
Technical Specifications HPH Series |
|||||||||||
| Model | HPH-20K HPH-20K-BN/B |
HPH-30K HPH-30K-BN/B |
HPH-40K HPH-40K-BN/B |
HPH-60K | HPH-80K | HPH-100K | HPH-120K | ||||
| Power Rating | kVA | 20 | 30 | 40 | 60 | 80 | 100 | 120 | |||
| kW | 20 | 30 | 40 | 60 | 80 | 100 | 120 | ||||
| Input | Nominal Voltage | 380/220 Vac; 400/230 Vac; 415/240 Vac (3 phase, 4-wire + G) | |||||||||
| Voltage Range | 300~477 Vac (full load); 228~300 Vac (70~100% load) | 332~477 Vac (full load); 228~332 Vac (63~100% load) | |||||||||
| Current Harmonic Distortion | < 3% | ||||||||||
| Power Factor | > 0.99 (full load) | ||||||||||
| Frequency | 40~70 Hz | ||||||||||
| Output | Voltage | 380/220 Vac; 400/230 Vac; 415/240 Vac (3 phase, 4-wire + G) | |||||||||
| Voltage Harmonic Distortion | < 1.5% (linear load) | < 2% (linear load) | |||||||||
| Voltage Regulation | ±1% | ||||||||||
| Power Factor | 1 | ||||||||||
| Frequency | 50/60 Hz ± 0.05 Hz | ||||||||||
| Overload Capability | ≤ 105%: continuous; 106~≤125%: 10 minutes; 126~≤150%: 1 minute; > 150%: 1 second | ||||||||||
| Interfaces | SMART Slot x 1, MINI Slot x 1, Parallel Port x 2, RS232 Port x
1, REPO Port x 1, Charger Detection Port x 1, Input Dry Contact x 2, Output Dry Contact x 6, USB Port x 1* |
||||||||||
| Conformance | Safety | CE, RCM | |||||||||
| Efficiency | AC-AC | Up to 96% | > 96% (peak efficiency is tested by TÜV) | ||||||||
| ECO Mode | Up to 99% | ||||||||||
| Battery | Battery Voltage | 240 Vdc | |||||||||
| Type | Support SMF / VRLA / Tubular / Ni-Cd | ||||||||||
| Quantity | 32~50 pcs | 32~46 pcs*** | |||||||||
| Charge Current (Max.) Built-in | 5 A | 9 A | 10 A | 15 A | 20 A | ||||||
| Additional Charger Board (optional) | 20 A | 40 A | |||||||||
| Typical Backup Time** | 15 min | 10 min | 9.5 min | N/A | |||||||
| Environment | Operating Temperature | 0~40°C | |||||||||
| Relative Humidity | 5~95% (non-condensing) | ||||||||||
| Audible Noise | < 55 dB | < 60 dB | < 65 dB | ||||||||
| Others | Parallel Redundancy | Up to 4 units | |||||||||
| Emergency Power Off | Local and remote | ||||||||||
| Maintenance Bypass Switch | Yes | ||||||||||
| Physical | Dimensions (W x D x H) | 380 x 800 x 800 mm | 520 x 800 x 1175 mm | 520 x 800 x 1760 mm | |||||||
| Weight | 66.5 kg | 86.06 kg | 86.5 kg | 186.5 kg | 191 kg | 312 kg | |||||
| Physical (BN/B) | Dimensions (W x D x H) | 490 x 830 x 1400 mm | N/A | ||||||||
| Weight (with battery) | 365 kg | 385 kg | N/A | ||||||||
| Weight (without battery) | 131 kg | 162 kg | N/A | ||||||||
Dòng HPH Series bao gồm nhiều model với các công suất khác nhau:
HPH-20K: 20 kVA / 20 kW
HPH-30K: 30 kVA / 30 kW
HPH-40K: 40 kVA / 40 kW
HPH-60K: 60 kVA / 60 kW
HPH-80K: 80 kVA / 80 kW
HPH-100K: 100 kVA / 100 kW
HPH-120K: 120 kVA / 120 kW
Các model từ 20-40 kVA thường có kích thước nhỏ gọn hơn, trong khi các model 60-120 kVA có kích thước lớn hơn, phù hợp với công suất tương ứng.
Dòng HPH Series là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu nguồn điện 3 pha chất lượng cao, ổn định và đáng tin cậy, bao gồm:
Trung tâm dữ liệu (Data Centers): Cung cấp nguồn điện liên tục cho các máy chủ, thiết bị lưu trữ, và hệ thống mạng quan trọng.
Viễn thông: Bảo vệ các thiết bị trạm gốc, tổng đài, và hạ tầng truyền dẫn.
Công nghiệp: Cấp nguồn cho các hệ thống điều khiển tự động hóa, dây chuyền sản xuất, và thiết bị máy móc nhạy cảm.
Ngân hàng và Tài chính: Đảm bảo hoạt động không gián đoạn của hệ thống giao dịch, máy chủ tài chính.
Y tế: Bảo vệ các thiết bị y tế quan trọng như máy MRI, CT scan, hệ thống hỗ trợ sự sống.
Mạng lưới máy tính lớn: Đảm bảo hoạt động ổn định cho các hệ thống mạng phức tạp của doanh nghiệp.
Delta HPH Series là minh chứng cho cam kết của Delta Power Solutions trong việc cung cấp các giải pháp nguồn điện hiệu suất cao, đáng tin cậy và thân thiện với môi trường, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính liên tục của hoạt động.