Bình ắc quy LP12-200 (tiêu biểu là dòng sản phẩm của thương hiệu Leoch Battery) là dòng ắc quy chì-axit kín khí, không cần bảo dưỡng (Maintenance-Free VRLA/AGM Battery) với điện áp danh định 12V và dung lượng danh định lên đến 200Ah ở chu kỳ xả 10 giờ. Được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống lưu trữ điện năng quy mô vừa và lớn, dòng sản phẩm này nổi tiếng nhờ độ bền cơ học cao, khả năng duy trì dòng phóng ổn định, tuổi thọ thiết kế dài lâu trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn. Đây là giải pháp nguồn dự phòng cốt lõi trong các hệ thống hạ tầng viễn thông, trung tâm dữ liệu, bộ lưu điện UPS công nghiệp, cũng như các hệ thống năng lượng tái tạo độc lập.
Thông số kỹ thuật chi tiết của ắc quy LP12-200
Các thông số điện hóa và cơ học dưới đây phản ánh chính xác các tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành của bình ắc quy LP12-200:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Model sản phẩm | LP12-200 (Leoch LP Series - General Purpose) |
| Điện áp danh định (Nominal Voltage) | 12V |
| Dung lượng danh định (Nominal Capacity) | 200Ah (tại chu kỳ 10 giờ, mức điện áp ngắt 1.80V/cell ở 25°C) |
| Dung lượng theo các mức xả khác | • 208.0Ah (20 giờ, 10.4A, 1.80V/cell)
• 172.0Ah (5 giờ, 34.4A, 1.75V/cell)
• 156.0Ah (3 giờ, 52.0A, 1.75V/cell)
• 122.0Ah (1 giờ, 122.0A, 1.60V/cell) |
| Kích thước vật lý | • Chiều dài (Length): 522 mm (±3 mm)
• Chiều rộng (Width): 240 mm (±3 mm)
• Chiều cao vỏ (Container Height): 218 mm (±3 mm)
• Tổng chiều cao (Total Height): 224 mm (±3 mm) |
| Trọng lượng xấp xỉ | Khoảng 61.0 kg |
| Loại cọc bình (Terminal) | Cọc T11 (Sử dụng ốc vít M8 tiêu chuẩn) |
| Chất liệu vỏ bình | Nhựa ABS cao cấp (Tùy chọn chống cháy tiêu chuẩn UL94-HB hoặc UL94-V0) |
| Nội trở trong (Internal Resistance) | Xấp xỉ 2.7 mΩ (tại trạng thái sạc đầy, 25°C) |
| Dòng xả tối đa cho phép | 2000A (trong khoảng thời gian tối đa 5 giây) |
| Dòng ngắn mạch cực đại | 3600A |
| Dải nhiệt độ vận hành | • Xả điện (Discharge): -15°C đến 50°C
• Sạc điện (Charge): 0°C đến 40°C
• Lưu trữ (Storage): -15°C đến 40°C |
| Điện áp sạc (tại 25°C) | • Chế độ đệm (Standby/Float Use): 13.5V đến 13.8V (Hệ số bù nhiệt: -20mV/°C)
• Chế độ chu kỳ (Cycle Use): 14.4V đến 15.0V (Hệ số bù nhiệt: -30mV/°C, dòng sạc ban đầu không giới hạn) |
| Độ tự xả (Self-Discharge) | Dưới 3% mỗi tháng ở điều kiện 25°C; có thể lưu trữ lên đến 6 tháng trước khi cần sạc bổ sung. |
Constant Current Discharge (Amperes) at 25°C (77°F) |
| F.V/Time |
5min |
10min |
15min |
20min |
30min |
45min |
1h |
1.5h |
2h |
3h |
4h |
5h |
6h |
8h |
10h |
20h |
| 1.85V/cell |
328.7 |
287.1 |
254.0 |
199.7 |
178.6 |
130.6 |
110.6 |
80.2 |
67.4 |
49.4 |
38.8 |
33.7 |
29.7 |
22.8 |
18.9 |
10.0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.75V/cell |
403.2 |
353.4 |
311.6 |
243.8 |
198.4 |
143.4 |
120.2 |
87.1 |
73.3 |
54.7 |
42.2 |
36.0 |
32.1 |
24.1 |
20.1 |
10.5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.67V/cell |
440.8 |
388.7 |
340.6 |
265.5 |
205.3 |
148.4 |
124.4 |
90.2 |
75.8 |
56.3 |
43.6 |
37.4 |
32.4 |
24.8 |
20.5 |
10.7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Constant Power Discharge (Watts/cell) at
25°C (77°F) |
| F.V/Time |
5min |
10min |
15min |
20min |
30min |
45min |
1h |
1.5h |
2h |
3h |
4h |
5h |
6h |
8h |
10h |
20h |
| 1.85V/cell |
721.2 |
529.0 |
480.9 |
379.9 |
341.2 |
251.1 |
213.9 |
155.5 |
131.1 |
96.6 |
76.1 |
66.3 |
58.6 |
45.3 |
37.6 |
20.0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.75V/cell |
861.1 |
631.6 |
574.1 |
453.5 |
373.2 |
272.2 |
230.2 |
167.4 |
141.3 |
106.1 |
82.2 |
70.4 |
63.0 |
47.6 |
39.7 |
20.8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1.67V/cell |
920.0 |
674.8 |
613.3 |
484.5 |
380.2 |
278.2 |
235.7 |
171.6 |
145.0 |
108.3 |
84.3 |
72.6 |
63.4 |
48.9 |
40.5 |
21.3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đặc tính công nghệ và ưu điểm nổi trội
Công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) hiện đại: Chất điện phân axit sulfuric được hấp thụ hoàn toàn bởi các tấm thảm sợi thủy tinh siêu mịn đặt giữa các bản cực. Cấu trúc này giúp cố định dung dịch axit, ngăn ngừa triệt để tình trạng rò rỉ, cho phép lắp đặt bình ở nhiều tư thế khác nhau (trừ việc lộn ngược hoàn toàn) mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Hệ thống van điều áp VRLA (Valve Regulated Lead Acid): Cho phép bình tự động xả khí khi áp suất bên trong vượt mức giới hạn do quá trình sạc quá tải hoặc sinh khí bất thường, đồng thời tự động bịt kín để tái hợp hơi nước bên trong, duy trì cân bằng hóa học và giảm thiểu tối đa việc bảo dưỡng định kỳ.
Nội trở cực thấp và khả năng xả sâu ấn tượng: Với nội trở chỉ khoảng 2.7 mΩ, dòng điện truyền dẫn qua các cực đạt hiệu suất cao, giảm thiểu tổn thất năng lượng dưới dạng nhiệt. Bình hỗ trợ dòng xả tải lớn trong thời gian ngắn và chịu được các chu kỳ xả sâu mà không làm suy giảm đột ngột cấu trúc bản cực chì.
Độ bền thiết kế và tuổi thọ nổi trội: Tuổi thọ hoạt động theo tiêu chuẩn thiết kế phao nổi (Float service life) đạt từ 10 đến 12 năm ở điều kiện nhiệt độ môi trường lý tưởng 25°C. Mức độ tự xả thấp giúp bình duy trì năng lượng bền bỉ ngay cả khi không sử dụng trong thời gian dài.
Ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực
Hệ thống lưu điện dự phòng UPS (Uninterruptible Power Supply): Đóng vai trò là nguồn năng lượng dự trữ trọng yếu cho các bộ lưu điện công suất lớn dùng trong bệnh viện, trung tâm dữ liệu (data center), hệ thống máy chủ mạng, trạm phát sóng truyền hình và các dây chuyền sản xuất tự động hóa công nghiệp. Khi xảy ra sự cố mất điện lưới, ắc quy lập tức cấp nguồn điện một chiều cho inverter chuyển đổi thành điện xoay chiều, duy trì hoạt động thông suốt không bị gián đoạn.
Hạ tầng viễn thông và trạm thu phát sóng (BTS): Cung cấp nguồn điện DC ổn định 24/7 cho các thiết bị truyền dẫn, trạm viễn thông vùng sâu vùng xa, hệ thống chuyển mạch và các thiết bị định tuyến mạng Internet cáp quang, nơi nguồn điện lưới không ổn định hoặc chưa phủ tới.
Hệ thống năng lượng mặt trời (Solar Power Systems) và năng lượng gió: Kết hợp hoàn hảo với các bộ điều khiển sạc và inverter độc lập (off-grid) hoặc hòa lưới có lưu trữ (hybrid) để tích trữ điện năng dư thừa vào ban ngày và cung cấp ngược lại vào ban đêm hoặc những ngày thời tiết xấu, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng tái tạo gia đình và công nghiệp.
Chiếu sáng khẩn cấp và hệ thống phòng cháy chữa cháy: Cung cấp điện trực tiếp cho hệ thống đèn chỉ dẫn thoát hiểm, còi báo động, hệ thống bơm cứu hỏa phụ trợ và các tủ trung tâm báo cháy tự động khi nguồn điện chính bị ngắt do hỏa hoạn hoặc sự cố bất ngờ.
Ngành đường sắt, hàng không và hàng hải: Dùng làm nguồn dự phòng cho các tín hiệu giao thông đường sắt, đèn biển chỉ dẫn luồng lạch, thiết bị thông tin liên lạc vô tuyến trên tàu biển và hệ thống điện hàng không chuyên dụng.
Hướng dẫn lắp đặt, sạc và vận hành tối ưu tuổi thọ
Điều kiện môi trường lắp đặt: Nên đặt bình ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào và cách xa các nguồn nhiệt mạnh hoặc nguồn phát sinh tia lửa điện. Đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa các bình để tản nhiệt tốt hơn trong quá trình nạp/xả liên tục.
Quy trình siết cọc và kết nối: Khi đấu nối nhiều bình nối tiếp hoặc song song để đạt điện áp (24V, 48V...) hoặc dung lượng lớn hơn, cần dùng dụng cụ cách điện, siết chặt ốc vít cọc T11 đúng lực momen quy định để tránh hiện tượng tiếp xúc kém gây sinh nhiệt, đánh lửa hoặc sụt áp đường dây.
Chế độ sạc điện: Phải sử dụng bộ sạc thông minh có khả năng tự động ngắt hoặc chuyển dòng khi bình đầy theo đúng thông số điện áp sạc đệm (13.5V - 13.8V) hoặc sạc chu kỳ (14.4V - 15.0V). Tuyệt đối không sạc với dòng điện vượt quá giới hạn an toàn để tránh làm phồng vỏ bình hoặc hư hỏng bản cực bên trong.
Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện đo điện áp từng bình, kiểm tra tình trạng oxy hóa tại các đầu cọc định kỳ 3 đến 6 tháng một lần. Nếu lưu kho lâu không sử dụng trên 6 tháng, bắt buộc phải tiến hành sạc bổ sung (freshening charge) trước khi đưa vào vận hành thực tế để phục hồi hoàn toàn dung lượng.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889