Sửa trang
Thời gian render trang: 31/07/2026 04:15:05.708

LP12-65

0
Bình ắc quy Leoch LP12-65 (12V - 65Ah) thuộc dòng ắc quy khô miễn bảo dưỡng (VRLA/AGM) chất lượng cao. Chuyên dùng cho các hệ thống lưu điện dự phòng.
Điện áp định mức: 12V 
Dung lượng danh định: 65Ah
Chiều dài (Length): 348 mm
Chiều rộng (Width): 167 mm
Chiều cao (Height): 178 mm
Trọng lượng: Khoảng 19.2 kg
Cọc bình: Cọc M6
LP12-65
0
Danh mục
Ắc Quy LEOCH
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Bình ắc quy Leoch LP12-65 (12V 65Ah) là loại ắc quy chì-axit kín khí (VRLA – Valve Regulated Lead Acid) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) thuộc dòng LP Series – General Purpose của hãng Leoch, thiết kế đa năng, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ thiết kế khoảng 10 năm ở chế độ float (25°C).

Giới thiệu tổng quan về bình LP12-65

LP12-65 là sản phẩm ắc quy kín khí hoàn toàn, sử dụng công nghệ AGM với điện cực chì-canxi và chất điện phân được hấp thụ hoàn toàn trong tấm ngăn thủy tinh xốp micro-porous. Nhờ đó, bình không bị rò rỉ dung dịch, có thể lắp đặt theo nhiều hướng (trừ đầu cực hướng xuống), không cần bổ sung nước cất và an toàn cao trong vận hành. Bình được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60896, đạt chứng nhận UL, CE, và được sản xuất tại các nhà máy đạt IATF 16949, ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.

Đây là dòng ắc quy “General Purpose” (đa mục đích), phù hợp cho cả chế độ standby (dự phòng) và cycle (chu kỳ xả-sạc). Thiết kế tối ưu hóa dung lượng, độ đồng đều giữa các cell và độ tin cậy dài hạn, với tấm ngăn kháng thủng giúp kéo dài tuổi thọ.

Thông số kỹ thuật chi tiết của bình LP12-65

Thông số cơ bản

  • Điện áp định mức: 12V (6 cell × 2V).
  • Dung lượng danh định: 65Ah ở chế độ 10 giờ (C10) xuống đến 1,80V/cell tại 25°C.
    • C3 ≈ 50,4–51,6Ah
    • C5 ≈ 55,7–56,5Ah
    • C10 = 65Ah
    • C20 ≈ 68,8–69Ah.
  • Trọng lượng: khoảng 19,2 kg (42,3 lbs) theo datasheet Leoch chính thức; một số phiên bản tương đương ghi khoảng 17,5–19 kg tùy nhà phân phối.
  • Kích thước:
    • Chiều dài: 348 ± 3 mm (13,7 inch)
    • Chiều rộng: 167 ± 2 mm (6,57 inch)
    • Chiều cao container: 178 ± 2 mm (7,01 inch)
    • Chiều cao tổng (kể cả cực): 178 ± 2 mm.
  • Loại cực: T6 (M6 insert terminals – cực ren M6 chìm).
  • Vật liệu vỏ: ABS (UL94 HB, tùy chọn V-0 chống cháy).
  • Nội trở (fully charged, 25°C): khoảng 7,0–8,5 mΩ.
  • Dòng xả ngắn mạch: khoảng 1495A.
  • Dòng xả tối đa: 650A trong 5 giây (một số datasheet ghi tương đương).
  • Dòng sạc tối đa khuyến nghị: ≤ 0,3C (khoảng 19,5A).

