Làm mát các hàng rack (in-row cooling) trong trung tâm dữ liệu.
Hỗ trợ làm mát mật độ cao (high-density cooling), phù hợp với các server tỏa nhiệt lớn.
Điều hòa chính xác RowCool (hay còn gọi là In-Row Cooling hoặc InRow PAC) là một loại hệ thống điều hòa không khí chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để làm mát hiệu quả các trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ và các môi trường IT mật độ cao. Điểm khác biệt lớn nhất của RowCool so với các hệ thống điều hòa làm mát cả phòng (Room-based cooling) truyền thống là vị trí lắp đặt và cách thức phân phối khí lạnh.
Thay vì thổi khí lạnh vào toàn bộ căn phòng, điều hòa RowCool được đặt trực tiếp giữa các hàng tủ rack máy chủ, gần với nguồn nhiệt nhất.
Nguyên lý hoạt động của điều hòa RowCool dựa trên việc đưa khí lạnh trực tiếp đến nguồn nhiệt và thu hồi khí nóng ngay lập tức, tối ưu hóa hiệu quả làm mát:
Thu khí nóng: Thiết bị RowCool hút khí nóng trực tiếp từ phía sau của các tủ rack (nơi khí nóng thoát ra từ thiết bị IT).
Làm lạnh: Khí nóng được hút vào bên trong đơn vị RowCool, đi qua bộ phận làm lạnh (dàn bay hơi). Tại đây, nhiệt được hấp thụ bởi môi chất lạnh (hoặc nước lạnh trong hệ thống Chilled Water).
Thổi khí lạnh: Khí lạnh sau khi được làm mát sẽ được thổi ra phía trước của tủ rack, nơi các thiết bị IT hút khí lạnh vào để làm mát.
Tạo hành lang nóng/lạnh: Bằng cách này, điều hòa RowCool giúp tạo ra các hành lang nóng (hot aisle) và hành lang lạnh (cold aisle) rõ rệt và hiệu quả hơn. Khí nóng được xử lý ngay lập tức và không có cơ hội trộn lẫn với khí lạnh, ngăn ngừa hiện tượng tái tuần hoàn khí nóng (hot air recirculation),
Tương tự như điều hòa chính xác tổng thể, RowCool cũng có các phiên bản phổ biến:
RowCool DX (Direct Expansion - Mở rộng trực tiếp): Sử dụng môi chất lạnh (gas) trực tiếp để trao đổi nhiệt. Dàn nóng được đặt ngoài trời.
Thường tích hợp công nghệ máy nén biến tần DC (DC Inverter Compressor) và quạt EC (Electronically Commutated) để điều chỉnh công suất làm lạnh linh hoạt và tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ: Delta RowCool R Series (30kW/45kW).
RowCool CW (Chilled Water - Nước lạnh): Sử dụng nước lạnh từ hệ thống chiller trung tâm của tòa nhà để làm mát không khí.
Phù hợp cho các trung tâm dữ liệu lớn đã có sẵn hạ tầng nước lạnh.
Ví dụ: Delta RowCool CW Series (29kW/43kW, 70kW/95kW, lên tới 260kW).
Hiệu quả làm mát tối ưu tại nguồn nhiệt:
Loại bỏ nhiệt ngay tại nơi nó phát sinh, giảm thiểu khoảng cách di chuyển của khí nóng và khí lạnh.
Ngăn chặn hiệu quả hiện tượng "điểm nóng" (hot spots) trong tủ rack và tái tuần hoàn khí nóng.
Tối ưu hóa tỉ số làm lạnh cảm nhiệt (Sensible Heat Ratio - SHR), nghĩa là phần lớn năng lượng làm mát được dùng để loại bỏ nhiệt từ thiết bị IT, chứ không phải để khử ẩm không cần thiết.
Tiết kiệm năng lượng vượt trội:
Với việc xử lý nhiệt tại nguồn và luồng khí hiệu quả hơn, RowCool giảm thiểu năng lượng lãng phí do trộn lẫn khí.
Sử dụng công nghệ máy nén Inverter DC và quạt EC giúp điều chỉnh công suất chính xác theo tải nhiệt, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, đặc biệt ở tải một phần.
Có khả năng tích hợp vào các hệ thống hành lang nóng/lạnh đóng gói (Hot/Cold Aisle Containment) để đạt hiệu quả cao nhất.
Khả năng mở rộng linh hoạt (Scalability):
Thiết kế mô-đun cho phép dễ dàng bổ sung các đơn vị RowCool khi mật độ rack tăng lên hoặc khi cần mở rộng trung tâm dữ liệu. Các đơn vị có thể được lắp đặt "pay-as-you-grow", chỉ thêm công suất khi cần.
Dễ dàng cấu hình và thích ứng với sự thay đổi của tải nhiệt.
Kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm:
Cung cấp khả năng duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong phạm vi rất hẹp, đảm bảo môi trường lý tưởng cho thiết bị IT.
Tích hợp tính năng hút ẩm thủ công để điều chỉnh độ ẩm nhanh chóng khi cần.
Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt:
Kích thước nhỏ gọn, thường có chiều rộng tương đương với tủ rack (ví dụ: 300mm, 400mm, 600mm), giúp tối đa hóa không gian tủ rack cho thiết bị IT.
Thường có bánh xe ở phía dưới để dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
Hỗ trợ kết nối đường ống và cáp linh hoạt (từ trên hoặc dưới).
Độ tin cậy và sẵn sàng cao:
Được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7/365.
Có thể có tính năng cấp nguồn kép, hệ thống quạt dự phòng, và các linh kiện có thể thay thế nóng (hot-swappable) để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động cho bảo trì.
Tích hợp cảm biến rò rỉ nước và các hệ thống cảnh báo sớm.
Quản lý thông minh:
Màn hình cảm ứng HMI trực quan để giám sát và điều khiển.
Khả năng kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hoặc DCIM (Data Center Infrastructure Management) qua các giao thức như Modbus, SNMP, cho phép giám sát và quản lý từ xa.
Chức năng điều khiển nhóm (Group Control) giúp nhiều đơn vị RowCool phối hợp hoạt động hiệu quả, luân phiên và dự phòng.
Technical specification Rowcool |
||||||||||
| Indoor Unit | ||||||||||
| Model | HCH-0530R | HCH-0730R | HCH-1230R | HCH-1730R | HCH-2030R | HCH-2530R | HCH-3030R | HCH-4060R | ||
| Power | Input Voltage | V | 220-240 , 1P 2W+G | 380-415V, 3P, 4W+G | ||||||
| Input Frequency | Hz | 50 (Optional Inverter for 60Hz) | ||||||||
| Number of source | 1 input source (Optional ATS for dual source) | |||||||||
| FLA-A (Colling only) |
Full-load Ampare | A | 28.2 | 37.3 | 20.9 | 27 | 26.7 | 27.9 | 34.6 | 37.7 |
| FLA-A* (Constant temp. & humid.) |
Full-load Ampare | A | 33.3 | 42.4 | 22 | 32.1 | 31.8 | 33 | 39.7 | 47.9 |
| Capacity | Cooling Capacity | kW | 5.6 | 7.6 | 12.8 | 17.6 | 21.2 | 25.1 | 31.1 | 40.9 |
| Sensible heat ratio | % | 100% | ||||||||
| Refrigerant | Type | R-410A | ||||||||
| Charge | kg | 4 | 4 | 4.5 | 7 | 7 | 8 | 9.5 | 15 | |
| Fan | Type | EC Fan (Centrifugal) | ||||||||
| Quantity | n. | 3 | 6 | 12 | ||||||
| Air Volume | m3/h | 2000 | 2250 | 2400 | 4500 | 4920 | 5000 | 5800 | 8000 | |
| Controller | Setting Temperature | °C | 18 to 27 | |||||||
| Temperature Accuracy | % | +/- 1°C | ||||||||
| Setting Humidity | % RH | 20 to 80 | ||||||||
| Control Type | PID control | |||||||||
| Control Scheme | Supply Air Control / Return Air Control | |||||||||
| Filter | Type | G4 | ||||||||
| Quantity | 2 | |||||||||
| Reheat (Option) | Type | Electric Heater (PTC) | ||||||||
| Capacity | kW | 3 | 6 | |||||||
| Humidifier (Option) | Type | Type | Electrode Boiler | |||||||
| Capacity | kg/h | 1.5 | 3 | |||||||
| Interface | User Interface | 7" touch screen | ||||||||
| Communication | MODBUS RS-485, Optional SNMP | |||||||||
| Audible Noise | Sound level at 1m | dB | 61 | 55 | 59.5 | 57 | 59 | 60.5 | 61 | 64 |
| Dimension | Width | mm | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 600 |
| Dept | mm | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | 1100 | |
| Height | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | |
| Weight | kg | 210 | 213 | 233 | 253 | 258 | 260 | 320 | 360 | |
| Piping size | Refrigerant (liquid/gas) | mm | 10/12 | 10/12 | 12/16 | 12/16 | 12/19 | 12/19 | 12/22 | 16/22 |
| Drainage | mm | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |
| Water In | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | 3/4" G | ||

Outdoor Unit |
||||||||||
| Model | HSF-08A | HSF-12A | HSF-18A | HSF-24A | HSF-32A | HSF-38A | HSF-42A | HSF-52A | ||
| Power | Input Voltage | V | 220-240 , 1P 2W+G | 380-415V, 3P 4W+G | ||||||
| Input Frequency | Hz | 50Hz | ||||||||
| FLA-A | Full-load Ampare | A | 1.5 | 1.5 | 3 | 2 | 2 | 2.8 | 2.8 | 2.8 |
| Dimension | Width | mm | 800 | 800 | 800 | 1407 | 1407 | 1407 | 1607 | 1607 |
| Dept | mm | 420 | 420 | 455 | 990 | 990 | 990 | 1273 | 1273 | |
| Height | mm | 790 | 790 | 1240 | 689 | 689 | 695 | 695 | 965 | |
| Feet Height | mm | - | - | - | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | |
| Weight | kg | 28 | 40 | 67 | 105 | 110 | 120 | 130 | 140 | |
| Aubible Noise | At 1m distance | dB | 44 | 45 | 44 | 55 | 54 | 45 | 66 | 66 |
| Fan | Type | EC Fan (Axial) | Inverter Fan (Axial) | |||||||
| Quantity | n. | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |
| Air Volume | m3/h | 4200 | 4200 | 8400 | 13600 | 8150 | 15800 | 14000 | 14000 | |
| Piping size | Refrigerant (liquid/gas) | mm | 10/12 | 10/12 | 10/16 | 16/22 | 16/22 | 16/22 | 16/22 | 16/22 |
Điều hòa chính xác RowCool là giải pháp lý tưởng cho các môi trường sau:
Trung tâm dữ liệu mật độ cao (High-Density Data Centers): Đây là ứng dụng chính của RowCool, nơi các tủ rack chứa nhiều máy chủ, GPU cho AI, HPC tạo ra lượng nhiệt lớn mà điều hòa phòng truyền thống không thể xử lý hiệu quả.
Trung tâm dữ liệu mô-đun (Modular Data Centers): Dễ dàng tích hợp vào các module trung tâm dữ liệu tiền chế hoặc mở rộng.
Khắc phục điểm nóng (Hot Spot Remediation): Nếu một khu vực cụ thể trong trung tâm dữ liệu gặp vấn đề quá nhiệt cục bộ, việc triển khai một đơn vị RowCool có thể nhanh chóng giải quyết.
Trung tâm dữ liệu quy mô vừa và lớn: Nơi cần tối ưu hóa hiệu quả làm mát và tận dụng không gian.
Các phòng máy chủ hiện có: Cho phép nâng cấp khả năng làm mát mà không cần cải tạo lớn hệ thống làm mát tổng thể của phòng.
Điều hòa chính xác RowCool là một bước tiến quan trọng trong công nghệ làm mát trung tâm dữ liệu. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả, linh hoạt và đáng tin cậy để quản lý nhiệt trong các môi trường IT mật độ cao ngày càng tăng, giúp tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí vận hành và đảm bảo tính liên tục của các hệ thống quan trọng.
