Bộ lưu điện 1000VA của Vertiv (hay còn gọi là UPS 1000VA Vertiv) là dòng sản phẩm cao cấp từ hãng Vertiv (trước đây là Emerson), chuyên bảo vệ thiết bị khỏi mất điện, sụt áp hoặc nhiễu. Với công suất 1000VA (thường tương đương 600-1000W tùy model), chúng phù hợp cho máy tính, máy chủ nhỏ, camera giám sát hoặc thiết bị y tế/văn phòng. Vertiv nổi tiếng với công nghệ tiên tiến, độ bền cao, và các loại Offline (giá rẻ, bảo vệ cơ bản) hoặc Online (bảo vệ toàn diện, sóng sin chuẩn). Thời gian lưu điện thường 3 phút ở tải đầy, có thể mở rộng bằng pin ngoài.
| Liebert PSA1000-SOHO |
| Công suất (VA/W): 1000VA/600W |
| Công nghệ: AVR |
| Điện áp vào: 162 - 290 VAC |
| Tần số nguồn vào: 50/60 Hz (auto sensing) |
| Dung sai điện áp đầu ra (chế độ Batt.): Sóng hình sin mô phỏng ở điện áp danh định ±10% |
| Tần số nguồn đâu ra (chế độ Batt): 50/60 (Auto sensing) |
| Thời gian chuyển: Thông thường 2–6 ms, tối đa 10 ms |
| Thời gian sạc : 6-8 giờ phục hồi đến 90% công suất (Dòng điện sạc khoảng 1A ở Chế độ bình thường) |
| Phụ kiện: User manual, 1 input Cable |
| Ngõ ra: Ổ cắm: 6×Universal |
| Thời gian back-up 25% tải: 18 phút và 50% tải: 4 phút |
| Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C |
| Phạm vi độ ẩm: 0 ~ 90%( không ngưng tụ) |
| Độ ồn: dưới 40dB ( cách bề mặt 1 mét) |
| Hãng sản xuất: Vertiv |
| Xuất xứ: Trung Quốc |
| Bảo hành: 02 năm |
| Thông số kỹ thuật | GXE3-1000IMT |
| Ratings (VA/W) | 1000VA / 900W |
| Form Factor | Tower |
| Unit (W x D x H) mm | 160 x 315 x 245 |
| Weight, kg | 11.8 |
| Input Voltage Range(VAC) | 110 - 290 |
| Frequency Range (Hz) | 40 - 70 |
| Input Power Connector | IEC60320 C14 |
| Output Voltage | 220/230 (default) /240 |
| Waveform | Pure Sine Wave |
| Output Receptacles | 8 x IEC60320 C13 |
| Output Overload (AC Mode) | 105%
- 110% @ 10 min 111% - 130% @ 30 sec 131 - 150% @ 2 sec > 150% @ inmediat |
| Efficiency Online Mode | 89% |
| Battery | Valve-regulated, non-spillable, lead acid |
| Recharge Time (internal batteries, typical) | <4 hr @ 90% |
| Backup Time (100% load, minutes) | 3.1 minutes |
| Numbers of Batteries(Series Connection) | 2 |
| Battery Capacity | 12V9A |
| Charging Current | 2A |
| Operating Temperature, °C | 0 to 40ºC |
| Storage Temperature | -20 °C to +50 °C |
| Relative Humidity (%, non-condensing) |
5% to 95% |
| Operating Altitude (m), without derating | 2000 |
| Audible Noise (line mode) | Lessthan 53 dBA to 1 m |
| International Protection Code | IP20 |
| Communications and Management | Slot for optional cards, USB, EPO port |
| Agency | CE, CB Report,UKCA, Morocco, RCM, IEC/EN 62040-1, EN 61000-4-5, ISTA 2A, RoHS, REACH, WEEE |
| Warranty | 2 years |
| accessory | USB cable, atechnical manual, 1x Input cable(UK,AUS,Schuko 1.8m), 1x Output Cable (IEC C13x14). |
| Made in | china |
| GXTRT-1000IRT2UXL | |
| Hình thức | UPS online, Rack/tower, có màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động/lỗi… |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Đầu vào | |
| Dải điện áp đầu vào (VAC) | 120-300 |
| Dải tần số đầu vào (Hz) | 40-70 |
| Dây nguồn vào | IEC60320 C14 |
| Đầu ra | |
| Ổ cắm đầu ra | 6 ổ đầu ra IEC60320 C13 |
| Điện áp ra | 220/230/240 VAC |
| Dải tần số đầu ra (Hz) | 47 ~ 53 Hz hoặc 57 ~ 63 Hz (Dải đồng bộ) |
| Dạng sóng ra | Pure Sine wave |
| Quá tải chế độ online | <
105%: Hoạt động liên tục 105% - 110%: Chuyển sang bypass sau 10 phút 110% - 130%: Chuyển sang bypass sau 1 phút > 130%: Chuyển sang bypass sau 3 giây |
| Quá tải chế độ battery | <
105%: Hoạt động liên tục 105% - 110%: UPS tắt sau 10 phút 110% - 130%: UPS tắt sau 1 phút > 130%: UPS tắt sau 3 giây |
| Quá tải chế độ bypass | <
110%: Hoạt động liên tục 110% - 120%: UPS tắt sau 30 phút 120% - 130%: UPS tắt sau 10 phút 130% - 150%: UPS tắt sau 1 phút > 150%: UPS tắt ngay lập tức |
| Ắc quy | VRLA (2 x 12V x 9Ah) |
| Dòng sạc max | 1A |
| Thời gian sạc | 4h đạt 90% dung lượng ắc quy |
| Điện áp sạc | 27. 2 VDC ± 1% |
| Module ắc quy | có thể mở rộng tối đa 6 BATTERY CABINETS để tăng thời gian lưu điện |
| Chuyển mạch | AC sang to Batt 0 (s), Inverter to Bypass 4 (ms) |
| Efficiency chế độ online | 88% |
| Kích thước D x W x H (mm) | 310 x 438 x 86 |
| Trọng lượng UPS (kg) | 11 |
| An toàn & chứng chỉ | |
| Safety | CE Mark; IEC/EN 62040-1: 2014 |
| EMI | IEC/EN 62040-2 (Cat. C1): 2006 + AC: 2006 (Class A) |
| Surge Immunity | EN 61000-4-5: 2005 Class 2 L-N, Class 3 L-G |
| Transportation | ISTA 2A |
| Nhiệt độ hoạt động | up to 50 °C |
| Độ ẩm | 10% to 90% |
| Độ ồn | 55 dBA Max @ 1 Meter |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp USB, 2 x cáp đầu ra IEC C13 - C14 (1,8 m), Cáp nguồn đầu vào (UK, AUS, Schuko, 1,8 m), Chân tower, raikit, ốc vít, tai gắn rack. |
| Bảo hành | 2 năm |
| GXE3-1000IRT2UXL (P/N: 01203734) |
| 1000VA / 900W |
| Rack / Tower (2U) |
| 438 x 430 x 86 |
| 16 |
| 110 - 290 |
| 40 - 70 |
| IEC60320 C14 |
| 220/230 (default) /240 |
| Pure Sine Wave |
| 8 x IEC60320 C13 |
| 105% - 110% @ 10 min 111% - 130% @ 30 sec 131 - 150% @ 2 sec > 150% @ inmediat |
| 89% |
| Valve-regulated, non-spillable, lead acid |
| <4 hr @ 90% |
| 3.1 minutes |
| 2 |
| 12V9A |
| 2 A (up to 6 A configurable with EBCs) |
| 0ºC to 40ºC |
| -20 °C to +50 °C |
| 5% to 95% |
| 2000 |
| <53dBA at 1 m |
| IP20 |
| Slot for optional cards, USB, EPO port |
| CE, CB Report,UKCA, Morocco, RCM, IEC/EN 62040-1, EN 61000-4-5, ISTA 2A, RoHS, REACH, WEEE |
| 2 years |
| USB cable, 1 rail kit, atechnical manual, 1x Input cable(UK,AUS,Schuko 1.8m), 1x Output Cable (IEC C13x14). |
| china |

| Thông số kỹ thuật | GXE3-1000IMT |
| Ratings (VA/W) | 1000VA / 900W |
| Form Factor | Tower |
| Unit (W x D x H) mm | 160 x 315 x 245 |
| Weight, kg | 11.8 |
| Input Voltage Range(VAC) | 110 - 290 |
| Frequency Range (Hz) | 40 - 70 |
| Input Power Connector | IEC60320 C14 |
| Output Voltage | 220/230 (default) /240 |
| Waveform | Pure Sine Wave |
| Output Receptacles | 8 x IEC60320 C13 |
| Output Overload (AC Mode) | 105%
- 110% @ 10 min 111% - 130% @ 30 sec 131 - 150% @ 2 sec > 150% @ inmediat |
| Efficiency Online Mode | 89% |
| Battery | Valve-regulated, non-spillable, lead acid |
| Recharge Time (internal batteries, typical) | <4 hr @ 90% |
| Backup Time (100% load, minutes) | 3.1 minutes |
| Numbers of Batteries(Series Connection) | 2 |
| Battery Capacity | 12V9A |
| Charging Current | 2A |
| Operating Temperature, °C | 0 to 40ºC |
| Storage Temperature | -20 °C to +50 °C |
| Relative Humidity (%, non-condensing) |
5% to 95% |
| Operating Altitude (m), without derating | 2000 |
| Audible Noise (line mode) | Lessthan 53 dBA to 1 m |
| International Protection Code | IP20 |
| Communications and Management | Slot for optional cards, USB, EPO port |
| Agency | CE, CB Report,UKCA, Morocco, RCM, IEC/EN 62040-1, EN 61000-4-5, ISTA 2A, RoHS, REACH, WEEE |
| Warranty | 2 years |
| accessory | USB cable, atechnical manual, 1x Input cable(UK,AUS,Schuko 1.8m), 1x Output Cable (IEC C13x14). |
| Made in | china |

| GXT-1000MTPlusC230 |
| - Công nghệ: On-line Double Conversion. |
| - Hệ số công suất: 0.9 |
| - Điện áp vào: 120-300 VAC |
| - Dải tần số nguồn vào: 40 to 70Hz |
| - Hệ số công suất đầu vào: ≥ 0.99 |
| - Điện áp ra : 208/220/230/240VAC± 1% |
| - Dải tần số nguồn ra: 47 ~ 53 Hz or 57 ~ 63 Hz (Synchronized Range) |
| - Chuyển mạch: AC Mode to Batt. Mode (0s), Inverter to Bypass 4ms. |
| - Dạng sóng: Pure Sinewave |
| - Dòng sạc ắc quy: 1.0 A (max) |
| - Thời gian nạp ắc quy: 4 hours recover to 90% capacity (Typical) |
| - Cổng giao diện: USB/RS232, and optional SNMP. |
| - Có màn hình LCD hiển thị |
| - Kiểu dáng: Mini Tower. |
| - Thời gian lưu điện: |
| 3 phút ở 100% tải, 9 phút ở 50% tải. |
| - Phụ kiện: CD Softwar, USB cable, atechnical manual. |
| + GXT-1000/2000/3000MTPlusC230, 1x Input cable, 1x Output Cable (IEC C13x14). |
| - Phần mềm: Viewpower (quản lý năng lượng và Auto shutdown). |