Sửa trang

Liebert EFC

0
Liebert EFC (Evaporative Free Cooling) là hệ thống làm mát gián tiếp bằng bay hơi nước, được thiết kế chuyên biệt để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn (Hyperscale hoặc Colocation).
Hệ thống này hoạt động dựa trên bộ trao đổi nhiệt gián tiếp, nghĩa là luồng không khí nóng từ trong phòng máy và luồng không khí giải nhiệt bên ngoài không bao giờ trộn lẫn với nhau.
Liebert EFC
0
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Liebert EFC (Evaporative Free Cooling) là giải pháp làm mát gián tiếp bằng công nghệ bay hơi (indirect evaporative freecooling) do Vertiv (trước đây là Emerson Network Power / Liebert) phát triển, dành chủ yếu cho trung tâm dữ liệu (data center), các cơ sở colocation, cloud hosting và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu làm mát chính xác, tiết kiệm năng lượng cao. Sản phẩm kết hợp trao đổi nhiệt không khí-không khí gián tiếp với làm mát bay hơi, giúp mở rộng thời gian hoạt động freecooling (làm mát tự do) quanh năm mà không cần làm mát cơ học (mechanical cooling) nhiều.

Liebert EFC đạt hiệu suất cực cao với pPUE (partial Power Usage Effectiveness) xuống mức 1.03–1.05, nghĩa là phần lớn năng lượng tiêu thụ chỉ dành cho IT load, rất ít cho làm mát. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với khí hậu đa dạng ở châu Âu, châu Á (bao gồm Việt Nam) nhờ khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ dry (khô), wet (ướt/bay hơi) và DX (Direct Expansion - làm mát cơ học dự phòng).

Nguyên lý hoạt động của Liebert EFC

Liebert EFC sử dụng trao đổi nhiệt gián tiếp (indirect air-to-air heat exchanger) kết hợp làm mát bay hơi (evaporative cooling). Không khí nóng từ data center (return air) đi qua một bên của bộ trao đổi nhiệt polymer hoặc composite hiện đại. Bên kia, không khí ngoài trời (ambient air) được làm mát bằng cách phun nước bay hơi (deluge system hoặc spray), giảm nhiệt độ gần với wet bulb temperature (nhiệt độ bóng ướt).

Nhờ trao đổi nhiệt gián tiếp, không khí data center không tiếp xúc trực tiếp với không khí ngoài hoặc nước, tránh ô nhiễm, bụi bẩn, vi khuẩn, khói lửa hoặc ô nhiễm môi trường – một lợi thế lớn so với direct evaporative cooling hoặc heat wheel (bánh xe nhiệt). Hiệu suất trao đổi nhiệt trong chế độ dry lên đến 85%, và tiếp cận wet bulb chỉ cách khoảng 1°F (0.56°C).

Quá trình bay hơi nước hấp thụ nhiệt lớn (nhờ nhiệt hóa hơi của nước), làm giảm nhiệt độ không khí ngoài trước khi trao đổi nhiệt. Khi nhiệt độ ngoài trời thấp (mùa đông hoặc ban đêm), đơn vị hoạt động chủ yếu ở chế độ dry freecooling (không cần nước). Khi nóng hơn, chuyển sang wet mode để tăng khả năng làm mát mà không chạy compressor nhiều. Nếu cần, hệ DX hoặc CW (chilled water) dự phòng kích hoạt.

Vertiv trang bị Liebert iCOM control tiên tiến với Cost Function – thuật toán tối ưu hóa chi phí vận hành (điện + nước) dựa trên nhiệt độ ngoài, tải nhiệt và điều kiện thời tiết thực tế. Hệ thống tự động chuyển đổi mượt mà giữa các chế độ: dry, wet, wet+DX, hoặc DX priority/water priority (có thể toggle live ở phiên bản mới).

Các tính năng bổ sung:

  • Winter Saver: Giảm setpoint nhiệt độ supply khi trời lạnh, giảm lưu lượng gió và tiết kiệm điện quạt.
  • Power Demand Limit: Giới hạn công suất điện trong trường hợp khẩn cấp, giúp giảm kích thước UPS/generator.
  • Teamwork mode: Nhiều đơn vị hoạt động như một hệ thống thống nhất, tối ưu airflow và nhiệt độ phòng.

Phiên bản mới nhất sử dụng Composite/Polymer Plate Heat Exchanger (bằng polymer chịu ăn mòn cao), giảm áp suất gió nội bộ, tăng hiệu suất phần tải (partial load) 5-19%, cho phép dùng nước tái sử dụng (reclaimed water), giảm hóa chất xử lý nước và tăng cycle of concentration (giảm lãng phí nước).

Liebert EFC

Thông số kỹ thuật chi tiết Liebert EFC

Liebert EFC có dải công suất từ 100–450 kW (một số model lên 459 kW max), phù hợp cho data center trung bình đến lớn. Đơn vị có cấu hình perimeter (cạnh phòng) hoặc rooftop (mái nhà), hỗ trợ right/left hand, multi-storey.

Điều kiện tiêu chuẩn (theo brochure Vertiv):

  • Return air: 36°C DB / 25% RH
  • Supply air: 24°C DB / 50% RH
  • ESP (External Static Pressure): 0–100 Pa phía data center
  • Lọc: Coarse 60% (G4) phía ngoài, Coarse 40% hoặc tốt hơn phía process.

Bảng thông số các model chính (tổng hợp từ các brochure Vertiv, điều kiện tiêu chuẩn với DX included, Delta T=12K, fan 100%):

  • EFC 220/250: Nominal ~203–326 kW, Max airflow ~52.500–85.500 m³/h, 4+4 hoặc 6+4 EC fans, Kích thước (LxWxH): ~3650–4000 x 2300–2500 x 4050–4700 mm.
  • EFC 300/320: Nominal ~300–385 kW, Max airflow ~97.000–112.500 m³/h, 9+9 hoặc 9+6 fans, Kích thước ~3650–4500 x 2900 x 4700 mm.
  • EFC 400/440/441: Nominal ~400–425 kW (max lên 459 kW), Max airflow ~107.500–130.000 m³/h (special execution), 9+6 hoặc 9+8 (12+6) fans, Kích thước ~3650–4620 x 3400 x 4585–4700 mm.

Khả năng làm mát theo nhiệt độ môi trường (max wet bulb để duy trì ~75% nominal capacity):

  • Chỉ dry mode: Max dry bulb ~13.4–18.7°C (tùy model).
  • Chỉ evaporative (water priority): Max wet bulb ~19–21°C.
  • Evaporative + DX: Max wet bulb ~22–31°C (cao nhất ~30.9°C ở một số model).
  • DX only (full DX versions): Hỗ trợ đến 40–45°C dry bulb với remote condenser (ví dụ 302–356 kW tại 40°C).

Hệ thống quạt: EC fans (Electronically Commutated) hiệu suất cao, nhiều quạt song song (redundancy N+1 hoặc tốt hơn), giảm tiếng ồn và tiết kiệm điện phần tải.

Hệ thống bay hơi: Multi-step (2 pumps + 2 distribution racks ở phiên bản mới) – giảm tiêu thụ nước, giảm kích thước bồn dự phòng khẩn cấp, tăng linh hoạt khi thiếu nước.

Hệ thống làm mát cơ học dự phòng:

  • DX: Inverter-driven scroll compressors với EEV (electronic expansion valve), refrigerant R410A hoặc low-GWP R454B (GWP 466, tuân thủ F-Gas EU).
  • CW coil (tùy chọn) cho kết nối với chiller.
  • Advanced dehumidification option.

Kích thước & trọng lượng: Đơn vị lớn, nặng (cần sàn chịu lực hoặc mái chắc), nhưng thiết kế compact trong một footprint, không chiếm white space trong phòng server.

Chứng nhận: Eurovent cho heat exchanger, kiểm tra độc lập độ chính xác (±5% capacity, ±2% airflow). Lab test Vertiv lên đến 1.5 MW.

Tiêu thụ nước: Thấp nhờ composite HE (cao cycle of concentration), tối ưu theo Cost Function. Phù hợp reclaimed water, giảm hóa chất.

Điện áp: Thường 400V/3ph/50Hz (có thể khác theo khu vực).

Tùy chọn:

  • Low ambient kit (tránh dehumidification thừa khi trời lạnh).
  • Automatic transfer switch (ATS) với UltraCapacitor (giữ control khi mất điện).
  • Energy/water meter.
  • BMS integration: Modbus, BACnet, SNMP.
  • Filtration cao hơn (ePM10 50% M5).
  • Multi-storey, damper option (+320 mm length).

Phiên bản low-GWP mới (2024–2025) nhấn mạnh inverter compressor, R454B, giảm CO₂ trực tiếp và gián tiếp.

Các chế độ vận hành và hiệu suất

Liebert EFC hoạt động linh hoạt theo 4–5 chế độ chính:

  1. Dry Mode (Freecooling khô): Chỉ dùng quạt và heat exchanger. Phù hợp trời lạnh, tiết kiệm nước hoàn toàn. Hiệu quả cao ~85% dry bulb effectiveness.
  2. Wet Mode (Evaporative): Phun nước lên heat exchanger hoặc không khí ngoài, đạt gần wet bulb. Mở rộng freecooling đến nhiệt độ cao hơn mà không chạy DX.
  3. Wet + DX hoặc DX Priority: Khi wet bulb quá cao hoặc cần độ ẩm chính xác, DX hỗ trợ. Control tự toggle water/DX priority để tối ưu chi phí.
  4. Full DX: Dự phòng khi thiếu nước hoặc cực nóng (với remote condenser).

Ví dụ phân bố giờ/năm (dựa trên khí hậu điển hình):

  • London: ~45% dry, 45% dry/wet (cost function), 10% wet.
  • Frankfurt: ~48% dry, 36% dry/wet, 16% wet.
  • Istanbul: ~31% dry, 33% dry/wet, 34% wet + 2% wet+DX.

pPUE trung bình <1.10, peak mechanical PUE <1.25. Tiết kiệm điện lớn nhờ giảm giờ chạy compressor (thường chỉ 2–10% thời gian).

Redundancy: Nhiều fan, nhiều circuit DX, ride-through failure (vượt qua hỏng hóc đơn lẻ). Power events: Recover nhanh nhờ UltraCapacitor.

Ứng dụng thực tế

Liebert EFC chủ yếu áp dụng cho:

  • Data Center Hyperscale & Colocation: Làm mát phòng trắng (white space) với supply air chính xác 24°C, tránh ô nhiễm. Phù hợp high-density rack (AI, HPC) nhờ khả năng scale nhanh, không chiếm diện tích sàn.
  • Cloud & Enterprise Data Centers: Giảm TCO (Total Cost of Ownership) nhờ pPUE thấp, giảm chi phí điện (thường chiếm 30–50% OPEX data center), giảm CO₂ emissions.
  • Telecom & Edge Facilities: Rooftop configuration tiết kiệm không gian.
  • Công nghiệp & Commercial: Nơi cần làm mát sạch, ổn định (phòng lab, sản xuất điện tử, y tế).

Lợi ích kinh tế:

  • Giảm chi phí điện: pPUE 1.05 nghĩa là chỉ ~5% năng lượng cho làm mát.
  • Giảm hạ tầng điện: Low peak power → downsizing generator/UPS.
  • Tiết kiệm nước: Tối ưu WUE (Water Usage Effectiveness) nhờ composite HE và multi-step system.
  • Triển khai nhanh: Single footprint, plug-and-play với teamwork.
  • Bảo trì thấp: Heat exchanger bền, chống ăn mòn, ít hóa chất.

Lợi ích môi trường:

  • Giảm CO₂ nhờ ít điện và low-GWP refrigerant.
  • Sử dụng reclaimed water, giảm lãng phí.
  • Không ô nhiễm data center (air separation 0.1% leakage, thấp hơn heat wheel 10 lần).

Case study điển hình:

  • Ở khí hậu ôn đới (châu Âu): >80–90% giờ freecooling + evaporative.
  • Ở khí hậu nóng ẩm (như Việt Nam – Dong Nai có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn): Wet mode và DX priority giúp duy trì cooling continuity, dù wet bulb cao. Cost Function ưu tiên nước khi rẻ hơn điện, hoặc ngược lại. Multi-step evaporative giảm rủi ro thiếu nước.

Ở Việt Nam, Liebert EFC phù hợp các data center đang phát triển mạnh (HCM, HN, Bình Dương, Đồng Nai) nhờ tiết kiệm điện (giá điện công nghiệp cao), tuân thủ quy định năng lượng xanh và giảm nước (vấn đề mùa khô).

Tích hợp hệ thống: Kết nối BMS, Vertiv LIFE services (remote monitoring), phối hợp với Liebert AFC (adiabatic chiller) hoặc các CRAC/CRAH khác.

Điều Hòa Liebert EFC

Ưu điểm nổi bật và so sánh

  • Hiệu suất vượt trội: pPUE thấp nhất thị trường nhờ heat exchanger patented.
  • An toàn & Reliability: Air separation ngăn chặn contamination, redundancy cao, control tiên tiến.
  • Linh hoạt: Nhiều model, tùy chọn DX/CW, perimeter/rooftop, low-GWP.
  • Bền vững: Composite HE giảm nước/hóa chất, R454B, partial load efficiency cao.
  • So với direct evaporative hoặc CRAC thông thường: Tiết kiệm năng lượng hơn nhiều, sạch hơn, ít maintenance.

Nhược điểm tiềm năng: Tiêu thụ nước (dù tối ưu), kích thước lớn (cần không gian ngoài), phụ thuộc chất lượng nước (nhưng phiên bản mới rộng hơn).

Các tính năng chính của Liebert EFC

- Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao, cung cấp khả năng làm mát đến nhiệt độ thấp hơn 3 độ so với nhiệt độ bầu ướt để tối đa hóa hiệu quả tiết kiệm điện

- Độ rò rỉ và lưu lượng khí của bộ trao đổi nhiệt thấp hơn so với bánh xe nhiệt, giảm nhu cầu về công suất không khí bổ sung

- Công suất đỉnh thấp, giúp giảm kích thước máy phát điện hoặc cung cấp nguồn điện CNTT tiềm năng để bán

- Hệ số hiệu suất năng lượng (PUE) đỉnh cơ học thấp tới 1.03

- Hệ thống điều khiển Liebert iCOM tiên tiến để quản lý công suất và nhiệt độ nhằm đạt hiệu quả cao và cung cấp các quy trình bảo vệ tự động

- Kiến trúc có thể triển khai nhanh chóng với các thiết bị 400kW

- Thiết kế mạnh mẽ, đã được thử nghiệm thực địa và chứng minh"

Kết luận và khuyến nghị

Liebert EFC đại diện cho thế hệ làm mát data center hiện đại, kết hợp freecooling, evaporative và mechanical cooling trong một giải pháp thông minh, tiết kiệm và bền vững. Với thông số kỹ thuật mạnh mẽ (100–450 kW, pPUE 1.03–1.05, linh hoạt theo khí hậu), nó giúp chủ đầu tư giảm đáng kể OPEX, CAPEX hạ tầng và rủi ro vận hành.

Ở Việt Nam, với khí hậu nóng ẩm và nhu cầu data center tăng cao (AI, cloud), Liebert EFC là lựa chọn chiến lược để đạt hiệu quả năng lượng, đặc biệt khi kết hợp monitoring Vertiv iCOM và dịch vụ bảo trì. Để có thông số chính xác cho dự án cụ thể, nên liên hệ Vertiv Việt Nam hoặc đại lý để lấy datasheet mới nhất, tính toán theo tải thực tế và khí hậu địa phương (sử dụng tool Vertiv hoặc simulation).

Tổng thể, Liebert EFC không chỉ là thiết bị làm mát mà là giải pháp toàn diện giúp data center “xanh” hơn, đáng tin cậy hơn và kinh tế hơn trong dài hạn.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN