắn mạch, ngược cực.
  • Sử dụng trong môi trường thông thoáng (dù kín khí nhưng vẫn có thể thoát khí nhẹ).
  • Tuân thủ quy định tái chế ắc quy chì (Pb).

So sánh với các model tương đương: LP12-18 thường thay thế tốt cho các bình 12V 18Ah khác như từ Yuasa, CSB, Mighty Max... với kích thước và terminal tương thích cao.

Ưu nhược điểm

Ưu điểm:

  • Giá thành hợp lý so với hiệu suất.
  • Thiết kế chắc chắn, an toàn, đa ứng dụng.
  • Tuổi thọ tốt ở điều kiện chuẩn.
  • Hiệu suất xả cao ở nhiều mức thời gian.

Nhược điểm:

  • Dung lượng giảm đáng kể ở nhiệt độ thấp.
  • Không phù hợp cho xả sâu liên tục dài hạn (nên dùng dòng deep cycle chuyên biệt như Leoch DJ series nếu cần).
  • Trọng lượng tương đối nặng so với lithium (nhưng rẻ hơn nhiều).

Phân tích sâu hơn về hiệu suất

Đặc tính xả: Bình duy trì điện áp ổn định ở đầu xả, phù hợp cho thiết bị nhạy cảm. Đồ thị discharge characteristics cho thấy đường cong xả điển hình của AGM: điện áp giảm dần theo thời gian.

Ảnh hưởng nhiệt độ: Ở nhiệt độ cao, dung lượng tăng nhưng tuổi thọ float giảm mạnh (theo đồ thị effect of temperature on long term float life). Ngược lại, lạnh làm giảm khả năng cung cấp dòng.

Chu kỳ sống: Theo dữ liệu điển hình, ở 50% DOD có thể đạt 400-600 chu kỳ, 30% DOD cao hơn nhiều. Điều này làm cho nó lý tưởng cho backup hơn là solar daily cycling sâu.

Tự xả và lưu trữ: Rất thấp so với ắc quy thông thường, nhưng vẫn cần sạc freshening sau lưu kho lâu

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM


sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN