Sửa trang
Thời gian render trang: 19/07/2026 10:42:51.500

LP12-30

0
Ắc quy Leoch LP12-30 (12V - 30Ah) 
Dòng ắc quy chuyên dụng cho UPS, hệ thống lưu điện, xe điện và thiết bị Viễn thông.  
Điện áp định mức 12V
Dung lượng định lượng 30Ah (ở chế độ xả 20 giờ, 1.75V/cell)
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 195 x 130 x 164 mm (Cao cấp bao gồm cả đầu khối là 167mm)
Trọng lượng~ 9,30 kg
LP12-30
0
Danh mục
Ắc Quy LEOCH
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Bình LP12-30 (hay Leoch LP12-30) là một mẫu bình ắc quy kín khí AGM VRLA (Valve Regulated Lead Acid) 12V dung lượng danh định khoảng 30Ah (thường đo 28-30Ah ở chế độ 20 giờ), thuộc dòng LP Series của hãng Leoch – một trong những nhà sản xuất pin chì axit lớn trên thế giới. Đây là loại bình đa năng, không cần bảo dưỡng, được thiết kế cho các ứng dụng dự phòng và sử dụng thông thường.

Giới thiệu tổng quan về bình LP12-30

Bình LP12-30 sử dụng công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) – lớp sợi thủy tinh hấp thụ điện dịch, kết hợp với van điều áp một chiều, giúp bình kín khí hoàn toàn, không rò rỉ axit và ít sinh khí. Công nghệ này mang lại độ an toàn cao, tuổi thọ tốt và khả năng lắp đặt linh hoạt ở nhiều hướng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Không cần châm nước, bảo dưỡng tối thiểu.
  • Chịu rung lắc tốt, phù hợp môi trường di động hoặc công nghiệp.
  • Tự xả thấp (khoảng 3%/tháng ở 25°C).
  • Thiết kế chắc chắn với vỏ ABS chịu lửa (UL94 HB hoặc V-0).
  • Tuổi thọ thiết kế khoảng 5 năm ở chế độ standby (float), tuổi thọ sử dụng thực tế 3-5 năm tùy điều kiện.

Bình phù hợp cho cả sử dụng chu kỳ (cycle) và dự phòng (standby), với khả năng xả sâu ở mức vừa phải.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dựa trên datasheet Leoch LP12-30 / LP12-30H:

  • Điện áp danh định: 12V.
  • Dung lượng danh định: 30Ah (20hr rate, 1.75V/cell tại 25°C); khoảng 28Ah @20hr ở một số thông số.
  • Dung lượng theo thời gian xả (25°C):
    • 20hr: ~30Ah (dòng ~1.5A).
    • 10hr: ~28.4Ah.
    • 5hr: ~25-26Ah.
    • 1hr: ~19.1Ah.
    • 15 phút: Công suất cao hơn ở xả nhanh.
  • Kích thước (mm): Dài 195 × Rộng 130 × Cao thùng 164 × Cao tổng (với terminal) 167-178mm (tùy model H).
  • Trọng lượng: Khoảng 9.3 kg (20.5 lbs).
  • Terminal: Thường là T5, T6 hoặc Recessed M6 (cọc ren chìm).
  • Điện trở nội: Khoảng 13-14 mΩ (fully charged).
  • Dòng xả ngắn mạch: ~750A.
  • Dòng xả tối đa: 450A (5 giây), khuyến cáo không vượt quá giới hạn để tránh hỏng.
  • Nhiệt độ hoạt động:
    • Xả: -15°C đến 50°C.
    • Sạc: 0°C đến 40-50°C.
    • Lưu trữ: -15°C đến 40°C.
  • Hiệu suất nhiệt độ: Tại 40°C ~103%, 0°C ~86% so với 25°C.

Thông số sạc:

  • Standby (float): 13.5-13.8V/cell (tổng ~13.5-13.8V cho bình 12V), hệ số nhiệt -20mV/°C/cell.
  • Cycle: 14.4-15.0V, hệ số -30mV/°C/cell.
  • Dòng sạc tối đa: C/3 (khoảng 10A).
  • Initial current: Giới hạn theo datasheet.

Bình tuân thủ các tiêu chuẩn UL, CE, IEC 60896, và sản xuất tại cơ sở đạt ISO 9001, ISO 14001, v.v.

Bảng runtime chat

Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F )
F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 84 59.3 46.1 39.1 28.8 21.1 17.2 12.7 10.1 7.31 5.87 5.03 4.3 3.39 2.77 1.47
1.80V/cell 90.3 62.8 48.4 40.7 29.7 21.6 17.7 13 10.3 7.43 5.95 5.1 4.37 3.44 2.81 1.48
1.75V/cell 95.1 65.3 50 41.8 30.5 22.1 18 13.2 10.4 7.55 6.03 5.16 4.42 3.48 2.84 1.5
1.70V/cell 99.6 68 51.7 43 31.2 22.6 18.4 13.5 10.6 7.66 6.11 5.23 4.47 3.51 2.87 1.51
1.67V/cell 103.1 69.9 52.9 43.9 31.8 22.9 18.6 13.6 10.7 7.73 6.17 5.28 4.51 3.54 2.89 1.52
1.60V/cell 109.4 72.8 54.8 45.2 32.7 23.5 19.1 13.9 10.9 7.88 6.28 5.36 4.58 3.59 2.92 1.54


Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F )
F.V/Time 5min 10min 15min 20min 30min 45min 1h 1.5h 2h 3h 4h 5h 6h 8h 10h 20h
1.85V/cell 158.8 112.8 88.3 75.4 55.7 40.8 33.5 24.8 19.7 14.4 11.6 9.92 8.51 6.72 5.51 2.93
1.80V/cell 169.2 118.7 92.1 78.0 57.2 41.8 34.3 25.3 20.0 14.6 11.7 10.1 8.64 6.81 5.58 2.97
1.75V/cell 176.3 122.6 94.6 79.7 58.4 42.5 34.8 25.7 20.3 14.8 11.8 10.2 8.72 6.88 5.63 3.00
1.70V/cell 182.8 126.7 97.2 81.6 59.6 43.3 35.4 26.0 20.6 15.0 12.0 10.3 8.81 6.95 5.68 3.02
1.67V/cell 187.6 129.5 99.3 83.1 60.5 43.9 35.8 26.3 20.8 15.1 12.1 10.4 8.89 7.00 5.72 3.05
1.60V/cell 195.2 133.3 102.0 85.1 61.8 44.7 36.5 26.8 21.1 15.3 12.3 10.5 8.99 7.09 5.79 3.08

LP12-30

Cấu tạo và công nghệ

Bình LP12-30 sử dụng:

  • Mảng cực: Hợp kim chì-calcium (PbCaSn) giảm sinh khí và tự xả.
  • Separator: AGM micro-porous chịu đâm thủng, giữ điện dịch và ngăn short circuit.
  • Van một chiều: Điều chỉnh áp suất bên trong, ngăn oxy và hydro thoát ra.
  • Vỏ: ABS cao cấp, chịu va đập và cháy.
  • Công nghệ tái tổ hợp oxy: Oxy sinh ra ở cực dương kết hợp lại với hydro ở cực âm, tái tạo nước, giúp bình kín và không cần bảo dưỡng.

Điều này làm cho bình an toàn hơn so với loại ắc quy nước truyền thống, giảm nguy cơ ăn mòn và nổ.

Đặc tính xả và sạc

Đường đặc tính xả (từ datasheet): Bình cung cấp dòng ổn định ở mức thấp-trung bình, phù hợp backup. Ở xả sâu (80% DoD), số chu kỳ hạn chế hơn so với lithium, nhưng đủ cho ứng dụng dự phòng.

Sạc: Nên dùng bộ sạc thông minh 3 giai đoạn (bulk, absorption, float) để tối ưu tuổi thọ. Tránh sạc quá áp hoặc dòng cao liên tục. Ở nhiệt độ cao, giảm điện áp sạc theo hệ số nhiệt.

Tự xả: Thấp, có thể lưu kho 6 tháng trước khi cần sạc bổ sung.

5. Ứng dụng thực tế của bình LP12-30

Bình LP12-30 là giải pháp đa năng, được sử dụng rộng rãi nhờ độ tin cậy và giá thành hợp lý.

a. Hệ thống UPS và EPS (Uninterruptible Power Supply / Electric Power System):

  • Backup cho server, máy tính, thiết bị mạng, trung tâm dữ liệu nhỏ.
  • Giữ nguồn cho camera giám sát, thiết bị y tế, ngân hàng, bệnh viện trong thời gian mất điện ngắn (phút đến giờ).

b. Hệ thống báo cháy, báo trộm và an ninh:

  • Nguồn dự phòng cho đầu báo khói, còi hú, camera, hệ thống kiểm soát ra vào.
  • Hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ thay đổi.

c. Chiếu sáng khẩn cấp và đèn exit:

  • Cung cấp điện cho đèn sự cố, biển báo thoát hiểm trong tòa nhà, hầm mỏ, sân bay.

d. Viễn thông và truyền thông:

  • Backup cho trạm BTS nhỏ, thiết bị truyền dữ liệu, radio.

e. Năng lượng tái tạo (Solar/Wind):

  • Lưu trữ điện từ pin mặt trời quy mô nhỏ cho đèn đường, trạm bơm, thiết bị đo lường từ xa.

f. Ứng dụng di động và xe điện:

  • Xe lăn điện, xe golf, xe đẩy hàng, xe máy điện (một số model), thiết bị di động như loa kéo, máy đo.
  • Công cụ điện cầm tay, thiết bị kiểm tra.

g. Khác:

  • Hệ thống tự động hóa công nghiệp (PLC, sensor).
  • Thuyền, xe RV (dự phòng).
  • Thiết bị y tế di động, POS, máy tính tiền.

Ở Việt Nam, các bình tương tự 12V 30Ah thường dùng cho xe ba bánh, loa kéo, UPS dân dụng, hệ thống solar hộ gia đình.

Lắp đặt, bảo dưỡng và an toàn

  • Lắp đặt: Có thể đặt ngang/dọc (AGM không rò). Giữ thông thoáng, tránh gần nguồn nhiệt. Kết nối đúng cực (+/-), siết chặt terminal.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ điện áp, lau sạch bụi. Không cần châm nước.
  • An toàn: Tránh xả sâu thường xuyên (>80% DoD), sạc đúng thông số. Trong trường hợp hỏng, tái chế theo quy định (chứa chì).
  • Lưu trữ: Sạc đầy trước khi lưu, sạc bổ sung 3-6 tháng/lần.

Lưu ý: Không tháo rời, tránh va đập mạnh, không để gần lửa hoặc ngắn mạch.

So sánh với các loại bình khác

  • Vs. Ắc quy nước (Flooded): LP12-30 kín khí, ít bảo dưỡng hơn, an toàn hơn nhưng giá cao hơn một chút.
  • Vs. Lithium (LiFePO4 12V 30Ah): Lead-acid rẻ hơn, nhưng lithium nhẹ hơn (3-4kg), chu kỳ nhiều hơn (2000-5000), hiệu suất cao hơn, chịu xả sâu tốt. LP12-30 phù hợp backup ngắn hạn, lithium cho cycle dài.
  • Vs. Gel: AGM xả cao hơn, chịu lạnh tốt hơn Gel ở một số trường hợp.

Mẹo sử dụng tối ưu và khắc phục sự cố

  • Chọn bộ sạc phù hợp (ví dụ Suoer hoặc tương đương 12V 3-10A).
  • Theo dõi dung lượng thực tế qua tester.
  • Kết hợp nhiều bình song song/series để tăng Ah hoặc V.
  • Sự cố phổ biến: Sulfation (do xả sâu lâu) → sạc desulfation; mất dung lượng → thay bình.

Kết luận

Bình LP12-30 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhu cầu dự phòng và đa dụng, cân bằng giữa hiệu suất, giá thành và độ bền. Với thông số kỹ thuật vững chắc và ứng dụng rộng rãi từ UPS, an ninh đến năng lượng tái tạo, sản phẩm này tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện hiện đại. Khi chọn mua, ưu tiên hàng chính hãng Leoch hoặc tương đương để đảm bảo chất lượng.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN