Sửa trang
Thời gian render trang: 18/10/2026 06:20:09.384

Điều hòa chính xác Climaveneta

Điều hòa chính xác Climaveneta (High Precision Air Conditioning / Close Control Units – CRAC) là giải pháp chuyên dụng cho các môi trường đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cực kỳ chặt chẽ, hoạt động liên tục 24/7. Dưới đây là bài viết chi tiết khoảng 3200 từ về thông số kỹ thuật, ứng dụng và ưu điểm của dòng sản phẩm này.

Giới thiệu về Climaveneta và khái niệm điều hòa chính xác

Climaveneta là thương hiệu Ý thành lập năm 1971 tại Bassano del Grappa (Vicenza), chuyên về hệ thống làm lạnh hydronic, chiller, heat pump và đặc biệt là điều hòa chính xác cho ứng dụng công nghệ cao. Năm 2015–2016, Climaveneta được Mitsubishi Electric sáp nhập vào Mitsubishi Electric Hydronics & IT Cooling Systems (MEHITS), kết hợp kỹ thuật Ý với công nghệ Nhật Bản. Trước đó, thương hiệu từng thuộc De’Longhi và DeLClima.

Điều hòa chính xác (Precision Air Conditioning hoặc Close Control Air Conditioners – CRAC) khác biệt hoàn toàn so với điều hòa comfort thông thường. Trong các phòng máy chủ, data center, phòng thí nghiệm, kho lưu trữ hoặc nhà máy công nghệ, tải nhiệt chủ yếu là sensible heat (nhiệt hiện) từ thiết bị điện tử, rất ít latent heat (nhiệt ẩn từ hơi nước). Do đó, hệ thống cần:

  • Tỷ lệ SHR (Sensible Heat Ratio) cao, thường ≥ 0,9–1,0.
  • Kiểm soát nhiệt độ chính xác đến ±0,3°C hoặc tốt hơn.
  • Kiểm soát độ ẩm tương đối ±2% RH hoặc tốt hơn.
  • Hoạt động liên tục, độ tin cậy cực cao, tuổi thọ thiết kế trên 10 năm.
  • Hiệu suất cao ở tải một phần (part load), vì data center hiếm khi chạy full load.

Climaveneta cung cấp dải sản phẩm rộng từ khoảng 5–7 kW đến hơn 230 kW mỗi máy, với nhiều cấu hình: Direct Expansion (DX) làm lạnh bằng gas, Chilled Water (CW) dùng nước lạnh, Dual Fluid (kết hợp cả hai), Free Cooling và các phiên bản In-Row / Rack Cooler.

Climaveneta

Các dòng sản phẩm chính và thông số kỹ thuật

Dòng ACCURATE / i-ACCURATE (Direct Expansion – DX)

Đây là dòng close control đơn vị đứng (vertical) phổ biến nhất.

  • i-AX PRECISE / i-AX: Air-cooled (ngưng tụ bằng không khí bên ngoài qua dàn nóng remote).
    Công suất làm lạnh tổng: khoảng 11–150 kW (một số model nhỏ hơn từ 4–5 kW).
    Ví dụ model i-AX 12: Total cooling ≈ 11,1 kW, Sensible ≈ 10,6 kW, SHR ≈ 0,95.
    Model i-AX 18: Total ≈ 16,6 kW, Sensible ≈ 16,6 kW, SHR ≈ 1,00.
  • i-AW PRECISE / i-AW: Water-cooled (ngưng tụ bằng nước). Công suất tương tự, khoảng 11–110 kW.
  • Phiên bản Dual Fluid (i-AD / i-AT): Kết hợp DX + Chilled Water để tăng redundancy.
  • Phiên bản Free Cooling (i-AF): Tận dụng không khí ngoài trời khi nhiệt độ thấp.

Thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Môi chất lạnh: Chủ yếu R410A (một số dòng mới hơn có thể dùng môi chất thân thiện môi trường hơn).
  • Máy nén: DC Inverter (BLDC brushless) hoặc Inverter AC. Điều chỉnh công suất 0–100% liên tục, không có dòng khởi động đột biến (in-rush current).
  • Quạt: EC radial / Plug-fan (backward curved blades) thế hệ mới, điều tốc liên tục, tiêu thụ điện thấp, ồn thấp.
  • Lưu lượng gió: Từ vài nghìn m³/h (model nhỏ) đến hàng chục nghìn m³/h (model lớn). Ví dụ model 12–18: 3500–4900 m³/h.
  • Độ chính xác: Nhiệt độ ±0,3°C, độ ẩm ±2% RH (nhờ hot gas re-heating + inverter compressor + điều khiển hơi nước chính xác).
  • Bộ lọc: Tiêu chuẩn COARSE 60% (ISO 16890), tùy chọn ePM10 50% hoặc ePM1 85%.
  • Điện áp: 230V/1/50Hz (model nhỏ) hoặc 400V/3N/50Hz.
  • Kích thước điển hình (model nhỏ F2): Dài 1000 mm × Sâu 500 mm × Cao 1980 mm.
  • Âm thanh: Áp suất âm khoảng 49–53 dB(A) (tùy model và tốc độ quạt).
  • Tùy chọn: Điện trở sưởi, máy tạo ẩm (humidifier 3 kg/h trở lên), dehumidifier, hot gas reheat.

Hiệu suất: Tiết kiệm năng lượng lên đến 50% so với máy nén On/Off truyền thống ở tải một phần nhờ inverter.

Dòng w-ACCURATE / ACCURATE Chilled Water (CW)

Sử dụng nước lạnh từ chiller ngoài trời.

  • Công suất: Từ khoảng 6–7 kW đến 213–235 kW (phiên bản Expanded).
  • Ví dụ series w-AV S (Single section): Model nhỏ 6,7 kW total / 5,82 kW sensible; model lớn hơn lên đến 72,5 kW trở lên.
  • SHR thường 0,87–0,94.
  • Quạt EC, lưu lượng gió từ 1800 m³/h đến hơn 16.000–40.000 m³/h tùy model.
  • Phiên bản High Density (HD/K): Tối ưu cho môi trường nhiệt độ cao, tăng công suất chiller và hiệu suất.
  • Cấu hình Underflow / Overflow, 1-section hoặc 2-section, phù hợp sàn nâng (raised floor).

Ưu điểm lớn: Khi kết hợp Free Cooling (Direct hoặc Indirect), tiết kiệm năng lượng hàng năm có thể lên đến 90% so với hệ thống truyền thống (trong điều kiện khí hậu phù hợp, data center 1 MW chạy 24/7).

Dòng CRCX / In-Row / Rack Cooler

Dành cho mật độ nhiệt cao (>25 kW/rack).

  • Công suất: 4,7–68,3 kW (DX Inverter).
  • Lắp đặt In-Row hoặc Enclosure.
  • Máy nén BLDC Inverter hermetic, quạt EC Plug-fan, van giãn nở điện tử (EEV).
  • Phù hợp blade server, high-density rack.

Các tính năng kỹ thuật chung quan trọng

  • Điều khiển vi xử lý: Microprocessor tiên tiến, hỗ trợ Active Redundancy (máy dự phòng vẫn chạy ở tải thấp để tăng hiệu suất), Adaptive Setpoint, Dew Point control, Black Box ghi dữ liệu dự đoán, LAN quản lý đến 10 máy.
  • Tương thích BMS đầy đủ: Modbus, BACnet, SNMP, TCP/IP, LonWorks, Ethernet.
  • Tự động khởi động lại sau mất điện.
  • Van giãn nở điện tử (Electronic Expansion Valve) tối ưu hóa điều kiện làm việc máy nén.
  • Cấu trúc: Khung thép mạ kẽm sơn tĩnh điện RAL7016, panel cách âm, dễ bảo trì (có thể mở cửa trong khi máy vẫn chạy).
  • Chứng nhận: Phù hợp chỉ thị EC, Eurovent (một số dòng), thiết kế tuổi thọ cao.

Dải công suất tổng thể của Climaveneta Precision: khoảng 5–235 kW mỗi đơn vị, có thể ghép nhiều máy cho hệ thống lớn hàng MW.

Điều hòa inrow Climaveneta

Ứng dụng của điều hòa chính xác Climaveneta

Điều hòa chính xác Climaveneta được thiết kế cho mọi môi trường công nghệ và công nghiệp yêu cầu ổn định nhiệt ẩm cao:

  • Data Center & Server Room / IT Rooms: Đây là ứng dụng chính. Kiểm soát nhiệt độ rack, tránh hot spot, hỗ trợ mật độ cao (high density), In-Row cooling, aisle containment. Free Cooling giúp giảm PUE (Power Usage Effectiveness) đáng kể.
  • Phòng viễn thông (Telecom): Trạm base station, trung tâm chuyển mạch – hoạt động 24/7, độ tin cậy tối thượng.
  • Phòng thí nghiệm & Metrological environments: Phòng đo lường, kiểm định, phòng sạch công nghệ cao – cần ±0,3°C và ±2% RH.
  • Kho lưu trữ (Archives): Bảo quản tài liệu, sách, hiện vật lịch sử, phim ảnh – độ ẩm ổn định tránh nấm mốc và biến dạng.
  • Công nghiệp: Dệt may (Textile), thuốc lá (Tobacco), giấy (Paper), dược phẩm (Pharma) – kiểm soát độ ẩm chính xác ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Phòng máy tính / CED rooms và các ứng dụng công nghệ nói chung.
  • High-density computing: Blade server, HPC (High Performance Computing).

Trong data center hiện đại, Climaveneta hỗ trợ cả kiến trúc traditional raised floor lẫn hot/cold aisle containment, In-Row, và kết hợp với chiller ngoài trời (FOCS, TECS series của chính hãng).

Ưu điểm nổi bật của điều hòa chính xác Climaveneta

  • Hiệu suất năng lượng vượt trội ở tải một phần
    Inverter DC + quạt EC cho phép điều chỉnh công suất liên tục 0–100%. Tiết kiệm đến 50% điện năng so với On/Off truyền thống. EER có thể đạt cao hơn đáng kể ở part load. Free Cooling Direct tiết kiệm đến 90%, Indirect đến 60% tùy khí hậu.
  • Độ chính xác kiểm soát nhiệt ẩm cực cao
    ±0,3°C nhiệt độ và ±2% RH nhờ kết hợp hot gas reheat, inverter, và điều khiển hơi nước tinh vi. SHR cao (0,9–1,0) nghĩa là hầu hết công suất dùng để làm lạnh hiện (sensible), không lãng phí vào dehumidification không cần thiết.
  • Độ tin cậy và vận hành liên tục
    Thiết kế cho 24/7/365, tuổi thọ >10 năm. Active Redundancy: máy dự phòng không “chết” mà vẫn chạy tải thấp, tăng hiệu suất tổng và sẵn sàng failover tức thì. Tự động restart sau blackout. Black Box hỗ trợ phân tích dự đoán lỗi.
  • Linh hoạt cấu hình và mở rộng
    DX Air/Water, CW, Dual Fluid, Free Cooling, Under/Over flow, 1 hoặc 2 section, In-Row. Dễ mở rộng theo nhu cầu tăng trưởng của data center. Tương thích BMS toàn diện.
  • Tiếng ồn thấp và bảo trì dễ dàng
    Quạt EC + cách âm tốt. Panel có thể mở trong khi vận hành. Bộ lọc dễ thay, cấu trúc module.
  • Thân thiện môi trường và tuân thủ
    Sử dụng môi chất hiệu quả, hỗ trợ free cooling giảm phát thải CO₂, tích hợp với hệ thống chiller hiệu suất cao của chính Climaveneta/Mitsubishi Electric.
  • Chi phí tổng sở hữu (TCO) thấp
    Dù đầu tư ban đầu có thể cao hơn điều hòa thường, nhưng tiết kiệm điện, giảm downtime, tuổi thọ dài và bảo trì đơn giản giúp ROI nhanh, đặc biệt ở data center quy mô lớn.
  • Hỗ trợ công nghệ hiện đại
    Electronic Expansion Valve, EC fans thế hệ mới, điều khiển thông minh Adaptive Setpoint và Dew Point giúp tối ưu theo điều kiện thực tế.

    So với các thương hiệu khác đẳng cấp cao như Vertiv, thì Climaveneta nổi bật nhờ kinh nghiệm lâu năm trong IT Cooling châu Âu, kết hợp công nghệ inverter tiên tiến và giải pháp free cooling mạnh mẽ.

    Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

    Khi chọn máy Climaveneta, cần tính toán:

    • Tải nhiệt thực tế (sensible + latent).
    • Nhiệt độ nước lạnh hoặc điều kiện ngoài trời.
    • Yêu cầu redundancy (N+1, 2N…).
    • Loại sàn (raised floor hay không).
    • Tích hợp BMS hiện có.

    Nên kết hợp với chiller Climaveneta (FOCS, TECS, i-FX series) để tối ưu toàn hệ thống. Lắp đặt cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật (khoảng cách bảo trì, ống dẫn, điện, nước). Bảo trì định kỳ: kiểm tra bộ lọc, quạt, máy nén, cảm biến.

    Kết luận

    Điều hòa chính xác Climaveneta là giải pháp toàn diện cho các môi trường công nghệ cao, từ data center quy mô lớn đến phòng thí nghiệm và kho lưu trữ chuyên dụng. Với dải công suất rộng (5–235+ kW), công nghệ inverter + EC fan + free cooling, độ chính xác ±0,3°C / ±2% RH, và độ tin cậy 24/7, sản phẩm mang lại hiệu suất năng lượng cao, chi phí vận hành thấp và sự ổn định tối đa cho thiết bị quan trọng.

    👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
     (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

     Website: VOIMB.COM
    Direct Expansion Water Cooled
    Thêm vào giỏ hàng
    Mua Hàng Ngay
    xem ngay

    Direct Expansion Water Cooled

    Hệ thống điều hòa chính xác Climaveneta Direct Expansion (DX) Water-Cooled (Trực tiếp giãn nở - Giải nhiệt bằng nước, như các dòng SW/DW Series, i-NEXT DW, Coolblade DW) là giải pháp kết hợp giữa chu trình nén môi chất lạnh trực tiếp và hệ thống giải nhiệt nước.
    Hotline: 0941531889
    ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
    Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

    VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
    VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
    Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
    TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
    Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
    hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
    ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
    *
    Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
    GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN