Sửa trang
Thời gian render trang: 31/07/2026 04:12:50.492

LP12-55

0

LP12-55 là mã ký hiệu của dòng ắc quy khô (ắc quy axit chì kín khí - VRLA) với thông số kỹ thuật chuẩn là 12V - 55Ah 

Thông số kỹ thuật

  • Điện áp danh định: 12V

  • Dung lượng: 55Ah (tính ở chu kỳ phóng điện 20 giờ)

  • Công nghệ: AGM (Absorbent Glass Mat) / VRLA - Không cần bảo dưỡng, chống rò rỉ.

  • Trọng lượng xấp xỉ: Khoảng 16.2 kg

LP12-55
0
Danh mục
Ắc Quy LEOCH
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

LP12-55 là pin acid chì kín (VRLA AGM) đa năng 12V 55Ah của hãng Leoch (dòng LP Series – General Purpose), thiết kế bảo trì miễn phí, tuổi thọ thiết kế khoảng 10 năm ở 25°C, dùng rộng rãi cho UPS, nguồn dự phòng và nhiều hệ thống điện.

Dưới đây là bài viết chi tiết khoảng 3000 từ về thông số kỹ thuật đầy đủ, đặc điểm cấu tạo, đặc tính vận hành, ứng dụng thực tế, hướng dẫn sử dụng – bảo quản và lưu ý an toàn, dựa trên datasheet chính thức của Leoch.

Giới thiệu tổng quan về LP12-55 và dòng LP Series

LP12-55 thuộc dòng pin axit chì kín van điều chỉnh (Valve Regulated Lead Acid – VRLA) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) của Leoch International Technology. Đây là dòng pin “General Purpose” (đa năng) được thiết kế cho các ứng dụng dự phòng và chu kỳ nhẹ đến trung bình. Pin sử dụng hợp kim chì-canxi, tấm ngăn cách sợi thủy tinh micro-porous, cấu trúc kín hoàn toàn nên không cần bổ sung nước, không rò rỉ axit trong điều kiện sử dụng bình thường và có thể lắp đặt theo nhiều hướng (trừ đảo ngược hoàn toàn trong một số trường hợp).

Đặc điểm nổi bật của dòng LP:

  • Tuổi thọ thiết kế 10 năm ở nhiệt độ 25°C (float/standby).
  • Tự xả thấp (khoảng 3%/tháng ở 25°C).
  • Khả năng chịu nhiệt và phục hồi dung lượng tốt.
  • Tuân thủ IEC 60896, chỉ thị pin EU, đạt UL, CE; sản xuất tại nhà máy đạt IATF 16949, ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.
  • Công nghệ tối ưu hóa dung lượng, độ đồng đều tế bào và độ tin cậy dài hạn.
  • Tấm ngăn cách chống đâm thủng giúp kéo dài tuổi thọ.

Mã LP12-55 cụ thể chỉ định: 12V, dung lượng danh định 55Ah (thường tính theo C10 hoặc C20 tùy phiên bản datasheet).

Thông số kỹ thuật chi tiết LP12-55

Thông số cơ bản và kích thước

  • Điện áp danh định: 12V.
  • Dung lượng danh định: 55Ah (C10, 1,80V/cell ở 25°C) hoặc khoảng 55–57Ah tùy điều kiện đo (một số tài liệu ghi C20 ≈ 55–57Ah).
  • Kích thước điển hình (theo datasheet Leoch chính):
    • Chiều dài: 229 ± 2 mm (≈ 9,02 inch).
    • Chiều rộng: 138 mm (≈ 5,43 inch).
    • Chiều cao hộp: 205 mm (≈ 8,07 inch).
    • Chiều cao tổng (kể cả terminal): khoảng 211 mm.
  • Trọng lượng xấp xỉ: 16,2 kg (≈ 35,7 lbs). Một số phiên bản/tài liệu thay thế ghi khoảng 17 kg.
  • Terminal: T6 (M6) hoặc tùy biến T6/T9/T14; một số bản thay thế dùng F11.
  • Vật liệu hộp: ABS (UL94 HB hoặc V-0 tùy chọn).
  • Dòng ngắn mạch: khoảng 1265 A.
  • Điện trở nội (đã nạp đầy, 25°C): khoảng 9–15 mΩ (tùy nguồn datasheet, thường ~9–10 mΩ hoặc cao hơn nhẹ).

Dung lượng theo tốc độ xả (Rated Capacity)

Theo các datasheet:

  • 20 giờ (C20, 1,80V/cell): ≈ 55–57,2 Ah.
  • 10 giờ (C10, 1,80V/cell): 55 Ah.
  • 5 giờ (1,75V/cell): ≈ 47,3 Ah.
  • 3 giờ (1,75V/cell): ≈ 42,9 Ah.
  • 1 giờ (1,60V/cell): ≈ 33,6 Ah.

Dung lượng thực tế phụ thuộc nhiệt độ, tốc độ xả và điện áp cắt cuối.

Đặc tính xả dòng không đổi và công suất không đổi (25°C)

Datasheet cung cấp bảng chi tiết Constant Current Discharge (Amperes) và Constant Power Discharge (Watts/cell hoặc tổng) ở nhiều mức điện áp cắt cuối (1,85V; 1,80V; 1,75V; 1,70V; 1,67V; 1,60V/cell) và thời gian từ 5 phút đến 20 giờ.

Ví dụ một số điểm tham chiếu (giá trị gần đúng từ datasheet, có thể biến động nhẹ giữa phiên bản):

  • Xả 5 phút ở 1,80V/cell: dòng cao (có thể >100–120 A tùy bảng).
  • Xả 1 giờ ở các mức điện áp cắt khác nhau: khoảng 30–35 A.
  • Xả 10 giờ: khoảng 5,5 A.
  • Xả 20 giờ: khoảng 2,8–3 A.

Bảng công suất (Watts) tương ứng giúp tính toán cho tải không đổi công suất (như một số hệ UPS). Dữ liệu đầy đủ nên tham khảo PDF gốc của Leoch vì bảng rất chi tiết theo từng phút/giờ.

Nhiệt độ vận hành và ảnh hưởng đến dung lượng

  • Phạm vi nhiệt độ:
    • Xả: –15°C đến 50°C (5°F đến 122°F).
    • Nạp: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F).
    • Lưu trữ: –15°C đến 40°C (5°F đến 104°F).
  • Nhiệt độ làm việc danh định: 25 ± 3°C (77 ± 5°F).
  • Ảnh hưởng nhiệt độ đến dung lượng (tham khảo):
    • Ở 40°C: khoảng 103%.
    • Ở 25°C: 100%.
    • Ở 0°C: khoảng 86%.
    • Dưới 0°C dung lượng giảm mạnh hơn, đặc biệt ở tốc độ xả cao.

Biểu đồ Effects of Temperature on Capacity trong datasheet cho thấy dung lượng giảm rõ khi nhiệt độ thấp và tăng nhẹ khi nóng (nhưng tuổi thọ giảm nếu vận hành lâu ở nhiệt độ cao).

Thông số nạp điện

  • Dòng nạp tối đa (25°C): 0,3C (khoảng 16,5 A).
  • Điện áp nạp (25°C):
    • Cycle use (chu kỳ): khoảng 14,4–15,0 V (2,40–2,50 V/cell), hệ số nhiệt độ –5 mV/cell/°C hoặc tương đương.
    • Standby/Float use: khoảng 13,5–13,8 V (2,25–2,30 V/cell), hệ số nhiệt độ –3 mV/cell/°C hoặc –20 đến –30 mV/°C tùy nguồn.
  • Khuyến nghị dùng sạc dòng hạn chế + điện áp không đổi (constant current – constant voltage). Sau khi xả sâu cần nạp đủ thể tích (thường 105–125% dung lượng đã xả).

Tự xả và lưu trữ

  • Tự xả: khoảng 3% mỗi tháng ở 25°C.
  • Có thể lưu trữ đến 6 tháng ở 25°C trước khi cần nạp bổ sung (freshening charge). Nhiệt độ cao hơn thì thời gian ngắn hơn.
  • Biểu đồ Self Discharge Characteristics cho thấy dung lượng còn lại theo thời gian lưu trữ ở các nhiệt độ khác nhau (1°C, 25°C, 40°C…).

Tuổi thọ và đặc tính chu kỳ

  • Tuổi thọ thiết kế standby: 10 năm ở 25°C.
  • Tuổi thọ chu kỳ phụ thuộc độ sâu xả (DOD). Biểu đồ Cycle Life in Relation to Depth of Discharge cho thấy số chu kỳ giảm mạnh khi DOD cao (100% DOD ít chu kỳ hơn nhiều so với 30–50% DOD).
  • Công nghệ AGM + hợp kim chì-canxi + separator chất lượng giúp giảm ăn mòn và duy trì hiệu suất dài hạn.

Đặc tính khác

  • Short-circuit current cao, phù hợp ứng dụng cần dòng khởi động/xả nhanh ngắn hạn.
  • Không rò rỉ (non-spillable) trong điều kiện bình thường.
  • Có thể lắp đặt ở nhiều hướng (theo khuyến cáo nhà sản xuất).

Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F )

F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 112.1 79.7 70.5 55.5 49.6 36.3 30.7 22.3 18.7 13.7 10.8 9.35 8.24 6.34 5.25 2.79
1.80V/cell 127.5 90.5 79.9 62.7 54 38.4 31.8 23 19.3 14.9 11.5 9.83 8.86 6.67 5.5 2.89
1.75V/cell 138.5 98.2 86.5 67.7 55.1 39.8 33.4 24.2 20.4 15.2 11.7 10 8.93 6.7 5.56 2.92
1.70V/cell 148.1 104.7 91.9 71.8 56.2 40.6 34.1 24.7 20.8 15.5 11.9 10.2 8.97 6.81 5.61 2.95
1.67V/cell 153.3 108 94.6 73.8 57 41.2 34.6 25.1 21.1 15.6 12.1 10.4 9.01 6.9 5.68 2.98
1.60V/cell 158.7 111.7 97.5 75.7 57.9 41.8 35.1 25.4 21.4 15.8 12.2 10.5 9.08 6.99 5.75 3.02

LP12-55

Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F )

F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 203 145.4 133.6 105.5 94.8 69.7 59.4 43.2 36.4 26.8 21.1 18.4 16.3 12.6 10.4 5.55
1.80V/cell 227.1 162.7 149.4 118 102.4 73.4 61.2 44.4 37.4 29 22.5 19.3 17.4 13.2 10.9 5.74
1.75V/cell 242.4 173.6 159.5 126 103.7 75.6 64 46.5 39.2 29.5 22.8 19.6 17.5 13.2 11 5.79
1.70V/cell 254.8 182.5 167.6 132.4 104.9 76.6 64.9 47.2 39.9 29.9 23.1 19.8 17.6 13.4 11.1 5.84
1.67V/cell 259 185.5 170.4 134.6 105.6 77.3 65.5 47.7 40.3 30.1 23.4 20.2 17.6 13.6 11.2 5.91
1.60V/cell 262.6 188.1 172.8 136.5 106.1 77.7 66 48 40.6 30.2 23.6 20.4 17.7 13.7 11.4 5.97

Đặc điểm cấu tạo và công nghệ

Pin LP12-55 sử dụng:

  • Hợp kim chì-canxi (lead-calcium alloy) giúp giảm tự xả và tăng tuổi thọ float.
  • Tấm ngăn cách sợi thủy tinh micro-porous hấp thụ toàn bộ điện giải (AGM), chống đâm thủng, giảm nguy cơ short nội bộ.
  • Van điều chỉnh áp suất (VRLA) cho phép tái tổ hợp khí oxy-hydro bên trong, giảm mất nước.
  • Hộp ABS chắc chắn, tùy chọn chống cháy V-0.
  • Thiết kế sealed hoàn toàn, không cần bảo trì (maintenance-free), không bổ sung nước.

Những đặc điểm này làm cho pin an toàn hơn pin axit chì hở truyền thống, ít bảo trì và phù hợp môi trường kín hoặc lắp gần thiết bị điện tử.

Ứng dụng của LP12-55

Theo datasheet chính thức và thông tin sản phẩm Leoch, LP12-55 và dòng LP Series được khuyến nghị cho các ứng dụng đa năng sau:

  1. Uninterruptible Power Supply (UPS) – Nguồn điện liên tục: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Pin cung cấp điện dự phòng khi mất điện lưới cho máy chủ, máy tính, thiết bị mạng, hệ thống điều khiển. Dung lượng 55Ah phù hợp UPS công suất trung bình (tùy số lượng pin nối tiếp/song song).
  2. Electric Power System (EPS) – Hệ thống nguồn điện: Dự phòng cho trạm biến áp, hệ thống điều khiển điện lực.
  3. Emergency backup power supply – Nguồn dự phòng khẩn cấp: Hệ thống chiếu sáng thoát hiểm, cửa tự động, thang máy, thiết bị y tế khẩn cấp.
  4. Alarm and security system – Hệ thống báo động và an ninh: Camera, cảm biến, trung tâm báo cháy/báo trộm cần nguồn ổn định khi mất điện.
  5. Communication power supply – Nguồn viễn thông: Trạm BTS nhỏ, thiết bị truyền dẫn, hệ thống liên lạc.
  6. DC power supply – Nguồn DC: Cấp điện một chiều ổn định cho thiết bị điều khiển, PLC, cảm biến.
  7. Auto control system – Hệ thống tự động hóa: Nhà máy, dây chuyền sản xuất, hệ thống SCADA.
  8. Các ứng dụng khác thường gặp với dòng LP: Emergency lighting (đèn thoát hiểm), railway signal, aircraft signal (một số phiên bản), electronic apparatus, medical equipment (không xâm lấn), fire/security systems.

Trong thực tế, LP12-55 còn được dùng làm pin thay thế cho nhiều hệ UPS thương mại, hệ thống năng lượng mặt trời nhỏ (backup), xe điện nhẹ hoặc thiết bị di động cần 12V dung lượng trung bình, và các bộ nguồn dự phòng dân dụng/công nghiệp nhẹ. Do là AGM kín nên phù hợp lắp trong tủ điện, phòng server, môi trường ít thông gió hơn pin hở.

Hướng dẫn sử dụng, nạp và bảo quản

Nạp điện:

  • Luôn dùng bộ sạc phù hợp VRLA/AGM, ưu tiên chế độ CC-CV.
  • Không vượt quá dòng 0,3C và điện áp khuyến cáo.
  • Bù nhiệt độ điện áp nạp khi môi trường thay đổi.
  • Sau xả sâu, nạp đủ thời gian để phục hồi dung lượng (thường 8–20 giờ tùy phương pháp).

Xả:

  • Tránh xả dưới điện áp cắt khuyến cáo để không làm hỏng pin.
  • Với tải cao (xả nhanh), dung lượng khả dụng giảm theo đặc tính Peukert.

Lắp đặt:

  • Kiểm tra cực tính, siết terminal đúng lực (tránh lỏng hoặc quá chặt).
  • Đảm bảo thông gió tối thiểu dù là pin kín (vẫn có thể có khí khi bất thường).
  • Không lắp đảo ngược hoàn toàn nếu nhà sản xuất không cho phép.
  • Kết nối song song/nối tiếp cần pin cùng loại, cùng tuổi, cùng dung lượng.

Bảo quản:

  • Nạp đầy trước khi lưu trữ.
  • Để nơi khô ráo, nhiệt độ ổn định gần 25°C.
  • Kiểm tra và nạp bổ sung mỗi 3–6 tháng tùy nhiệt độ.
  • Không để gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp lâu dài.

Tuổi thọ thực tế:

  • Standby tốt có thể đạt gần thiết kế nếu nhiệt độ thấp và sạc đúng.
  • Chu kỳ sâu sẽ rút ngắn tuổi thọ rõ rệt. Nên thiết kế hệ thống với DOD hợp lý (thường <50–80% tùy yêu cầu).

An toàn và cảnh báo

Datasheet ghi rõ cảnh báo: Rủi ro cháy, nổ hoặc bỏng. Không tháo rời, không đốt, không làm nóng trên 50°C. Pin chứa chì và axit (dù kín), cần xử lý như chất thải nguy hại khi hết hạn sử dụng, tuân thủ quy định tái chế pin chì. Không nối tắt cực, không dùng dụng cụ kim loại gây short. Khi vận chuyển tuân thủ quy định non-spillable battery.

Kết luận

LP12-55 là lựa chọn tin cậy trong phân khúc pin VRLA AGM 12V 55Ah đa năng của Leoch. Với thông số rõ ràng (12V/55Ah, kích thước ≈ 229 × 138 × 205–211 mm, ≈16,2 kg, terminal M6/T6), đặc tính xả tốt, tự xả thấp, tuổi thọ thiết kế 10 năm và danh sách ứng dụng rộng (UPS, EPS, an ninh, viễn thông, tự động hóa, nguồn dự phòng…), nó đáp ứng tốt nhu cầu nguồn dự phòng và chu kỳ nhẹ-trung bình. Việc sử dụng đúng điện áp nạp, kiểm soát nhiệt độ và độ sâu xả sẽ giúp phát huy tối đa hiệu suất và tuổi thọ.

Để có số liệu chính xác nhất cho thiết kế hệ thống, nên tải datasheet PDF gốc từ Leoch (Publication No. liên quan LP12-55) vì các bảng xả dòng/công suất rất chi tiết theo thời gian và điện áp cắt. Nếu cần tính toán cụ thể cho một tải hoặc cấu hình UPS, hãy cung cấp thêm thông tin tải, thời gian backup mong muốn để tư vấn chi tiết hơn.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN