Điểm nổi bật của VP8853 là khả năng giám sát nguồn điện (Monitored PDU), cung cấp dữ liệu chi tiết về mức tiêu thụ điện năng cho người dùng.
Các thông số và tính năng chính của Vertiv VP8853:
Công suất và Đầu vào:
- Điện áp đầu vào: 230V AC (hoạt động trong dải 200V - 240V AC).
- Dòng điện đầu vào: 32A.
- Công suất tải (Load Capacity): 7.3kW (tức là 7300VA).
- Loại phích cắm đầu vào: IEC60309 1P+N+E, 32A, 250V, IP44 (chống nước bắn).
- Cáp nguồn: Dài 3m (10ft).
Đầu ra (Outlets):
- Tổng số ổ cắm: 42 ổ cắm AC.
- Loại ổ cắm:
- 36 x IEC C13: Các ổ cắm phổ biến cho máy chủ, thiết bị mạng.
- 6 x IEC C19: Các ổ cắm công suất cao hơn, thường dùng cho các thiết bị server nguồn kép hoặc UPS nhỏ trong rack.
- Điện áp mỗi ổ cắm: 230V.
- Các ổ cắm được bảo vệ bằng 2 aptomat từ tính (magnetic breakers) 16A một cực.
Khả năng giám sát (Monitoring):
- Giám sát cấp độ đầu vào (Input Level Monitoring): Theo dõi các thông số điện tổng thể đầu vào như kWh (điện năng tiêu thụ), W (công suất thực), VA (công suất biểu kiến), PF (hệ số công suất), V (điện áp), A (dòng điện). Độ chính xác đo lường điện năng đạt 1% theo ANSI C12.1 và IEC 62053-21.
- Giám sát cấp độ aptomat/mạch (Circuit/Breaker Level Monitoring): Theo dõi dòng điện (A) của từng mạch/aptomat riêng biệt với độ chính xác 2%.
- Hiển thị cục bộ: Màn hình kỹ thuật số cuộn/xoay dễ nhìn trên thân PDU.
- Giám sát môi trường (tùy chọn): Hỗ trợ kết nối cảm biến từ xa để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, rò rỉ nước (có 1 cổng RJ hỗ trợ tới 16 cảm biến).
Kết nối và Quản lý:
- Kết nối mạng: Cổng Ethernet kép 10/100Mbps.
- Giao thức hỗ trợ: Hỗ trợ nhiều giao thức quản lý mạng phổ biến như HTTP, HTTPS (TLS 1.2), SNMP (v1/v2c/v3), Modbus TCP, DHCP, IPv4, IPv6, Syslog, NTP, RADIUS, TACACS+, SSH, SMTP (gửi cảnh báo email).
- Truy cập dữ liệu: Dữ liệu có thể được truy cập dưới định dạng CSV datalog, JSON API, JSON datalog.
- Daisy Chain: Hỗ trợ kết nối "chuỗi" lên đến 50 thiết bị trên một địa chỉ IP duy nhất, giúp tiết kiệm cổng mạng và đơn giản hóa việc triển khai.
- Visible Light Communication (VLC): Cho phép xem dữ liệu sử dụng điện năng cục bộ từ thiết bị di động bằng ứng dụng Vertiv rPDU Scanner.
Thiết kế và Cấu tạo:
- Kiểu dáng: Lắp đặt dọc tủ rack (Vertical Rackmount), dạng 0U (không chiếm không gian U trong tủ rack).
- Kích thước: Khoảng 1778mm (70in) chiều cao, 51mm rộng, 51mm sâu.
- Màu sắc: Đen (có thể có các tùy chọn màu khác theo yêu cầu).
- Chất liệu: Thép nặng, sơn tĩnh điện.
- Nhiệt độ hoạt động tối đa: Lên đến 60°C (140°F).
- Độ bền: Thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường trung tâm dữ liệu. Mỗi PDU được kiểm tra riêng lẻ trước khi xuất xưởng.
-
-
Bảo hành:
- Bảo hành tiêu chuẩn 3 năm.
- Có thể mở rộng lên 5 năm nếu đăng ký sản phẩm trong vòng 120 ngày kể từ ngày mua.
Ứng dụng:
Vertiv VP8853 là giải pháp lý tưởng cho:
- Trung tâm dữ liệu (Data Centers): Để giám sát chi tiết mức tiêu thụ điện năng ở cấp độ rack, tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và tính toán PUE.
- Phòng máy chủ lớn (Large Server Rooms): Nơi cần quản lý nguồn điện hiệu quả và có khả năng phát hiện sớm các vấn đề về điện.
- Các tủ mạng/tủ viễn thông (Network Closets/Telecom Cabinets): Để đảm bảo các thiết bị quan trọng luôn nhận được nguồn điện ổn định và có thể được giám sát từ xa.
- Ứng dụng điện toán biên (Edge Computing): Cung cấp khả năng giám sát từ xa cho các vị trí phân tán.
Part Number: VP8853
VP8853 Monitored, Unit Level EC
Power Configuration: 32A, 230V, 7.3kW
Physical Configuration: 66in / 1683mm Vertical
Product Summary: VP8853 - Monitored, Unit Level Monitoring EC, Upgradeable, 32A, 230V, Vertical, (36) IEC C13, (6) IEC C19, breakered, 3m power cord with 2P+E (IP44),
Input power monitoring with breaker level current monitoring. Environmental monitoring via optional remote sensors. Daisy chain Ethernet connectivity.
Local high visibility LED display.
Black Power Coat.

Specifications and Options PDU VP8853 |
| Monitoring |
Input power monitoring with
breaker level current monitoring.
Monitoring
Environmental monitoring via optional remote sensors. Daisy chain Ethernet
connectivity. Local high visibility LED display. |
| Monitoring Level 1 |
Phase (A) Monitoring (kWh, W,
VA, PF, V, A)
Power Measurements Compliant with ANSI C12.1 and IEC 62053-21 at 1%
Accuracy Class Requirements |
| Monitoring
Level 2 |
Circuit/Breaker Current
Measurements Independently Tested and Verified at 2% Accuracy
Circuit / Breaker Monitoring (A) |
| VLC Support |
Yes |
| Quantity Of Inputs |
1 |
| Voltage |
230V |
| Current |
32A |
| VA per Input (Load Capacity) |
7.3kW |
| Frequency |
50/60 Hz |
| Over Current Protection |
(2) 16A Single Pole Magnetic Breakers |
| Switch |
Breaker/Switch Combination |
| Scrolling / Rotatable Digital Display |
Yes |
| Power Cable Wire Gauge |
4mm² H07RN-F |
| Power Cable Length |
3m |
| Power Entry Location |
Bottom Front |
| Plug Type |
IEC60309 2P + E, 32A, 250V, Splashproof IP44 |
| Combined Total Receptacle/Socket
Quantity |
42 |
| Receptacle/Socket Type #1 |
IEC C13 |
| -
Quantity on Face |
36 |
| -
Quantity per Breaker |
18 |
| -
Style |
Banks of 6 |
| -
Voltage per Receptacle/Socket |
230V |
| Specifications and Options (cont'd) |
|
| Receptacle/Socket Type #2 |
IEC C19 |
| -
Quantity on Face |
6 |
| -
Quantity per Breaker |
3 |
| -
Style |
Individual |
| -
Voltage per Receptacle/Socket |
230V |
| Internal RMS Voltage Sensor |
Yes |
| Internal RMS Current Sensor |
Yes |
| Network Connection |
Dual 10/100Mbps Ethernet |
| Protocols
Supported |
HTTP, HTTPS (TLS 1.2), SMTP,
SMTPS (TLS 1.2), ICMP,
Network Protocols Supported and DHCP, IPv4, IPv6, Syslog, SNMP v1/v2c/v3, |
| Data
Access Formats |
CSV datalog, JSON API, JSON datalog |
| IP Reset Button |
Yes |
| Hard Reboot Button |
Yes |
| Remote Sensor RJ Connection Jacks |
1 (Supports up to 4 Sensors) |
| Maximum Operating Temperature |
60C / 140F |
| Heavy Steel - Powder Coat Finish |
Black |
| Configuration |
70in / 1778mm Vertical Rackmount |
| 7938 Vertical Mounting Bracket Kit |
Yes |
| Toolless
Mounting Hardware — Center to 1556mm and 1645mm Center Spacing |
5-year limited warranty if
registered within 120 days of purchase, otherwise warranty defaults to 3
years |
| Certification/Agency Approvals |
CE Marked |
| Certification/Agency Approvals |
Complies with EN 55032 and EN 55024 |
| Certification/Agency Approvals |
RoHS Compliant |
| Certification/Agency Approvals |
Complies with IEC 60950-1 (CB Certificate Available) |
| Chassis Dimensions (HxWxD) |
1778mm x 51mm x 51mm |
| Shipped Weight |
16lbs (7.26kg) |
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889