• 120.0 Ah (ở mức 10 giờ, tới 1.80V/cell ở 25°C)
• 123.4 Ah (ở mức 20 giờ)
• 107.0 Ah (ở mức 5 giờ)
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 408 mm x 177 mm x 225 mm
LP12-120 là dòng bình ắc quy khô kín khí thuộc công nghệ AGM VRLA (Valve Regulated Lead Acid - ắc quy điều chỉnh bằng van, sử dụng thảm thủy tinh hấp thụ axit).
Với điện danh định 12V và dung lượng định mức lên tới 120Ah, dòng ắc quy này đóng vai trò là "trái tim" cung cấp năng lượng cho các hệ thống đòi hỏi tính liên tục cao, không cho phép gián đoạn dù chỉ trong tích tắc.
Để hiểu rõ hiệu năng vận hành, bảng thông số kỹ thuật dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và đặc tính điện hóa của bình ắc quy LP12-120:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chuẩn |
| Mã sản phẩm / Dòng | LP12-120 (hoặc tương đương dòng LPL/WPL tùy theo nhà sản xuất tiêu chuẩn quốc tế) |
| Loại công nghệ | Ắc quy khô kín khí VRLA / AGM (Không cần bảo dưỡng) |
| Điện áp danh định (Nominal Voltage) | 12V |
| Dung lượng danh định (Nominal Capacity) | • 120Ah (ở mức 10 giờ, tới 1.80V/cell ở 25°C) • Thấp hơn ở các mức tải nhanh (5 giờ, 1 giờ) |
| Kích thước tiêu chuẩn (Dài x Rộng x Cao) | Khoảng 407mm – 408mm x 177mm x 225mm (Tổng chiều cao tính cả đầu cọc) |
| Trọng lượng trung bình | Từ 35.0 kg đến 37.0 kg (Tùy thuộc vào vật liệu vỏ gia cố) |
| Nội trở trong (Internal Resistance) | Dưới 4 mΩ (Ở trạng thái sạc đầy, tần số 1kHz) |
| Dòng phóng điện tối đa (5 giây) | Lên tới 1.200A – 2.400A (Tùy tiêu chuẩn thiết kế chống đoản mạch) |
| Dòng sạc tối đa cho phép | Nhỏ hơn hoặc bằng 0.3C (Khoảng 36A) |
| Điện áp sạc (ở 25°C) | • Chế độ chờ (Standby use): 13.5V – 13.8V • Chế độ chu kỳ (Cycle use): 14.4V – 15.0V |
| Kiểu đầu cọc (Terminal) | Cọc đồng tiêu chuẩn T11 (M8) – Bắt ốc vít chắc chắn, tiếp xúc điện trở thấp |
| Chất liệu vỏ và nắp bình | Nhựa ABS cao cấp (Tùy chọn chống cháy tiêu chuẩn UL94-HB hoặc UL94-V0) |
| Tuổi thọ thiết kế tiêu chuẩn | Từ 10 đến 12 năm (ở nhiệt độ môi trường lý tưởng 25°C theo chuẩn dự phòng Standby) |
Ắc quy LP12-120 ứng dụng công nghệ thảm thủy tinh hấp thụ (AGM), nơi dung dịch axit sulfuric được giữ hoàn toàn trong các tấm thảm sợi thủy tinh siêu mịn giữa các bản cực. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tràn dung dịch axit, cho phép đặt bình ở nhiều tư thế khác nhau (trừ việc lộn ngược hoàn toàn). Bên cạnh đó, công nghệ tái hợp khí đạt hiệu suất trên 99%, ngăn chặn sự thất thoát hơi nước, giúp bình vận hành hoàn toàn khép kín.
Hợp chất chì-canxi-tin cao cấp được sử dụng để đúc tấm lưới bản cực, giúp giảm thiểu tối đa tốc độ ăn mòn lưới, tăng cường độ bám của vật liệu hoạt tính và kéo dài chu kỳ tuổi thọ.
Nhờ độ tinh khiết cao của các vật liệu cấu thành, tốc độ tự phóng điện của LP12-120 rất thấp, chỉ mất khoảng 2-3% dung lượng mỗi tháng khi lưu kho ở nhiệt độ phòng (25°C). Điều này cho phép bảo quản bình trong thời gian dài mà không cần sạc lại ngay lập tức (vẫn khuyến cáo kiểm tra định kỳ sau mỗi 3-6 tháng).

Bình được trang bị hệ thống van an toàn tự điều chỉnh áp suất (VRLA). Khi áp suất bên trong vượt quá mức giới hạn an toàn do quá trình sạc quá tải (sinh khí), van sẽ xả lượng khí dư một cách có kiểm soát và tự động đóng lại, ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ nổ bình do tích tụ áp suất khí hydro.
| Constant Current Discharge (Amperes) at 25 0 C (770 F ) | ||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 234.7 | 166.9 | 150.8 | 118.6 | 106.1 | 77.5 | 65.7 | 47.6 | 40 | 29.4 | 23 | 20 | 17.6 | 13.6 | 11.2 | 5.96 |
| 1.80V/cell | 266.9 | 189.4 | 170.9 | 134.1 | 115.5 | 82.1 | 68.1 | 49.2 | 41.3 | 31.9 | 24.6 | 21 | 18.9 | 14.3 | 12 | 6.17 |
| 1.75V/cell | 289.9 | 205.4 | 185.1 | 144.8 | 117.8 | 85.1 | 71.4 | 51.8 | 43.5 | 32.5 | 25.1 | 21.4 | 19.1 | 14.3 | 12.1 | 6.24 |
| 1.70V/cell | 309.9 | 219 | 196.5 | 153.5 | 120.2 | 86.8 | 72.8 | 52.8 | 44.4 | 33.1 | 25.5 | 21.8 | 19.2 | 14.6 | 12.2 | 6.3 |
| 1.67V/cell | 320.8 | 226 | 202.3 | 157.7 | 122 | 88.1 | 73.9 | 53.6 | 45 | 33.4 | 25.9 | 22.2 | 19.3 | 14.8 | 12.3 | 6.38 |
| 1.60V/cell | 332.1 | 233.7 | 208.6 | 161.8 | 123.7 | 89.3 | 75 | 54.3 | 45.7 | 33.7 | 26.2 | 22.5 | 19.4 | 14.9 | 12.4 | 6.45 |
| Constant Power Discharge (Watts/cell) at 25 0 C (770 F ) | ||||||||||||||||
| F.V/Time | 5min | 10min | 15min | 20min | 30min | 45min | 1h | 1.5h | 2h | 3h | 4h | 5h | 6h | 8h | 10h | 20h |
| 1.85V/cell | 438.3 | 313.9 | 285.6 | 225.6 | 202.7 | 149.0 | 127.1 | 92.4 | 77.9 | 57.4 | 45.2 | 39.4 | 34.8 | 26.9 | 22.3 | 11.9 |
| 1.80V/cell | 490.3 | 351.2 | 319.5 | 252.4 | 218.9 | 156.8 | 130.9 | 95.0 | 80.0 | 62.0 | 48.1 | 41.2 | 37.2 | 28.2 | 23.4 | 12.3 |
| 1.75V/cell | 523.3 | 374.8 | 341.0 | 269.4 | 221.7 | 161.5 | 136.7 | 99.4 | 83.9 | 63.0 | 48.8 | 41.8 | 37.4 | 28.3 | 23.6 | 12.4 |
| 1.70V/cell | 550.1 | 394.0 | 358.5 | 283.2 | 224.2 | 163.6 | 138.7 | 101.0 | 85.2 | 64.0 | 49.5 | 42.4 | 37.5 | 28.7 | 23.8 | 12.5 |
| 1.67V/cell | 559.1 | 400.4 | 364.3 | 287.8 | 225.8 | 165.1 | 140.0 | 101.9 | 86.1 | 64.3 | 50.1 | 43.1 | 37.6 | 29.0 | 24.0 | 12.6 |
| 1.60V/cell | 566.9 | 406.0 | 369.4 | 291.8 | 226.8 | 165.9 | 141.0 | 102.7 | 86.8 | 64.6 | 50.4 | 43.5 | 37.7 | 29.3 | 24.3 | 12.8 |
Nhờ dung lượng lưu trữ lớn (120Ah ở mức điện áp 12V), LP12-120 đáp ứng xuất sắc nhu cầu cấp điện dự phòng và tích trữ năng lượng ở nhiều lĩnh vực đa dạng:
Ghi chú quan trọng: Trong thực tế triển khai các hệ thống điện lớn (như hệ thống UPS 3 pha hoặc hệ thống năng lượng mặt trời 24V, 48V, 96V...), các bình LP12-120 thường được đấu nối tiếp hoặc đấu song song với nhau để đạt được mức điện áp và dung lượng tổng phù hợp với thiết bị inverter hoặc bộ lưu điện trung tâm.
Trung tâm dữ liệu (Data Center), phòng Server: Cung cấp nguồn điện tức thời khi lưới điện quốc gia gặp sự cố, đảm bảo máy chủ, thiết bị mạng không bị sập nguồn đột ngột gây mất mát dữ liệu.
Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp và nguồn dự phòng tòa nhà (EPS): Duy trì hệ thống đèn thoát hiểm, thang máy cứu hộ, và các thiết bị PCCC (phòng cháy chữa cháy) hoạt động ổn định trong thời gian mất điện.
Làm nhiệm vụ lưu trữ điện năng thu được từ các tấm pin mặt trời vào ban ngày để cung cấp cho các tải tiêu thụ vào ban đêm hoặc những ngày thời tiết âm u, mưa bão.
Thích hợp cho các hệ thống điện độc lập (Off-grid) hoặc hệ thống lai (Hybrid) quy mô hộ gia đình, trạm viễn thông vùng sâu vùng xa.
Cung cấp nguồn một chiều (DC power supply) ổn định cho các trạm thu phát sóng di động, thiết bị truyền dẫn vô tuyến tại các khu vực địa hình khó kéo lưới điện lưới quốc gia.
Nguồn điện dự phòng bắt buộc cho các thiết bị phân tích y khoa trong bệnh viện, máy xét nghiệm, hệ thống phòng mổ, tủ lạnh bảo quản máu/vắc-xin, đảm bảo không bị gián đoạn dưới mọi tình huống.
Cấp nguồn cho tủ điều khiển trung tâm của các dây chuyền tự động hóa nhà máy, trạm biến áp điện lực (110kV - 220kV).
Kết hợp với các bộ kích điện sin chuẩn (Inverter 12V lên 220V) để chạy các thiết bị gia dụng thiết yếu (quạt, đèn, tivi, cửa cuốn, máy tính) khi mất điện lưới.
Ứng dụng trên tàu thuyền, canô, hệ thống định vị hàng hải nhờ khả năng chịu rung lắc tốt.
Để tối ưu hóa tuổi thọ và hiệu suất của bình ắc quy LP12-120, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn kỹ thuật sau:
Quy tắc về đấu nối:
Khi đấu nối nhiều bình để tăng điện áp (mắc nối tiếp) hoặc tăng dung lượng (mắc song song), phải sử dụng các cáp điện có tiết diện đủ lớn, siết chặt ốc vít đầu cọc M8 bằng tròng hoặc cờ lê lực đúng tiêu chuẩn (lực siết khuyến nghị thường từ 10 - 12 N.m) để tránh hiện tượng đánh lửa điện, sinh nhiệt tại cọc bình.
Tuyệt đối không đấu nhầm cực (+ và -) hoặc để xảy ra hiện tượng đoản mạch (chập mạch trực tiếp hai cực), vì dòng phóng ngắn mạch có thể lên tới hàng ngàn ampe, gây cháy nổ và nguy hiểm chí mạng cho người thao tác.
Môi trường lắp đặt:
Lắp đặt bình ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào và tránh xa các nguồn nhiệt (như lò sưởi, máy biến áp công suất lớn sinh nhiệt cao).
Nhiệt độ vận hành lý tưởng nhất cho ắc quy là từ 20°C đến 25°C. Nhiệt độ quá cao (trên 35°C) sẽ làm suy giảm nhanh tuổi thọ của bình (cứ tăng 10°C thì tuổi thọ bình giảm đi một nửa).
Chế độ sạc điện:
Phải sử dụng bộ sạc tự động thông minh có chế độ ngắt khi đầy hoặc điều chỉnh dòng sạc phù hợp (Dòng sạc tối ưu bằng khoảng 10% - 15% dung lượng bình, tức là từ 12A đến 18A). Tránh dùng các loại sạc cơ tự chế không rõ nguồn gốc dễ làm phồng bình do sạc quá dòng, quá áp.
Bảo dưỡng định kỳ:
Do là dòng ắc quy kín khí miễn bảo dưỡng, người dùng không cần châm nước cất.