Liebert NPS-I (Network Power Switch - I) là thiết bị chuyển mạch tĩnh thông minh (Intelligent Static Transfer Switch) thuộc dòng sản phẩm Liebert Network Power Switch của Vertiv (trước đây là Emerson Network Power). Sản phẩm được thiết kế nhằm đảm bảo độ tin cậy tối đa cho các tải quan trọng bằng cách loại bỏ các sự cố do vấn đề phân phối điện gây ra.
NPS-I cho phép chuyển tải tức thời giữa hai nguồn điện độc lập, tạo sự dư thừa hoàn toàn của nguồn cung cấp điện đến tận điểm tiêu thụ cuối cùng. Thiết bị đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng có sẵn nguồn điện dự phòng, chẳng hạn như hai hệ thống UPS hoặc một UPS kết hợp nguồn bypass. Bằng cách sử dụng các bán dẫn công suất (power semiconductors) làm phần tử chuyển mạch, NPS-I đảm bảo tính liên tục của nguồn điện cho tải khi một trong hai nguồn gặp sự cố.
Trong môi trường công nghệ thông tin và công nghiệp hiện đại, việc đảm bảo nguồn điện liên tục là yêu cầu bắt buộc. Các thiết bị quan trọng như máy chủ, hệ thống điều khiển quy trình, thiết bị mạng và hệ thống tự động hóa không thể chịu được bất kỳ khoảng ngắt điện nào, dù chỉ vài mili giây. NPS-I giải quyết vấn đề này bằng cách theo dõi liên tục hai nguồn điện đầu vào (Source 1 và Source 2).
Khi nguồn đang cấp điện cho tải vượt quá giới hạn cài đặt (về điện áp hoặc tần số), thiết bị ngay lập tức ngắt kết nối và chuyển sang nguồn còn lại. Thời gian chuyển mạch cực nhanh: dưới 5 ms khi hai nguồn đồng bộ, và có thể chọn dưới 5 ms hoặc dưới 15 ms khi không đồng bộ. Cơ chế này giúp tải gần như không bị gián đoạn, duy trì hoạt động ổn định.
NPS-I hoạt động theo nguyên lý “break-before-make” (ngắt trước khi đóng), kết hợp với khả năng giám sát thông minh dựa trên vi điều khiển DSP (Digital Signal Processor). Người dùng có thể chọn chế độ ưu tiên nguồn cố định hoặc biến đổi, cũng như nguồn ưu tiên (preferred source). Thiết bị còn hỗ trợ chế độ chuyển lại tự động hoặc thủ công sau khi nguồn chính phục hồi.
Dòng NPS-I bao gồm hai loại biến thể chính:
Dải dòng điện danh định phổ biến: 16 A, 32 A và 63 A (một số phiên bản mở rộng lên 100 A, 150 A, 200 A, 250 A, 300 A). Điện áp danh định: 220/230/240 V một pha (tùy chọn 110/120 V). Dung sai điện áp mặc định từ -15% đến +10%, tần số 50/60 Hz ±2 Hz. Hiệu suất rất cao, thường trên 98–99% ở điều kiện tải đầy và điện áp danh định.
Khả năng quá tải mạnh mẽ: 125–150% trong 10 phút, 150–200% trong 1 phút, 200–400% trong vài giây, và các mức cao hơn trong thời gian ngắn hơn. Thiết bị hoạt động liên tục (continuous duty) với các bảo vệ toàn diện: dưới áp, quá áp đầu vào, quá tải đầu ra và ngắn mạch đầu ra. Mức ồn thấp dưới 45 dBA, nhiệt độ hoạt động 0–40°C, độ ẩm tương đối đến 95% (không ngưng tụ), độ cao dưới 1000 m so với mực nước biển mà không cần giảm định mức.
Kích thước nhỏ gọn: khoảng 440 × 450 × 132 mm, lắp đặt rack 19 inch cao 3U, trọng lượng khoảng 15–20 kg tùy model. Làm mát tự nhiên (natural cooling), cấp bảo vệ IP20, màu RAL 7021. Cáp vào từ phía sau, hỗ trợ ổ cắm IEC 320-C13 (mặc định) hoặc C19 (tùy chọn).
Một trong những ưu điểm lớn nhất của NPS-I là module điện tử chuyển mạch tĩnh có thể thay nóng (hot-swappable). Người vận hành có thể tháo và thay module mà không ảnh hưởng đến tải, rất thuận tiện cho bảo trì. Thiết kế đơn giản, ít linh kiện giúp tăng độ tin cậy.
Bảng điều khiển thân thiện hiển thị trạng thái nguồn đầu vào, tình trạng static switch, nguồn đang cấp tải, ưu tiên nguồn, cảnh báo mất đồng bộ, quá tải và các sự cố khác qua đèn LED. Phần mềm INSTAMON hỗ trợ giám sát toàn bộ trạng thái và cảnh báo. Giao tiếp tùy chọn bao gồm RS-232, Ethernet hoặc RS-485 Modbus, cho phép tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà (BMS). Tiếp điểm khô (potential-free contacts) tùy chọn phục vụ giám sát từ xa.
Ngoài ra, thiết bị có bảo vệ back-feed tùy chọn, bộ phát hiện lỗi static switch tích hợp và bảo vệ ngắn mạch bằng mạch điện tử. Manual bypass kiểu make-before-break hỗ trợ bảo trì an toàn.

Technical Specifications Liebert NPS |
||||||
| Model | NPS-I R31 | NPS-I R32 | ||||
| No. of Switching Poles | 1 Pole (Ph) | 2 Pole (Ph + N) | ||||
| Nominal Output Current (1) | 16 A | 32 A | 63 A | 16 A | 32 A | 63 A |
| Nominal Voltage (1)(4) | 220 / 230 / 240 V, 1 Phase (110 / 120 V optional) | |||||
| Voltage Tolerance (2) | - 15% to + 10% (Default) | |||||
| Nominal Frequency | 50 / 60 Hz, ± 2 Hz (Default) | |||||
| Efficiency | At full load & nominal input voltage | |||||
| Efficiency AC to AC |
Static Switch Rating | Efficiency (%) for 1P |
Efficiency (%) for 2P | |||
| 16A / 110Vac | 97 | 96 | ||||
| 16A / 230Vac | 98.5 | 98 | ||||
| 32A / 110Vac | 98 | 96.5 | ||||
| 32A / 230Vac | 99 | 98 | ||||
| 63A / 110Vac | 98 | 97 | ||||
| 63A / 230Vac | 99 | 98 | ||||
| Overload Capacity | 106% to 125% for <
1 Hrs., 125 to 150% for < 10 min., 150 to 200% for < 1 min., 200 to
400% for < 700 ms., 400 to 700% for < 100 ms, >700% for < 60 ms |
|||||
| Duty | Continuous | |||||
| Protections (8) | Input Under Voltage, Input Over Voltage, Output Overload, Output Short Circuit | |||||
| Transfer / Re-transfer Time (2) (7) | < 5 ms for Sync.
condition < 5 ms / < 15 ms (selectable) for No Sync. Condition |
|||||
| Manual Bypass facility | Make before break | |||||
| Acoustic Noise Level (6) | <45 dBA | |||||
| Operating Temperature | 0 to 40° C | |||||
| Relative Humidity | Up to 95% (Non-condensing) | |||||
| Altitude | < 1000 meter, above sea level (without de-rating) | |||||
| Reference standard | IEC 62310 | |||||
| Enclosure Protection | IP 20 | |||||
| Cooling | Natural Cooling | |||||
| Dimension (in mm) WxDxH | 440 x 450 x 132 (480 Including Side Clamp x 450 x 132), 19" Rack mountable, 3U Height | |||||
| Color | RAL 7021 | |||||
| Weight (Approx) | 20 kg | |||||
| Cable Entry | Rear Side | |||||
| LED Indications | Source 1 Healthy Source 2 Healthy Source 1 Fuse Fail Source 2 Fuse Fail Load on Manual Bypass - Source 1 |
Source 1 Feeding
load Source 2 Feeding load No Sync Alarm Load on Manual Bypass - Source 2 |
Source 1
Priority Source 2 Priority Load on Static Switch |
|||
| PFC (1) | Source 1 Abnormal or Back Feed (Optional) | Source 1 Abnormal or Back Feed (Optional) | Alarm | |||
| Other Features | • DSP Based
control • Back feed protection (Optional) • Inbuilt Static Switch fault detector • INSTAMON Software for monitoring all status & alarm (Optional) |
• Hot Swappable Electronics static switching
module • Fixed or variable source priority mode and selection of preferred source • Short circuit protection by electronic circuit |
||||
| Communication Interface | RS 232 or Ethernet Connectivity, RS 485 MODBUS (Optional) | |||||
| Output Sockets | 6 Outlets as per IEC320-C13 (Default) (Rating 10 A / 250 VAC) or 2 Outlet as per IEC320-C19 (Optional) | |||||
| (1) Factory setting (2) Settable from "Insta Mon
Software" (3) Settable from "Insta Mon Software" as well as
from "Operator control panel" (4) Allowable source voltage distortion (THD) < 10% (5) For tolerance see IEC 60146-1-1 (6) Acoustic Noise Level from 1 meter (Ref. ISO 3746)V (7) Efficiency & Transfer time is specified for Linear load (8) Settable from "Insta Mon Software" & Overload Capacity calculated using I2T method, Also No tripping action on overload. |
||||||
NPS-I được sử dụng rộng rãi tại:
Trong sơ đồ điển hình, hai nguồn (hai UPS, hoặc UPS và nguồn utility/bypass) được nối vào hai đầu vào của NPS-I. Tải quan trọng nối vào đầu ra. Thiết bị giám sát thông minh và chuyển mạch tự động khi cần, tạo thành giải pháp nguồn kép đến tận điểm tiêu thụ.

Việc triển khai NPS-I giúp tăng đáng kể độ sẵn sàng của hệ thống điện. Thay vì phụ thuộc vào một nguồn duy nhất hoặc chuyển mạch chậm bằng cơ khí, người dùng có được sự dư thừa thực sự với thời gian chuyển cực ngắn. Hiệu suất cao giảm tổn thất năng lượng, thiết kế chắc chắn và khả năng thay nóng giảm thời gian ngừng máy. Việc tích hợp dễ dàng với hệ thống giám sát hiện đại hỗ trợ quản lý tập trung và phản ứng nhanh với sự cố.
So với các giải pháp chuyển mạch truyền thống, NPS-I nổi bật nhờ tốc độ, độ tin cậy và tính linh hoạt trong cấu hình. Nó phù hợp cả môi trường rack nhỏ lẫn hệ thống lớn hơn khi kết hợp với dòng NPS-II (ba pha).
Liebert NPS-I là giải pháp chuyển mạch tĩnh thông minh đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp và tổ chức bảo vệ tải quan trọng khỏi sự cố nguồn điện. Với khả năng chuyển mạch dưới 5 ms, thiết kế hot-swappable, hiệu suất cao và nhiều tính năng giám sát, sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng mission-critical. Trong kỷ nguyên số hóa và yêu cầu uptime gần như tuyệt đối, NPS-I đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hạ tầng nguồn điện dự phòng toàn diện, từ nguồn đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Việc lựa chọn và triển khai đúng cách NPS-I góp phần giảm thiểu rủi ro gián đoạn, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao độ tin cậy tổng thể của hệ thống.