Đặc tính xả bình ắc quy LP12-65

Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F )
F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 135.3 101 84.1 70.7 54.3 40.5 34.2 25.7 20.6 15.5 12.4 10.3 8.96 7.29 6.09 3.27
1.80V/cell 157.7 119.1 97.8 81.4 61.4 45.3 37.9 28.1 22.4 16.8 13.3 11.1 9.61 7.8 6.5 3.45
1.75V/cell 172.1 127.7 103.5 85.5 64.2 47.2 39.3 29 23.1 17.2 13.7 11.4 9.82 7.94 6.6 3.49
1.70V/cell 186.4 136.2 109.4 89.9 67 49 40.7 30 23.8 17.7 14 11.6 10 8.08 6.7 3.53
1.67V/cell 194.6 141.2 112.8 92.5 68.7 50.1 41.6 30.6 24.2 18 14.2 11.8 10.2 8.17 6.76 3.56
1.60V/cell 214.5 152.8 120.9 98.5 72.6 52.7 43.6 31.9 25.2 18.7 14.7 12.1 10.4 8.36 6.91 3.62
Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F )
F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 257 193.3 161.6 136.2 105 78.6 66.6 50.1 40.2 30.4 24.3 20.3 17.7 14.4 12.1 6.49
1.80V/cell 295.1 225.2 186 155.4 117.7 87.3 73.2 54.5 43.5 32.8 26.1 21.8 18.9 15.4 12.8 6.84
1.75V/cell 317.1 238.6 194.7 161.5 122 90.1 75.3 56 44.6 33.5 26.6 22.3 19.3 15.6 13 6.93
1.70V/cell 337.8 251.1 203.4 168.3 126.2 92.8 77.6 57.5 45.8 34.3 27.2 22.7 19.6 15.9 13.2 7.01
1.67V/cell 349.4 258.3 210.4 171.9 128.7 94.4 78.8 58.3 46.4 34.7 27.5 22.9 19.8 16 13.3 7.06
1.60V/cell 375.4 273.8 219.5 180.2 134.2 98.2 81.9 60.4 48 35.8 28.3 23.5 20.3 16.3 13.6 7.17

Đặc tính sạc

  • Chế độ Cycle Use (sử dụng chu kỳ): Điện áp sạc 14,4–15,0V (2,40–2,50V/cell) tại 25°C; hệ số nhiệt độ −30 mV/°C; dòng sạc ban đầu ≤ 19,5A.
  • Chế độ Standby/Float Use: Điện áp 13,5–13,8V (2,25–2,30V/cell) tại 25°C; hệ số nhiệt độ −20 mV/°C hoặc −3 mV/cell/°C tùy datasheet.
  • Nhiệt độ vận hành tối ưu: 25 ± 3°C.
  • Phạm vi nhiệt độ:
    • Xả: −15°C đến 50°C (một số nguồn −20°C đến 60°C).
    • Sạc: 0°C đến 40°C.
    • Lưu trữ: −15°C đến 40°C.

Ảnh hưởng nhiệt độ đến dung lượng

  • Ở 40°C: khoảng 103% dung lượng.
  • Ở 25°C: 100%.
  • Ở 0°C: khoảng 86%.

Dung lượng giảm rõ rệt ở nhiệt độ thấp và tăng nhẹ ở nhiệt độ cao, nhưng nhiệt độ cao sẽ rút ngắn tuổi thọ float.

Tự xả và bảo quản

Tỷ lệ tự xả khoảng ≤ 3%/tháng ở 25°C. Bình có thể lưu trữ đến 6 tháng ở 25°C mà không cần sạc bổ sung; sau đó cần sạc duy trì. Nhiệt độ cao hơn sẽ rút ngắn thời gian bảo quản.

Tuổi thọ thiết kế

  • Khoảng 10 năm ở chế độ float (25°C) theo datasheet Leoch chính thức. Một số nguồn phân phối ghi 12 năm hoặc 3–5 năm tùy điều kiện sử dụng thực tế (độ sâu xả, nhiệt độ, chất lượng sạc).
  • Tuổi thọ chu kỳ phụ thuộc độ sâu xả (DOD): càng xả sâu thì số chu kỳ càng giảm.
Bình ắc quy LP12-65

Đặc điểm nổi bật và ưu điểm kỹ thuật

  • Không bảo dưỡng: Kín khí hoàn toàn, van điều áp, tái hợp khí hiệu quả → không cần bổ sung nước, không rò rỉ.
  • Tấm ngăn AGM chất lượng cao: Kháng thủng, ngăn ngừa ngắn mạch vi mô, kéo dài tuổi thọ.
  • Hợp kim Pb-Ca-Sn: Giảm khí, giảm tự xả, tăng độ ổn định.
  • An toàn: Vỏ ABS chắc chắn, van an toàn, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Linh hoạt lắp đặt: Có thể đặt ngang, dọc (trừ cực hướng xuống).
  • Hiệu suất cao: Nội trở thấp, khả năng cung cấp dòng lớn trong thời gian ngắn, phù hợp tải xung và tải liên tục.

Ứng dụng của bình LP12-65

LP12-65 được thiết kế cho “All purpose”, phù hợp nhiều lĩnh vực nhờ dung lượng vừa phải (65Ah), kích thước compact và độ tin cậy cao.

Hệ thống nguồn dự phòng (UPS – Uninterruptible Power Supply)

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Bình cung cấp nguồn tạm thời khi mất điện lưới cho máy chủ, máy tính, thiết bị mạng, hệ thống điều khiển. Với dung lượng 65Ah, một hoặc nhiều bình mắc song song/series có thể hỗ trợ tải từ vài trăm watt đến vài kW trong thời gian từ vài phút đến hàng giờ tùy cấu hình.

Hệ thống điện khẩn cấp (EPS – Electric Power System) và nguồn dự phòng khẩn cấp

Dùng trong bệnh viện, trung tâm dữ liệu, tòa nhà cao tầng, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, cửa thoát hiểm. Bình đảm bảo nguồn liên tục cho các thiết bị quan trọng khi mất điện.

Hệ thống báo động và an ninh (Alarm & Security System)

Cung cấp nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy, camera giám sát, cảm biến, hệ thống kiểm soát ra vào. Yêu cầu độ tin cậy cao và tự xả thấp khiến LP12-65 rất phù hợp.

Nguồn điện viễn thông và truyền thông

Dùng trong trạm BTS (Base Transceiver Station), tủ nguồn viễn thông, hệ thống liên lạc. Bình hỗ trợ nguồn DC ổn định khi mất lưới hoặc kết hợp với năng lượng mặt trời/gió.

Nguồn DC và hệ thống điều khiển tự động

Ứng dụng trong tủ điều khiển PLC, hệ thống tự động hóa công nghiệp, thiết bị đo lường, điều khiển quy trình. Cung cấp nguồn sạch, ổn định cho các thiết bị nhạy cảm.

Các ứng dụng khác

  • Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp và đèn exit.
  • Tín hiệu đường sắt, tín hiệu hàng không (ở quy mô nhỏ).
  • Nguồn dự phòng cho thiết bị y tế di động hoặc cố định.
  • Hệ thống năng lượng tái tạo quy mô nhỏ (kết hợp pin mặt trời).
  • Xe điện nhỏ, xe golf, thiết bị di động (ở chế độ cycle có kiểm soát).
  • Hệ thống lưu trữ năng lượng nhỏ (ESS) gia đình hoặc văn phòng.

Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng cơ bản

Mặc dù không cần bảo dưỡng định kỳ như ắc quy nước, người dùng vẫn cần lưu ý:

  • Sạc đúng điện áp và dòng theo chế độ sử dụng (float hoặc cycle).
  • Tránh xả sâu quá mức (không nên xuống dưới 1,60–1,70V/cell thường xuyên).
  • Giữ nhiệt độ môi trường quanh 20–25°C để tối ưu tuổi thọ.
  • Kiểm tra định kỳ điện áp hở mạch và nội trở.
  • Khi lưu trữ lâu, sạc bổ sung mỗi 3–6 tháng.
  • Không để ngắn mạch, không tháo van, không tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao bất thường.

So sánh và lưu ý khi lựa chọn

So với ắc quy GEL cùng dung lượng, LP12-65 (AGM) thường có nội trở thấp hơn, khả năng cung cấp dòng cao tốt hơn, nhưng GEL có thể chịu nhiệt và xả sâu tốt hơn ở một số điều kiện. So với ắc quy mở (flooded), LP12-65 an toàn hơn, không cần bảo dưỡng, dễ lắp đặt.

Khi mua, nên chọn hàng chính hãng Leoch hoặc đơn vị uy tín như VOIMB để đảm bảo đúng thông số và bảo hành. Kiểm tra ngày sản xuất vì ắc quy chì-axit có tuổi thọ lưu trữ hữu hạn.

Kết luận

Bình ắc quy Leoch LP12-65 12V 65Ah là giải pháp nguồn dự phòng và đa năng đáng tin cậy, với thông số kỹ thuật rõ ràng, tuổi thọ thiết kế dài, khả năng xả mạnh và ứng dụng rộng rãi từ UPS, EPS, an ninh, viễn thông đến tự động hóa. Nhờ công nghệ AGM kín khí, bình đáp ứng tốt yêu cầu an toàn, không bảo dưỡng và hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp cũng như dân dụng. Việc hiểu rõ thông số xả, sạc và ảnh hưởng nhiệt độ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ thực tế của sản phẩm.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN