Tủ SmartCabinet MSC-A7P861ASNYAX là giải pháp Trung tâm dữ liệu thu nhỏ (Micro Data Center) tích hợp (All-in-One) của hãng Vertiv
Nó là một hệ thống hạ tầng CNTT khép kín, được thiết kế sẵn và thử nghiệm tại nhà máy, bao gồm đầy đủ các thành phần như tủ rack, UPS, điều hòa, phân phối điện và quản lý giám sát tập trung.
| 01230459 | Tủ Vertiv SmartCabinet Premium 42Ux800x1100, 6KVA UPS, 0.9-3.5KW split cooling, 42U rackable space, electronic locks, 50/60Hz (Model MSC-A7P861ASNYAX) |
Tủ Vertiv SmartCabinet Premium (model MSC-A7P861ASNYAX) là giải pháp tủ rack tích hợp toàn diện cho hạ tầng IT doanh nghiệp, bao gồm tủ rack, nguồn điện UPS, hệ thống làm mát, giám sát môi trường và bảo mật. Model này có kích thước 42U x 800 x 1100 mm (hoặc tương tự 2000 x 800 x 1200 mm tùy tài liệu), với UPS 6kVA, hệ thống làm mát split cooling công suất 0.9-3.5kW, không gian rack 42U, khóa điện tử, tần số 50/60Hz.
Đây là sản phẩm cao cấp của Vertiv, phù hợp cho phòng máy chủ, trung tâm dữ liệu nhỏ hoặc edge computing, với tính năng plug-and-play, giám sát từ xa qua web và app. Sản phẩm tích hợp UPS Liebert ITA2, làm mát inverter tiết kiệm năng lượng và giám sát 360 độ.
Lưu ý: kích thước width 800mm, depth 1100mm, cấu hình 42U, 6kVA UPS và split cooling 0.9-3.5kW.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật được trình bày theo bảng để dễ theo dõi, bao gồm cấu hình vật lý, nguồn điện, làm mát, giám sát và các tính năng khác.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tủ (H x W x D) | 2000 mm x 800 mm x 1100 mm (hoặc 1200 mm tùy biến thể) |
| Không gian rack khả dụng | 42U (tương đương 19" EIA-310-E, 1U = 44.45 mm) |
| Trọng lượng tủ (net) | < 300 kg (không bao gồm thiết bị IT) |
| Vật liệu | Thép cao cấp, cửa kính cường lực, bảo vệ IP5X (chống bụi) hoặc IP54 (tùy loại khóa) |
| Số lượng rack | 1 rack (cấu hình đơn) |
| Ánh sáng nội bộ | LED phía trước và sau |
| Yêu cầu không gian lắp đặt | Khoảng trống phía trước/sau >1.0 m; Chiều cao phòng ≥2400 mm |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| UPS công suất | 6kVA (Liebert ITA2, online double conversion, power factor 1.0) |
| Thời gian backup | 10 phút (tùy tải, có thể mở rộng với pin ngoài) |
| Điện áp đầu vào | 220/230/240Vac, 1 pha + N + PE |
| Tần số | 50/60Hz |
| Yêu cầu đầu vào | 50A/1P, cáp ≥6 mm² (do người dùng chuẩn bị) |
| Phân phối điện | PMB (Power Management Block) với bảo vệ chống sét C-class, rPDU (Rack PDU) đo lường theo nhánh và điều khiển on/off từ xa |
| Pin | Pin nội bộ (lead-acid hoặc lithium-ion tùy chọn), lắp bên cạnh không chiếm U space |
| Bảo vệ | Chống quá tải, chống sét, ngắt mạch ngoài 1P 50A |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại làm mát | Split cooling (đơn vị trong nhà và ngoài trời, công nghệ inverter) |
| Công suất làm mát | 0.9 kW ~ 3.5 kW (biến thiên theo tải, tiết kiệm năng lượng) |
| Môi chất lạnh | R410A (1.2 kg) |
| Ống đồng | Ống lỏng (mỏng), ống khí (dày); Độ dài tiêu chuẩn 5 m |
| Khoảng cách lắp đặt | Chiều cao dọc tối đa 15 m (ngoài trời cao hơn), 5 m (ngoài trời thấp hơn); Ống thoát nước 5 m |
| Quạt khẩn cấp | Tự động kích hoạt khi quá nhiệt hoặc hỏng làm mát |
| Nhiễu âm | Tủ ≤50 dB (không tính đơn vị ngoài trời); Đơn vị ngoài trời ≤60 dB |
| Yêu cầu môi trường | Nhiệt độ trong nhà 0°C ~ 40°C; Ngoài trời -15°C ~ +45°C; Độ ẩm ≤90% RH (không ngưng tụ) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại khóa | Khóa điện tử thông minh (electronic locks: hỗ trợ thẻ ID, mở từ xa qua web, chìa khóa cơ dự phòng, báo động hết hạn) |
| Bảo mật | Quản lý truy cập, giám sát cửa (cảm biến vị trí cửa) |
| An ninh bổ sung | Camera tùy chọn với giám sát cục bộ, hệ thống chữa cháy tùy chọn |

| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | LCD touchscreen 9 inch, hiển thị thông tin nguồn, làm mát, môi trường, bảo mật |
| Cảm biến | Nhiệt độ, độ ẩm, phát hiện rò rỉ nước (1 cảm biến, dài 5 m), trạng thái cửa |
| Hệ thống giám sát | Đơn vị giám sát thông minh (IRM series), hỗ trợ web interface, mobile app; Giao thức RS-485, SNMP tùy chọn |
| Quản lý | Giám sát thời gian thực 360°, báo cáo cảnh báo, quản lý từ xa (SMS tùy chọn); Tích hợp video, an ninh |
| Độ cao hoạt động | Trên 1000 m cần giảm tải; UPS giảm tải trên 1500 m |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +70°C |
| Độ ẩm lưu trữ | ≤95% RH (ở 40°C) |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 55022:2010, EN 61000-3-11:2000, EN 55024:2010, EN 61000-3-12:2011, EN 55032:2012 |
| Công suất IT hỗ trợ | ≤3 kW |
| Tiêu chuẩn khác | Tuân thủ an toàn, bảo vệ môi trường (RoHS) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cài đặt | Plug-and-play, lắp đặt nhanh trong vài tuần; Tích hợp sẵn (nhà máy kiểm tra) |
| Phụ kiện tùy chọn | KVM, LCD console, ATS/LTS, camera, hệ thống chữa cháy, pin mở rộng |
| Ứng dụng | Phòng máy chủ doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu nhỏ, edge sites |
| Bảo hành | Tiêu chuẩn Vertiv (thường 1-3 năm, tùy khu vực) |
Tích hợp hoàn toàn: Gom tất cả hạ tầng vào một tủ duy nhất, giúp tiết kiệm diện tích (chỉ chiếm khoảng 1m²) và không cần xây dựng phòng máy tiêu chuẩn tốn kém.
Quản lý thông minh: Có màn hình cảm ứng LCD (7-9 inch) ngay mặt trước tủ để giám sát nhiệt độ, độ ẩm, tình trạng UPS và cảnh báo an ninh. Có khả năng quản lý từ xa qua mạng (SNMP/Web).
Làm mát hiệu quả: Hệ thống làm mát khép kín giúp tránh bụi bẩn và độ ẩm từ môi trường bên ngoài, đồng thời giảm tiếng ồn (có thể đặt ngay trong văn phòng làm việc).
Triển khai nhanh: Vì đã được lắp đặt sẵn tại nhà máy, việc triển khai tại hiện trường chỉ mất vài giờ thay vì vài tuần như cách xây dựng phòng máy truyền thống.
Model này thường được sử dụng cho:
Chi nhánh ngân hàng, văn phòng giao dịch.
Điểm điện toán biên (Edge Computing).
Phòng máy chủ nhỏ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
Các môi trường công nghiệp hoặc kho bãi nơi cần bảo vệ thiết bị CNTT khỏi bụi và nhiệt độ không ổn định.
Nói tóm lại, MSC-A7P861ASNYAX là một "phòng server di động" cao cấp, giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống IT một cách an toàn, hiệu quả và chuyên nghiệp mà không cần đầu tư hạ tầng phòng máy phức tạp.