Liebert EFC (Evaporative Free Cooling) là giải pháp làm mát gián tiếp bằng công nghệ bay hơi (indirect evaporative freecooling) do Vertiv (trước đây là Emerson Network Power / Liebert) phát triển, dành chủ yếu cho trung tâm dữ liệu (data center), các cơ sở colocation, cloud hosting và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu làm mát chính xác, tiết kiệm năng lượng cao. Sản phẩm kết hợp trao đổi nhiệt không khí-không khí gián tiếp với làm mát bay hơi, giúp mở rộng thời gian hoạt động freecooling (làm mát tự do) quanh năm mà không cần làm mát cơ học (mechanical cooling) nhiều.
Liebert EFC đạt hiệu suất cực cao với pPUE (partial Power Usage Effectiveness) xuống mức 1.03–1.05, nghĩa là phần lớn năng lượng tiêu thụ chỉ dành cho IT load, rất ít cho làm mát. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với khí hậu đa dạng ở châu Âu, châu Á (bao gồm Việt Nam) nhờ khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ dry (khô), wet (ướt/bay hơi) và DX (Direct Expansion - làm mát cơ học dự phòng).
Liebert EFC sử dụng trao đổi nhiệt gián tiếp (indirect air-to-air heat exchanger) kết hợp làm mát bay hơi (evaporative cooling). Không khí nóng từ data center (return air) đi qua một bên của bộ trao đổi nhiệt polymer hoặc composite hiện đại. Bên kia, không khí ngoài trời (ambient air) được làm mát bằng cách phun nước bay hơi (deluge system hoặc spray), giảm nhiệt độ gần với wet bulb temperature (nhiệt độ bóng ướt).
Nhờ trao đổi nhiệt gián tiếp, không khí data center không tiếp xúc trực tiếp với không khí ngoài hoặc nước, tránh ô nhiễm, bụi bẩn, vi khuẩn, khói lửa hoặc ô nhiễm môi trường – một lợi thế lớn so với direct evaporative cooling hoặc heat wheel (bánh xe nhiệt). Hiệu suất trao đổi nhiệt trong chế độ dry lên đến 85%, và tiếp cận wet bulb chỉ cách khoảng 1°F (0.56°C).
Quá trình bay hơi nước hấp thụ nhiệt lớn (nhờ nhiệt hóa hơi của nước), làm giảm nhiệt độ không khí ngoài trước khi trao đổi nhiệt. Khi nhiệt độ ngoài trời thấp (mùa đông hoặc ban đêm), đơn vị hoạt động chủ yếu ở chế độ dry freecooling (không cần nước). Khi nóng hơn, chuyển sang wet mode để tăng khả năng làm mát mà không chạy compressor nhiều. Nếu cần, hệ DX hoặc CW (chilled water) dự phòng kích hoạt.
Vertiv trang bị Liebert iCOM control tiên tiến với Cost Function – thuật toán tối ưu hóa chi phí vận hành (điện + nước) dựa trên nhiệt độ ngoài, tải nhiệt và điều kiện thời tiết thực tế. Hệ thống tự động chuyển đổi mượt mà giữa các chế độ: dry, wet, wet+DX, hoặc DX priority/water priority (có thể toggle live ở phiên bản mới).
Các tính năng bổ sung:
Phiên bản mới nhất sử dụng Composite/Polymer Plate Heat Exchanger (bằng polymer chịu ăn mòn cao), giảm áp suất gió nội bộ, tăng hiệu suất phần tải (partial load) 5-19%, cho phép dùng nước tái sử dụng (reclaimed water), giảm hóa chất xử lý nước và tăng cycle of concentration (giảm lãng phí nước).

Liebert EFC có dải công suất từ 100–450 kW (một số model lên 459 kW max), phù hợp cho data center trung bình đến lớn. Đơn vị có cấu hình perimeter (cạnh phòng) hoặc rooftop (mái nhà), hỗ trợ right/left hand, multi-storey.
Điều kiện tiêu chuẩn (theo brochure Vertiv):
Bảng thông số các model chính (tổng hợp từ các brochure Vertiv, điều kiện tiêu chuẩn với DX included, Delta T=12K, fan 100%):
Khả năng làm mát theo nhiệt độ môi trường (max wet bulb để duy trì ~75% nominal capacity):
Hệ thống quạt: EC fans (Electronically Commutated) hiệu suất cao, nhiều quạt song song (redundancy N+1 hoặc tốt hơn), giảm tiếng ồn và tiết kiệm điện phần tải.
Hệ thống bay hơi: Multi-step (2 pumps + 2 distribution racks ở phiên bản mới) – giảm tiêu thụ nước, giảm kích thước bồn dự phòng khẩn cấp, tăng linh hoạt khi thiếu nước.
Hệ thống làm mát cơ học dự phòng:
Kích thước & trọng lượng: Đơn vị lớn, nặng (cần sàn chịu lực hoặc mái chắc), nhưng thiết kế compact trong một footprint, không chiếm white space trong phòng server.
Chứng nhận: Eurovent cho heat exchanger, kiểm tra độc lập độ chính xác (±5% capacity, ±2% airflow). Lab test Vertiv lên đến 1.5 MW.
Tiêu thụ nước: Thấp nhờ composite HE (cao cycle of concentration), tối ưu theo Cost Function. Phù hợp reclaimed water, giảm hóa chất.
Điện áp: Thường 400V/3ph/50Hz (có thể khác theo khu vực).
Tùy chọn:
Phiên bản low-GWP mới (2024–2025) nhấn mạnh inverter compressor, R454B, giảm CO₂ trực tiếp và gián tiếp.
Liebert EFC hoạt động linh hoạt theo 4–5 chế độ chính:
Ví dụ phân bố giờ/năm (dựa trên khí hậu điển hình):
pPUE trung bình <1.10, peak mechanical PUE <1.25. Tiết kiệm điện lớn nhờ giảm giờ chạy compressor (thường chỉ 2–10% thời gian).
Redundancy: Nhiều fan, nhiều circuit DX, ride-through failure (vượt qua hỏng hóc đơn lẻ). Power events: Recover nhanh nhờ UltraCapacitor.
Liebert EFC chủ yếu áp dụng cho:
Lợi ích kinh tế:
Lợi ích môi trường:
Case study điển hình:
Ở Việt Nam, Liebert EFC phù hợp các data center đang phát triển mạnh (HCM, HN, Bình Dương, Đồng Nai) nhờ tiết kiệm điện (giá điện công nghiệp cao), tuân thủ quy định năng lượng xanh và giảm nước (vấn đề mùa khô).
Tích hợp hệ thống: Kết nối BMS, Vertiv LIFE services (remote monitoring), phối hợp với Liebert AFC (adiabatic chiller) hoặc các CRAC/CRAH khác.

Nhược điểm tiềm năng: Tiêu thụ nước (dù tối ưu), kích thước lớn (cần không gian ngoài), phụ thuộc chất lượng nước (nhưng phiên bản mới rộng hơn).
- Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao, cung cấp khả năng làm mát đến nhiệt độ thấp hơn 3 độ so với nhiệt độ bầu ướt để tối đa hóa hiệu quả tiết kiệm điện
- Độ rò rỉ và lưu lượng khí của bộ trao đổi nhiệt thấp hơn so với bánh xe nhiệt, giảm nhu cầu về công suất không khí bổ sung
- Công suất đỉnh thấp, giúp giảm kích thước máy phát điện hoặc cung cấp nguồn điện CNTT tiềm năng để bán
- Hệ số hiệu suất năng lượng (PUE) đỉnh cơ học thấp tới 1.03
- Hệ thống điều khiển Liebert iCOM tiên tiến để quản lý công suất và nhiệt độ nhằm đạt hiệu quả cao và cung cấp các quy trình bảo vệ tự động
- Kiến trúc có thể triển khai nhanh chóng với các thiết bị 400kW
- Thiết kế mạnh mẽ, đã được thử nghiệm thực địa và chứng minh"
Liebert EFC đại diện cho thế hệ làm mát data center hiện đại, kết hợp freecooling, evaporative và mechanical cooling trong một giải pháp thông minh, tiết kiệm và bền vững. Với thông số kỹ thuật mạnh mẽ (100–450 kW, pPUE 1.03–1.05, linh hoạt theo khí hậu), nó giúp chủ đầu tư giảm đáng kể OPEX, CAPEX hạ tầng và rủi ro vận hành.
Ở Việt Nam, với khí hậu nóng ẩm và nhu cầu data center tăng cao (AI, cloud), Liebert EFC là lựa chọn chiến lược để đạt hiệu quả năng lượng, đặc biệt khi kết hợp monitoring Vertiv iCOM và dịch vụ bảo trì. Để có thông số chính xác cho dự án cụ thể, nên liên hệ Vertiv Việt Nam hoặc đại lý để lấy datasheet mới nhất, tính toán theo tải thực tế và khí hậu địa phương (sử dụng tool Vertiv hoặc simulation).
Tổng thể, Liebert EFC không chỉ là thiết bị làm mát mà là giải pháp toàn diện giúp data center “xanh” hơn, đáng tin cậy hơn và kinh tế hơn trong dài hạn.