Bình ắc quy LP12-150 (12V 150Ah) là dòng pin chì-axit kín khí (VRLA – Valve Regulated Lead Acid) công nghệ AGM (Absorbent Glass Mat) thuộc series LP đa năng (General Purpose / Multi-Purpose), thường do Leoch hoặc Landport sản xuất/phân phối. Đây là pin bảo trì miễn phí, không rò rỉ điện giải, phù hợp nhiều ứng dụng standby và chu kỳ.
Thông số kỹ thuật chi tiết bình LP12-150
Thông số cơ bản:
- Điện áp danh định: 12V (6 cell).
- Dung lượng danh định: 150Ah @ C10 (10 giờ, xuống 1,80V/cell @ 25°C).
- Dung lượng tham chiếu:
- C20: khoảng 157–159Ah.
- C10: 150Ah.
- C5: khoảng 131–136,5Ah.
- C3: khoảng 116–124Ah.
- C1: khoảng 91–95,6Ah.
- Trọng lượng: khoảng 40,5–43,2 kg (dung sai ±3%).
- Kích thước điển hình (dài × rộng × cao): 483 × 170 × 238,5–241 mm (tổng chiều cao thường bằng chiều cao vỏ).
- Terminal: T11 (M8, recessed).
- Layout: 1 (cực dương thường bên trái phía trước).
- Vật liệu vỏ: ABS (UL94-HB, tùy chọn V-0 chống cháy).
- Điện trở trong: khoảng 3,5–4,8 mΩ (ở 25°C, đầy điện).
- Dòng phóng tối đa: 1500A (5 giây).
- Dòng ngắn mạch: khoảng 2600–3000A.
- Tuổi thọ thiết kế: 5–12 năm ở chế độ float (25°C, tùy nhà sản xuất và điều kiện); thực tế standby thường 3–5 năm hoặc hơn nếu bảo quản đúng.
Đặc tính nạp:
- Chế độ standby (float): 13,5–13,8V @ 25°C (hệ số bù nhiệt khoảng –3 đến –20 mV/°C tùy datasheet).
- Chế độ chu kỳ (cycle): 14,4–15,0V hoặc 14,6–14,8V @ 25°C (hệ số bù nhiệt khoảng –4 đến –30 mV/°C).
- Dòng nạp tối đa khuyến nghị: ≤ 45A (0,3C); một số tài liệu ghi không giới hạn dòng ban đầu ở chế độ float nhưng vẫn nên hạn chế để kéo dài tuổi thọ.
- Nhiệt độ nạp khuyến nghị: 0–40°C hoặc 0–50°C.
Đặc tính phóng và môi trường:
- Nhiệt độ hoạt động:
- Phóng: –15°C đến +50°C (một số datasheet –20°C đến +60°C).
- Nạp: 0°C đến +40/50°C.
- Bảo quản: –15°C đến +40/60°C.
- Nhiệt độ danh định: 25°C ±3–5°C.
- Tự phóng điện: ≤ 3%/tháng @ 25°C. Có thể bảo quản đến 6 tháng ở 25°C rồi cần nạp bổ sung (thời gian ngắn hơn khi nhiệt độ cao hơn).
- Ảnh hưởng nhiệt độ đến dung lượng (tham khảo): ~103% @ 40°C, 100% @ 25°C, ~86% @ 0°C.
Công nghệ và đặc điểm nổi bật:
- AGM: điện giải được hấp thụ hoàn toàn trong tấm sợi thủy tinh, không chảy, cho phép lắp đặt theo nhiều hướng (thường không khuyến nghị úp ngược hoàn toàn trong thời gian dài).
- Hợp kim chì-canxi (Lead-Calcium): giảm khí, giảm tự phóng điện, tăng tuổi thọ.
- Kín khí, van điều áp: an toàn, không cần bổ sung nước, không rò rỉ.
- Tuân thủ tiêu chuẩn phổ biến: IEC 60896, UL, CE, EU Battery Directive; sản xuất tại nhà máy đạt ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949…
Lưu ý: Các thông số có thể hơi khác nhau giữa phiên bản Landport, Leoch LP hoặc nhà phân phối (ví dụ trọng lượng 40,5 kg vs 43,2 kg, điện trở trong 3,5 vs 4,8 mΩ). Luôn kiểm tra datasheet cụ thể của lô hàng.

Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F ) |
| F.V/Time |
5min |
10min |
15min |
20min |
30min |
45min |
1h |
1.5h |
2h |
3h |
4h |
5h |
6h |
8h |
10h |
20h |
| 1.85V/cell |
305.9 |
217.5 |
192.4 |
151.3 |
135.3 |
98.9 |
83.8 |
60.7 |
51.1 |
37.5 |
29.4 |
25.5 |
22.5 |
17.3 |
14.3 |
7.6 |
| 1.80V/cell |
347.8 |
246.9 |
218 |
171.1 |
147.3 |
104.8 |
86.8 |
62.8 |
52.7 |
40.7 |
31.4 |
26.8 |
24.2 |
18.2 |
15 |
7.88 |
| 1.75V/cell |
377.8 |
267.7 |
236 |
184.7 |
150.3 |
108.6 |
91.1 |
66 |
55.5 |
41.4 |
32 |
27.3 |
24.3 |
18.3 |
15.2 |
7.95 |
| 1.70V/cell |
403.9 |
285.4 |
250.7 |
195.8 |
153.3 |
110.8 |
92.9 |
67.3 |
56.6 |
42.2 |
32.5 |
27.8 |
24.5 |
18.6 |
15.3 |
8.03 |
| 1.67V/cell |
418 |
294.5 |
258 |
201.2 |
155.6 |
112.4 |
94.3 |
68.3 |
57.4 |
42.6 |
33 |
28.3 |
24.6 |
18.8 |
15.5 |
8.13 |
| 1.60V/cell |
432.8 |
304.5 |
266 |
206.3 |
157.8 |
114 |
95.6 |
69.3 |
58.3 |
43 |
33.4 |
28.7 |
24.8 |
19.1 |
15.7 |
8.23 |
| Constant Power
Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F ) |
| F.V/Time |
5min |
10min |
15min |
20min |
30min |
45min |
1h |
1.5h |
2h |
3h |
4h |
5h |
6h |
8h |
10h |
20h |
| 1.85V/cell |
559.6 |
400.8 |
364.3 |
287.8 |
258.5 |
190.2 |
162.1 |
117.8 |
99.3 |
73.2 |
57.6 |
50.2 |
44.4 |
34.3 |
28.5 |
15.1 |
| 1.80V/cell |
625.9 |
448.3 |
407.5 |
321.9 |
279.2 |
200.2 |
167 |
121.2 |
102.1 |
79.1 |
61.3 |
52.6 |
47.5 |
36 |
29.8 |
15.7 |
| 1.75V/cell |
668 |
478.5 |
434.9 |
343.6 |
282.8 |
206.2 |
174.4 |
126.8 |
107 |
80.4 |
62.2 |
53.4 |
47.8 |
36.1 |
30.1 |
15.8 |
| 1.70V/cell |
702.3 |
503 |
457.2 |
361.2 |
286 |
208.9 |
177 |
128.8 |
108.7 |
81.6 |
63.1 |
54.1 |
47.9 |
36.6 |
30.3 |
15.9 |
| 1.67V/cell |
713.7 |
511.2 |
464.7 |
367.1 |
288 |
210.8 |
178.6 |
130 |
109.8 |
82.1 |
63.8 |
55 |
48 |
37 |
30.7 |
16.1 |
| 1.60V/cell |
723.7 |
518.4 |
471.2 |
372.2 |
289.3 |
211.8 |
179.9 |
131 |
110.7 |
82.4 |
64.3 |
55.5 |
48.2 |
37.4 |
31 |
16.3 |
Ứng dụng chính bình LP12-150
LP12-150 thuộc dòng đa năng nên được dùng rộng rãi ở cả chế độ standby (dự phòng) và chu kỳ nhẹ–trung bình:
- Hệ thống nguồn dự phòng (UPS / EPS)
- UPS máy tính, server, trung tâm dữ liệu nhỏ–vừa.
- Hệ thống điện khẩn cấp (Emergency Power System), chiếu sáng thoát hiểm, thiết bị y tế quan trọng.
- Nguồn dự phòng cho tủ điện, trạm biến áp nhỏ.
- Viễn thông và truyền thông
- Trạm BTS, tủ nguồn viễn thông, hệ thống liên lạc.
- Nguồn DC cho thiết bị mạng, switch, router quan trọng.
- Hệ thống an ninh và tự động hóa
- Báo cháy, báo động, camera giám sát.
- Hệ thống điều khiển tự động (auto control), cửa tự động, thang máy dự phòng nhẹ.
- Năng lượng tái tạo và off-grid
- Hệ thống điện mặt trời nhỏ (solar backup), lưu trữ năng lượng cho đèn chiếu sáng đường phố hoặc trạm bơm nhỏ.
- Kết hợp với bộ inverter cho nhà ở / văn phòng nhỏ.
- Ứng dụng di động / công nghiệp nhẹ
- Xe điện nhỏ, xe nâng, xe golf, scootmobiel, xe lăn điện, pallet truck điện.
- Thuyền nhỏ, camper, caravan (nguồn phụ / house battery).
- Máy chà sàn, máy quét, thiết bị nội bộ nhà máy.
- Ứng dụng khác
- Nguồn DC cho thiết bị điện tử, hệ thống tín hiệu đường sắt / hàng không nhẹ.
- Dự phòng cho máy phát điện, hệ thống sưởi / làm mát khẩn cấp.
Do dung lượng 150Ah và khả năng phóng dòng khá cao, pin phù hợp cả tải liên tục vừa phải lẫn tải xung ngắn hạn. Ở chế độ float (luôn được sạc đầy), tuổi thọ cao hơn; ở chế độ chu kỳ sâu (DoD cao), số chu kỳ giảm đáng kể (thường vài trăm chu kỳ ở 50% DoD tùy datasheet).
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản cơ bản
- Luôn nạp đầy trước khi sử dụng lần đầu hoặc sau thời gian bảo quản dài.
- Dùng bộ sạc phù hợp chế độ float hoặc cycle, có bù nhiệt nếu môi trường biến động.
- Tránh phóng sâu thường xuyên (dưới 1,75–1,80V/cell) để kéo dài tuổi thọ.
- Lắp đặt nơi thoáng mát, khô ráo, tránh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan.
- Có thể lắp theo chiều ngang hoặc đứng (theo hướng dẫn nhà sản xuất).
- Định kỳ kiểm tra điện áp hở mạch và kết nối terminal (siết chặt M8 đúng lực).
- Khi bảo quản dài hạn: giữ đầy điện, kiểm tra và nạp bổ sung mỗi 3–6 tháng tùy nhiệt độ.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm: Miễn bảo dưỡng, an toàn (không rò rỉ), giá thành hợp lý so với lithium, sẵn sàng sử dụng ngay, tuổi thọ float tốt, phù hợp nhiều môi trường.
Hạn chế: Nặng hơn lithium cùng dung lượng, hiệu suất chu kỳ sâu kém hơn LiFePO4, nhạy cảm với nhiệt độ cao (tuổi thọ giảm mạnh trên 30–40°C), cần quản lý sạc đúng để tránh sulfat hóa.
Tóm lại, LP12-150 là lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy cho các hệ thống dự phòng 12V công suất trung bình (UPS, viễn thông, an ninh, solar nhỏ…) nhờ dung lượng 150Ah, công nghệ AGM kín khí và thiết kế đa năng. Để đạt hiệu suất tối ưu, nên chọn đúng chế độ sạc, kiểm soát nhiệt độ và tránh xả sâu quá mức.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889