LP12-26 là mã ký hiệu của một loại bình ắc quy khô (VRLA AGM) dung lượng cao, thường được sản xuất bởi Hãng Leoch
LP: Ký hiệu dòng sản phẩm General Purpose (Dòng ắc quy đa dụng, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau).
12: Điện áp danh định của bình là 12V.
26: Dung lượng lưu trữ điện lượng là 26Ah (26 Ampere-giờ).
Ắc quy LP12-26 là một sản phẩm thuộc dòng LP Series - General Purpose của hãng Leoch International Technology Ltd., một trong những nhà sản xuất pin axit chì kín (Sealed Lead Acid - SLA) hàng đầu thế giới. Đây là loại ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat) 12V 26Ah, được thiết kế cho mục đích sử dụng đa năng, với công nghệ tiên tiến đảm bảo an toàn, độ bền cao và hiệu suất ổn định. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động, đặc điểm nổi bật, cách sử dụng, bảo dưỡng, ứng dụng thực tế và các lưu ý quan trọng.
Leoch LP12-26 là mẫu ắc quy axit chì kín không cần bảo dưỡng (Maintenance-Free), sử dụng công nghệ AGM với lớp sợi thủy tinh hấp thụ điện giải. Pin có điện áp danh định 12V, dung lượng 26Ah (theo chuẩn 20 giờ xả ở 1.30A, điện áp cuối 1.75V/cell ở 25°C). Trọng lượng khoảng 7.8 kg (17.2 lbs), kích thước nhỏ gọn phù hợp cho nhiều thiết bị di động và cố định.
Pin thuộc dòng LP General Purpose, có tuổi thọ thiết kế khoảng 5 năm ở nhiệt độ 25°C khi sử dụng float (trôi nổi). Nó tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60896, UL, CE, và được sản xuất tại các nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949.
Ưu điểm chính:
Dưới đây là các thông số chính từ datasheet Leoch LP12-26.
Thông số cơ bản:
Điện trở nội (Internal Resistance): Khoảng 14 mΩ (khi sạc đầy ở 25°C).
Dòng xả tối đa: 390A trong 5 giây.
Nhiệt độ hoạt động:
Điện áp sạc:
Tự xả (Self-Discharge): Khoảng 3% mỗi tháng ở 25°C. Có thể lưu trữ đến 6 tháng trước khi cần sạc bổ sung.
Hiệu ứng nhiệt độ đến dung lượng:
Đặc tính xả (Constant Current Discharge - Amperes tại 25°C): Dữ liệu chi tiết từ datasheet (ví dụ):
Tương tự, bảng xả công suất (Constant Power - Watts/cell) cung cấp dữ liệu cho thiết kế hệ thống yêu cầu công suất ổn định.
Tuổi thọ chu kỳ (Cycle Life): Tùy thuộc độ sâu xả (DOD). Ở 50% DOD, có thể đạt hàng trăm đến hơn 1000 chu kỳ. Float life khoảng 5 năm.
Tiêu chuẩn và chứng nhận: IEC 60896, UL, CE, VdS (Đức), RoHS, v.v.
Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F ) |
||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 69.9 | 51.1 | 38.8 | 33.1 | 24.8 | 18.2 | 14.5 | 10.8 | 8.56 | 6.18 | 4.92 | 4.25 | 3.64 | 2.87 | 2.4 | 1.27 |
| 1.80V/cell | 75.1 | 54.2 | 40.7 | 34.4 | 25.6 | 18.7 | 14.8 | 11 | 8.72 | 6.28 | 5 | 4.31 | 3.7 | 2.91 | 2.44 | 1.29 |
| 1.75V/cell | 79.2 | 56.3 | 42 | 35.3 | 26.2 | 19.1 | 15.1 | 11.2 | 8.88 | 6.38 | 5.06 | 4.37 | 3.74 | 2.94 | 2.46 | 1.3 |
| 1.70V/cell | 82.9 | 58.6 | 43.4 | 36.4 | 26.9 | 19.5 | 15.4 | 11.4 | 9.01 | 6.47 | 5.13 | 4.43 | 3.78 | 2.97 | 2.48 | 1.31 |
| 1.67V/cell | 85.8 | 60.3 | 44.5 | 37.1 | 27.4 | 19.8 | 15.6 | 11.6 | 9.11 | 6.54 | 5.18 | 4.46 | 3.82 | 2.99 | 2.5 | 1.32 |
| 1.60V/cell | 91 | 62.8 | 46 | 38.2 | 28.1 | 20.3 | 16 | 11.8 | 9.29 | 6.66 | 5.27 | 4.54 | 3.87 | 3.04 | 2.53 | 1.34 |

Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F ) |
||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 132.2 | 97.3 | 74.2 | 63.7 | 47.9 | 35.2 | 28.2 | 21.1 | 16.8 | 12.1 | 9.7 | 8.39 | 7.2 | 5.68 | 4.77 | 2.54 |
| 1.80V/cell | 140.8 | 102.4 | 77.4 | 65.9 | 49.2 | 36.1 | 28.8 | 21.4 | 17 | 12.3 | 9.82 | 8.5 | 7.3 | 5.76 | 4.84 | 2.57 |
| 1.75V/cell | 146.7 | 105.7 | 79.5 | 67.3 | 50.3 | 36.7 | 29.2 | 21.8 | 17.3 | 12.5 | 9.94 | 8.6 | 7.38 | 5.82 | 4.88 | 2.6 |
| 1.70V/cell | 152.1 | 109.2 | 81.7 | 68.9 | 51.3 | 37.4 | 29.7 | 22.1 | 17.5 | 12.6 | 10.1 | 8.7 | 7.45 | 5.87 | 4.93 | 2.62 |
| 1.67V/cell | 156.1 | 111.7 | 83.4 | 70.2 | 52.1 | 37.9 | 30.1 | 22.3 | 17.7 | 12.8 | 10.1 | 8.76 | 7.52 | 5.92 | 4.96 | 2.64 |
| 1.60V/cell | 162.4 | 114.9 | 85.7 | 71.9 | 53.2 | 38.6 | 30.6 | 22.7 | 18 | 13 | 10.3 | 8.88 | 7.61 | 5.99 | 5.02 | 2.67 |
Ắc quy LP12-26 sử dụng phản ứng hóa học giữa chì (Pb), dioxit chì (PbO2) và axit sulfuric (H2SO4). Trong quá trình xả, axit tham gia tạo thành chì sulfat (PbSO4) và nước. Khi sạc, quá trình ngược lại xảy ra.
Công nghệ AGM nổi bật:
Điều này làm pin an toàn hơn so với loại ắc quy axit lỏng truyền thống, có thể lắp ở mọi hướng (dù khuyến cáo upright).
Phương pháp sạc khuyến nghị:
Bảo dưỡng:
Cảnh báo an toàn: Rủi ro cháy nổ nếu sạc sai, đốt hoặc tháo. Chứa chì (Pb) - phải tái chế đúng quy định.
LP12-26 được thiết kế đa năng, phù hợp cho cả standby và cycle use. Các ứng dụng chính bao gồm:
a. Nguồn dự phòng UPS/EPS và Emergency Backup:
b. Hệ thống báo động và an ninh:
c. Viễn thông và truyền thông:
d. Nguồn DC và tự động hóa:
e. Giao thông và tín hiệu:
f. Ứng dụng khác:
Ví dụ thực tế:
Lợi ích trong ứng dụng:
So với pin lithium (LiFePO4), LP12-26 rẻ hơn, an toàn hơn ở một số môi trường, nhưng nặng hơn và chu kỳ ít hơn (lithium có thể >2000 chu kỳ). So với ắc quy GEL, AGM như LP12-26 xả cao tốt hơn. Không phù hợp cho xe máy/ô tô khởi động (cần CCA cao hơn).
Ắc quy LP12-26 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhu cầu dự phòng và năng lượng di động với chi phí hợp lý. Với thông số kỹ thuật vững chắc và ứng dụng rộng rãi, nó tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành năng lượng backup, viễn thông, an ninh và tự động hóa tại Việt Nam cũng như toàn cầu.
Trong tương lai, công nghệ AGM vẫn được cải tiến (tuổi thọ cao hơn, hiệu suất tốt hơn), song lithium đang cạnh tranh mạnh ở phân khúc cao cấp. Việc lựa chọn LP12-26 phù hợp khi ưu tiên độ tin cậy, an toàn và giá trị kinh tế dài hạn.