Tủ rack Anpeco là tủ rack tiêu chuẩn công nghiệp (19-inch) do công ty Anpeco sản xuất. Nó được biết đến với chất lượng tốt, giá thành cạnh tranh và phù hợp với thị trường trong nước
Tủ rack mở (Open Rack)
Tủ rack kín (Closed Rack) có cửa kính hoặc cửa lưới
Tủ rack treo tường (Wall Mount Rack)
Tủ rack di động (Mobile Rack)
Tủ rack, hay còn gọi là tủ mạng hoặc tủ server rack, là một thiết bị lưu trữ và tổ chức các thiết bị công nghệ thông tin (CNTT) như máy chủ, router, switch, patch panel và các thiết bị mạng khác. Đây là thành phần không thể thiếu trong hạ tầng CNTT hiện đại, giúp tối ưu hóa không gian, đảm bảo an toàn, dễ dàng bảo trì và quản lý. Với sự phát triển của công nghệ số, tủ rack không chỉ dừng lại ở vai trò lưu trữ mà còn tích hợp các tính năng như tản nhiệt, chống rung, chống cháy và quản lý cáp thông minh.
Thương hiệu ANPECO, thuộc Công ty Cổ phần Cơ khí Chính xác An Khánh (trụ sở tại Nam Từ Liêm, Hà Nội), là một trong những nhà sản xuất hàng đầu tại Việt Nam chuyên về các sản phẩm cơ khí và thiết bị điện. Thành lập từ những năm đầu thế kỷ 21, ANPECO tập trung vào sản xuất tủ bảng điện điều khiển hạ thế, trung thế, hệ thống viễn thông, tủ rack, thang máng cáp và các sản phẩm hỗ trợ dự án năng lượng mặt trời (solar). Với năng lực sản xuất hiện đại, ANPECO cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế như ISO và EIA, phù hợp với nhu cầu đa dạng từ doanh nghiệp nhỏ đến các trung tâm dữ liệu lớn. Tủ rack ANPECO nổi bật nhờ giá thành cạnh tranh, thiết kế tùy chỉnh và khả năng tích hợp nhanh chóng vào các hệ thống Việt Nam.
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, tủ rack ANPECO không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn xuất khẩu sang các nước Đông Nam Á. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thông số kỹ thuật và ứng dụng của tủ rack ANPECO, dựa trên các sản phẩm tiêu biểu như dòng tủ rack mạng, tủ server và tủ viễn thông. Chúng ta sẽ khám phá từ cấu tạo cơ bản đến các tính năng nâng cao, giúp độc giả nắm bắt toàn diện về sản phẩm này.
Tủ rack ANPECO được thiết kế theo tiêu chuẩn rackmount 19 inch (EIA-310), với khung thép tấm nguyên khối dày từ 1.2mm đến 2.2mm, đảm bảo độ bền cao và khả năng chịu tải lên đến 800-1500kg tùy model. Cấu tạo chính bao gồm:
ANPECO nhấn mạnh vào tính modul hóa, cho phép khách hàng tùy chỉnh cấu tạo theo nhu cầu cụ thể, như thêm lớp cách âm hoặc chống cháy lan.

Thông số kỹ thuật là yếu tố quyết định hiệu suất của tủ rack. ANPECO sản xuất đa dạng kích thước, từ tủ treo tường nhỏ gọn đến tủ sàn lớn cho data center.
| Thông Số | Mô Tả | Giá Trị Tiêu Biểu |
|---|---|---|
| Chiều Cao (U) | Đơn vị đo chiều cao, 1U = 44.45mm. Phù hợp từ văn phòng nhỏ đến data center lớn. | 6U-10U (treo tường), 15U-20U (văn phòng), 27U-42U (server room), lên đến 48U tùy chỉnh. |
| Chiều Rộng Ngoài | Tiêu chuẩn rackmount 19 inch (482.6mm), cộng thêm khung. | 600mm (cho mật độ thấp), 800mm (tiêu chuẩn), 1000mm (cao cấp). |
| Chiều Sâu (D) | Quyết định khả năng chứa thiết bị sâu như server rackmount. | D400-D600 (nhỏ gọn), D800-D1000 (phổ biến), D1200+ (cho thiết bị lớn). |
| Trọng Lượng Tủ Rỗng | Tùy kích thước, làm từ thép dày 1.2-2.0mm. | 40-60kg (6U-15U), 80-120kg (27U-42U). |
| Tải Trọng Tĩnh | Khả năng chịu tải khi lắp đầy thiết bị. | 300-500kg (treo tường), 800-1500kg (sàn). |
| Vật Liệu | Thép SPCC, sơn tĩnh điện chống ăn mòn. | Độ dày khung: 1.5-2.2mm; Panel: 1.0-1.2mm. |
| Thông Gió | Hệ số thoáng khí qua cửa lưới. | 70-85% (hỗ trợ quạt 4-6 cái, lưu lượng 200-500 CFM). |
| Quản Lý Cáp | Số lượng cổng và máng. | 20-50 cổng mặt trước/sau; Máng dọc 2 bên, dung lượng 100-200 cáp Cat6. |
| Bảo Vệ | Chống cháy, chống rung, chống bụi. | IP55 (chống bụi/nước), UL94 V-0 (chống cháy), chịu rung 5-10G. |
| Phụ Kiện Tiêu Chuẩn | Khóa, bánh xe, chân đế. | 4 bánh xe (2 khóa), chân tăng chỉnh, PDU 8-16 ổ cắm. |
| Môi Trường Hoạt Động | Nhiệt độ, độ ẩm. | 0-50°C, 10-90% RH (không ngưng tụ). |
| Tiêu Chuẩn | Tuân thủ quốc tế. | EIA-310, ISO 9001, RoHS (không chì). |
Ví dụ cụ thể: Model ANPECO Rack-42U-D1000 có kích thước ngoài 600mm (R) x 2000mm (H) x 1000mm (D), tải trọng 1000kg, cửa trước lưới thép mạ kẽm, hỗ trợ lắp 42 server 1U. Model nhỏ hơn như Rack-10U-D600 (treo tường) chỉ nặng 25kg, phù hợp văn phòng với tải 300kg.
ANPECO còn cung cấp tùy chỉnh như tích hợp cảm biến nhiệt độ (IoT-ready) hoặc lớp cách điện cho môi trường ẩm ướt. So với các thương hiệu nhập khẩu như APC hay Unirack, ANPECO có lợi thế về giá (thấp hơn 20-30%) mà vẫn đảm bảo độ bền tương đương nhờ sản xuất nội địa.
Ngoài thông số cơ bản, tủ rack ANPECO nổi bật với các tính năng kỹ thuật tiên tiến:
Những tính năng này làm cho tủ rack ANPECO không chỉ là "hộp đựng" mà còn là nền tảng hạ tầng thông minh, tích hợp với hệ thống BMS (Building Management System).
Tủ rack ANPECO được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý. Dưới đây là các lĩnh vực chính:
Ngoài ra, ANPECO còn ứng dụng trong an ninh (tủ CCTV) và bán lẻ (POS system), với tỷ lệ hài lòng khách hàng lên đến 95% theo khảo sát nội bộ.
Sử dụng tủ rack ANPECO mang lại lợi ích kinh tế: Giá từ 5-20 triệu VND tùy model, thấp hơn APC (tăng 30-50%) nhưng chất lượng tương đương nhờ nguyên liệu nội địa. Lợi ích nổi bật:
So sánh: Với Unirack (Việt Nam), ANPECO vượt trội về tùy chỉnh; so với APC (Mỹ), ANPECO rẻ hơn nhưng ít tính năng cao cấp như AI monitoring.
Để chọn tủ rack ANPECO phù hợp:
Lắp đặt: Sử dụng bulong M6 cho rail, bố trí thiết bị từ dưới lên (nặng ở dưới), đảm bảo khoảng cách thông gió 1U giữa các layer. ANPECO cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói.
Tủ rack ANPECO đại diện cho sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại và sản xuất Việt Nam, với thông số kỹ thuật đa dạng và ứng dụng linh hoạt từ data center đến công nghiệp. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, ANPECO không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn giải pháp toàn diện, góp phần vào hạ tầng số quốc gia.