Tủ hòa đồng bộ (tiếng Anh: Automatic Transfer Switch – ATS với chức năng synchronizing hoặc Parallel Synchronization Panel) là hệ thống tủ điện điều khiển tự động cho phép nhiều máy phát điện (hoặc nhiều nguồn điện: lưới – máy phát – năng lượng tái tạo) chạy song song cùng lúc, chia sẻ tải hợp lý và chuyển đổi nguồn một cách mượt mà, không gián đoạn.
Khác với tủ ATS thông thường chỉ chuyển nguồn (chuyển 1 trong 2 nguồn), tủ hòa đồng bộ thực hiện 3 chức năng chính:
- Hòa đồng bộ (Synchronization): Điều chỉnh tần số, điện áp, pha để 2 hoặc nhiều máy phát cùng đóng điện song song mà không gây sốc tải hay hư hỏng máy.
- Chia tải (Load sharing): Phân phối công suất đều hoặc theo tỷ lệ giữa các máy phát đang chạy song song.
- Chuyển đổi nguồn liên tục (Seamless transfer): Chuyển từ lưới sang máy phát hoặc ngược lại mà không mất điện (thời gian hòa < 50ms).
Tại sao cần tủ hòa đồng bộ?
Ứng dụng thực tế rất phổ biến tại Việt Nam:
- Bệnh viện lớn (Bạch Mai, Chợ Rẫy, Vinmec, Hồng Ngọc, Tâm Anh…)
- Trung tâm dữ liệu (Data Center Tier 3, Tier 4)
- Nhà máy sản xuất liên tục 24/7 (thép, xi măng, dệt may, thực phẩm, dược phẩm)
- Cao ốc văn phòng, khách sạn 5 sao
- Sân bay, cảng biển, trạm viễn thông
- Hệ thống năng lượng mặt trời hybrid kết hợp máy phát diesel
Khi công suất phụ tải lớn (> 1000–1500 kVA với 1 máy phát), người ta thường dùng 2–4 máy phát chạy song song để:
- Tăng độ tin cậy (N+1, N+2)
- Tiết kiệm nhiên liệu (máy chạy tải tối ưu 70–85%)
- Dễ bảo trì (có thể bảo dưỡng từng máy mà vẫn duy trì nguồn)
Thương hiệu ANPECO – Nhà sản xuất tủ hòa đồng bộ Việt Nam
Công ty Cổ phần Thiết bị điện Anpeco (ANPECO) thành lập từ 2005, là một trong số ít nhà sản xuất Việt Nam làm chủ hoàn toàn công nghệ tủ hòa đồng bộ từ A-Z:
- Thiết kế cơ khí vỏ tủ đạt chuẩn IEC 61439-1/2
- Lắp ráp và lập trình controller chính hãng: Deepsea (Anh), ComAp (CH Czech), Woodward (Mỹ), Deif (Đan Mạch)
- Tích hợp máy phát: Cummins, Perkins, Doosan, Mitsubishi, Volvo, MTU…
- Đã cung cấp hơn 1200 tủ hòa đồng bộ trên toàn quốc (tính đến 2025)
Cấu tạo chi tiết tủ hòa đồng bộ ANPECO
I. Phần cứng (Hardware)
- Vỏ tủ
- Thép tấm dày 2.0–2.5mm, sơn tĩnh điện RAL 7035
- Độ bảo vệ IP42 (trong nhà) hoặc IP55/IP65 (ngoài trời)
- Kiểu tủ: dạng đứng, modul rời, dễ mở rộng
- Thanh cái chính (Busbar)
- Đồng điện phân 99.99%, phủ cách điện nhiệt dẻo
- Dòng định mức: 1600A, 2500A, 3200A, 4000A, 5000A, 6300A
- Thanh cái phụ (Gen Bus, Load Bus) và hệ thống CT đo dòng
- MCCB/ACB chính
- Hãng Schneider, ABB, LS, Siemens, Hyundai
- ACB loại rút tủ (draw-out) 3P/4P, có motor đóng cắt
- Khởi động từ & contactor hòa đồng bộ
- Contactor chuyên dụng đóng nhanh (closing coil + resistor chống dòng khởi động)
- Bộ điều khiển hòa đồng bộ (Synchronization Controller)
ANPECO thường dùng các dòng phổ biến:
- Deepsea DSE8610, DSE8660, DSE7510, DSE7560
- ComAp InteliGen NT, InteliMains NT, InteliSys NT
- Deif AGC 200, AGC 4, MIC-2 MKII
- Woodward EasyGen 3200/3500
- Màn hình HMI & SCADA
- Màn hình màu 7–15 inch (Deepsea, ComAp, Weintek)
- Kết nối Modbus RTU/TCP, Profibus, Ethernet
- Hệ thống bảo vệ
- Rơ-le bảo vệ quá tải, ngắn mạch, ngược pha, mất pha, thấp/cao áp, thấp/cao tần số
- Bảo vệ đồng bộ (Phase angle, Slip frequency, Voltage difference)
II. Phần mềm & thuật toán
- Thuật toán hòa đồng bộ 3 bước: Check – Match – Close
- Điều chỉnh tốc độ governor (tần số) và điện áp AVR qua tín hiệu analog 0-10V hoặc PWM
- Chia tải active power (kW) và reactive power (kVAr) theo chế độ Isochronous hoặc Droop
5. Nguyên lý hoạt động tủ hòa đồng bộ ANPECO
Quy trình hòa tự động 1 máy phát mới vào hệ thống đang chạy:
- Máy phát khởi động → đạt tốc độ định mức → kích từ AVR
- Controller đo:
- Điện áp máy phát (Vgen)
- Điện áp thanh cái (Vbus)
- Tần số fgen & fbus
- Góc pha φ
- Điều chỉnh tự động:
- Nếu |Vgen – Vbus| > 5% → điều chỉnh AVR
- Nếu |fgen – fbus| > 0.2Hz → điều chỉnh governor
- Nếu góc pha > ±10° → điều chỉnh tốc độ tinh
- Khi tất cả điều kiện đạt:
- ΔV < 5%, Δf < 0.2Hz, Δφ < 10°
→ Phát lệnh đóng MC (thời gian đóng < 50ms)
- Sau khi đóng song song → chuyển sang chế độ Load Sharing (chia kW và kVAr đều)
6. Các model tủ hòa đồng bộ ANPECO phổ biến 2024–2025
| Model | Số máy phát | Dòng thanh cái | Controller chính | Giá tham khảo (VND) |
|---|
| ANP-SYNC-2G-1600A | 2 máy | 1600A | Deepsea 8610 | 480 – 580 triệu |
| ANP-SYNC-3G-2500A | 3 máy | 2500A | ComAp IG-NT | 780 – 920 triệu |
| ANP-SYNC-4G-3200A | 4 máy | 3200A | Deif AGC 4 | 1.25 – 1.45 tỷ |
| ANP-SYNC-6G-4000A | 6 máy | 4000A | Woodward EasyGen 3500 | 1.9 – 2.3 tỷ |
| ANP-HYBRID-SYNC | 2–4 máy + lưới + solar | 2500–4000A | ComAp Hybrid | 1.4 – 2.1 tỷ |
(Giá trên chưa VAT, tùy cấu hình và hãng máy phát)
7. Ưu điểm nổi bật của tủ hòa đồng bộ ANPECO
- 100% linh kiện chính hãng châu Âu/Mỹ
- Lập trình và test tải 100% tại nhà máy ANPECO (Bình Dương)
- Hỗ trợ SCADA, giám sát từ xa qua 4G/Cloud
- Bảo hành 24–36 tháng, bảo trì trọn đời
- Đội kỹ sư Việt Nam phản ứng nhanh 24/7
- Giá cạnh tranh hơn 20–30% so với Schneider, ABB, Socomec cùng cấu hình
8. Dự án tiêu biểu đã sử dụng tủ ANPECO
- Bệnh viện Vinmec Times City (4 máy Cummins 1500kVA)
- Data Center Viettel IDC Hòa Lạc (6 máy MTU 2000kVA)
- Nhà máy Samsung Display Bắc Ninh (3 máy Perkins 2000kVA)
- Khách sạn JW Marriott Hà Nội (3 máy Mitsubishi 1800kVA)
- Nhà máy bia Heineken Quảng Nam (2 máy Doosan 1250kVA + solar hybrid)
9. So sánh ANPECO với các hãng quốc tế
| Tiêu chí | ANPECO | Schneider Electric | ABB | Socomec |
|---|
| Giá thành | Rẻ hơn 25–35% | Cao | Cao | Rất cao |
| Thời gian giao hàng | 4–6 tuần | 10–14 tuần | 12–16 tuần | 12–20 tuần |
| Linh kiện controller | Deepsea/ComAp/Deif | Schneider own | ABB | Socomec |
| Hỗ trợ kỹ thuật VN | 24/7 tiếng Việt | Có nhưng chậm | Chậm | Rất chậm |
| Tùy biến theo yêu cầu | Cao | Trung bình | Thấp | Thấp |
10. Hướng dẫn lựa chọn tủ hòa đồng bộ ANPECO
- Xác định số lượng máy phát cần hòa
- Tổng công suất phụ tải tối đa (kVA)
- Có cần tích hợp nguồn lưới + solar không?
- Yêu cầu độ tin cậy N+1 hay 2N?
- Khoảng cách giữa các máy phát (độ dài cáp)
- Môi trường lắp đặt (trong nhà/ngoài trời, nhiệt độ cao)
Kết luận
Tủ hòa đồng bộ ANPECO hiện là lựa chọn số 1 tại Việt Nam về tỷ lệ giá/hiệu suất trong phân khúc từ 1000kVA đến 8000kVA. Với khả năng làm chủ công nghệ, đội ngũ kỹ sư Việt Nam giàu kinh nghiệm và chi phí hợp lý, ANPECO đã và đang thay thế dần các thương hiệu châu Âu trong rất nhiều dự án lớn.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889