Tủ rack (Rack Cabinet) và các phụ kiện đi kèm là các thành phần cơ bản và thiết yếu trong hạ tầng công nghệ thông tin (IT) và viễn thông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vật lý, tổ chức, và quản lý nhiệt độ/cáp cho các thiết bị như máy chủ, thiết bị mạng, và lưu trữ.
I. Tủ Rack và phụ kiện (Rack Cabinet)
Tủ rack là một khung tiêu chuẩn hóa, thường được làm bằng thép, được thiết kế để chứa các thiết bị điện tử.
1. Kích thước Tiêu chuẩn
Tủ rack được chuẩn hóa theo các thông số sau:
Chiều rộng (Width): Luôn theo tiêu chuẩn 19 inch (khoảng 482.6 mm), là kích thước chuẩn để gắn các thiết bị IT.
Chiều cao (Height): Được đo bằng đơn vị U (Rack Unit). 1U=1.75 inch (khoảng 44.45 mm). Chiều cao phổ biến là 42U (tiêu chuẩn Data Center), 36U, 22U (cho văn phòng nhỏ), v.v.
Chiều sâu (Depth): Thường dao động từ 600mm (cho thiết bị mạng nông) đến 1200mm (cho máy chủ và hệ thống lưu trữ sâu).
2. Phân loại Tủ Rack và phụ kiện
Các phụ kiện giúp lắp đặt, cấp nguồn, làm mát và quản lý thiết bị bên trong tủ rack một cách hiệu quả.
1. Phụ kiện Quản lý Cáp
Quản lý cáp là chìa khóa để đảm bảo luồng không khí và bảo trì dễ dàng.
Thanh Quản lý Cáp (Cable Management Panel): Thường chiếm 1U hoặc 2U, có các khe hở để định tuyến cáp ngang, giữ cáp gọn gàng.
Thanh Lắp dọc (Vertical Cable Managers): Các rãnh nhựa hoặc kim loại chạy dọc theo khung tủ (thường ở các tủ sâu), dùng để định tuyến cáp nguồn và cáp mạng theo chiều dọc.
Dây buộc Cáp (Velcro Straps): Dùng để bó gọn cáp, ưu tiên dùng Velcro thay vì dây thít nhựa để tránh làm hỏng cáp.
2. Phụ kiện Hỗ trợ Thiết bị
Khay cố định (Fixed Shelf): Khay 1U cố định, dùng để đặt các thiết bị không có tai rack 19inch (ví dụ: màn hình, bàn phím, UPS nhỏ).
Khay trượt (Sliding Shelf): Khay có thể kéo ra vào, thuận tiện cho việc bảo trì thiết bị đặt trên khay (ví dụ: bàn phím, máy tính).
Thanh Rail/L-Bracket: Các thanh kim loại dùng để đỡ các thiết bị nặng như máy chủ hoặc UPS, giảm tải lên các lỗ gắn rack.
Bộ Đai ốc & Vít (Cage Nuts & Screws): Dùng để cố định thiết bị vào các lỗ vuông trên tủ rack.
3. Phụ kiện Nguồn điện và Làm mát
4. Phụ kiện Bảo mật và Khác
Cửa tủ (Doors): Cửa lưới (lý tưởng cho thông gió) hoặc cửa kính (cho phòng IT nhỏ). Cần có khóa để bảo vệ vật lý.
Blanking Panels (Thanh che khe hở): Các tấm nhựa hoặc kim loại chiếm 1U, dùng để che các khoảng trống chưa lắp thiết bị. Việc này cực kỳ quan trọng để quản lý luồng không khí, ngăn khí nóng bị hút ngược vào lối đi lạnh.
Dây tiếp đất (Grounding Kits): Đảm bảo tất cả các thiết bị và khung tủ được tiếp địa đúng cách để bảo vệ khỏi sự cố điện và tĩnh điện.
Ứng Dụng Của Tủ Rack
Tủ rack được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và khả năng quản lý hệ thống hiệu quả. Dưới đây là các ứng dụng chính:
- Trung Tâm Dữ Liệu (Data Center):
- Chứa và tổ chức hàng loạt server, thiết bị lưu trữ để đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống CNTT. Giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và dễ dàng giám sát.
- Mạng Và Viễn Thông:
- Lắp đặt router, switch, hộp phối quang (ODF), thiết bị chống sét để quản lý cáp mạng, internet và viễn thông. Phổ biến ở các trạm viễn thông, tòa nhà văn phòng.
- Công Nghiệp Và Sản Xuất:
- Bảo vệ thiết bị tự động hóa, bộ cân bằng tải, tường lửa trong nhà máy, kho hàng. Hỗ trợ môi trường khắc nghiệt với thiết kế chống chịu thời tiết.
- Âm Thanh, Video Và Truyền Hình:
- Sử dụng trong studio, đài truyền hình để chứa thiết bị âm thanh, video, đảm bảo kết nối ổn định và dễ bảo trì.
- Thương Mại Và Giải Trí:
- Trong siêu thị, sân khấu, sự kiện để quản lý hệ thống mạng, âm thanh, chiếu sáng. Loại tủ treo tường (6U-15U) phù hợp cho không gian nhỏ.
- Ứng Dụng Khác:
- Phòng máy chủ doanh nghiệp nhỏ, hệ thống giám sát CCTV (kết nối với camera và thiết bị ghi hình), hoặc các dự án CNTT cá nhân hóa.