- User interface: LCD 240x128 pixel
- Resolution: 203 dpi (8 dots/mm), 300 dpi (12 dots/mm). Only ZT410-600 dpi (24 dots/mm)
- Maximum printing speed: 12ips/305 mm per second(ZT420), 14ips/356 mm per second(ZT410)
- Sensor headcan be adjusted
- Maximum label printing width: 4.09”/104 mm(ZT410), 6,6”/168 mm(ZT420)
- Use ink roll 110-175mmx300m.

Zebra ZT410 và ZT420 thuộc ZT400 Series của Zebra Technologies, là dòng máy in mã vạch công nghiệp trung cấp (mid-range industrial printers), kế thừa và cải tiến từ dòng Z Series cũ. Đây là máy in bàn chắc chắn với khung kim loại, thiết kế cho môi trường làm việc khắc nghiệt, in volume trung bình đến cao, hoạt động đáng tin cậy lâu dài.
Sự khác biệt chính:
- ZT410: Chiều rộng in 4 inch (104 mm), hỗ trợ độ phân giải cao nhất 600 dpi, phù hợp in nhãn nhỏ chi tiết (như linh kiện điện tử, trang sức).
- ZT420: Chiều rộng in 6 inch (168 mm), chỉ hỗ trợ 203/300 dpi, tốc độ in hơi chậm hơn nhưng lý tưởng cho nhãn lớn (nhãn pallet, vận chuyển).
Cả hai đều hỗ trợ in Thermal Transfer và Direct Thermal, màn hình LCD graphic back-lit, kết nối đa dạng, Link-OS cho quản lý từ xa.

Hình ảnh Zebra ZT420 với thiết kế kim loại chắc chắn.
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật:
| Thông số | ZT410 | ZT420 |
|---|---|---|
| Chiều rộng in tối đa | 4.09 inch (104 mm) | 6.6 inch (168 mm) |
| Độ phân giải | 203 dpi, 300 dpi, 600 dpi | 203 dpi, 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 14 ips (356 mm/s) tại 203 dpi 10 ips tại 300 dpi 4 ips tại 600 dpi | 12 ips (305 mm/s) tại 203 dpi 6 ips tại 300 dpi |
| Phương pháp in | Thermal Transfer / Direct Thermal | Thermal Transfer / Direct Thermal |
| Chiều dài in tối đa | 39 inch (991 mm) non-continuous | 39 inch (991 mm) non-continuous |
| Kích thước máy | Khoảng: 269 x 324 x 495 mm Trọng lượng: ~16.3 kg | Khoảng: 337 x 324 x 495 mm Trọng lượng: ~18.1 kg |
| Cuộn giấy tối đa | Đường kính ngoài 8 inch (203 mm), lõi 3 inch | Tương tự |
| Ribbon (mực) | Độ dài tối đa 450 m | Độ dài tối đa 450 m |
| Bộ nhớ | 256 MB RAM, 512 MB Flash | Tương tự |
| Màn hình | Graphic LCD back-lit, đa dòng | Tương tự |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, RS-232, 10/100 Ethernet, Bluetooth | Tương tự |
| Tùy chọn | Wi-Fi 802.11, Parallel, RFID upgrade | Tương tự |
| Môi trường hoạt động | 5-40°C (Thermal Transfer), 0-40°C (Direct Thermal), độ ẩm 20-85% | Tương tự |
Cả hai đều có tùy chọn peeler, cutter, rewinder, hỗ trợ ZPL/EPL, và Print DNA cho quản lý thông minh.

ZT400 Series được thiết kế đa năng, phù hợp nhiều ngành với nhu cầu in nhãn bền bỉ, chính xác cao. Dưới đây là các ứng dụng cụ thể: