Hệ thống cáp quang R&M là phần mở rộng của nền tảng R&Mfreenet, hỗ trợ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 11801 và TIA/EIA-568, phù hợp cho FTTH (Fiber to the Home), FTTO (Fiber to the Office), POLAN (Passive Optical LAN) và các ứng dụng 5G/Industry 4.0.
Hệ thống Cáp Quang R&M (R&M - Fiber Optic Cabling System) là một giải pháp hạ tầng cáp quang cấu trúc hoàn chỉnh và chất lượng cao do công ty Reichle & De-Massari AG (R&M) của Thụy Sĩ cung cấp.
Hệ thống này được thiết kế để truyền tải dữ liệu với tốc độ cực cao trên khoảng cách xa, hỗ trợ các ứng dụng băng thông lớn cho mạng trục (Backbone), trung tâm dữ liệu, và các mạng truy cập.
Hệ thống cáp quang R&M được thiết kế theo tiêu chuẩn mô-đun, đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và hiệu suất quang học tối ưu.
R&M cung cấp nhiều loại cáp quang để đáp ứng các yêu cầu về khoảng cách và tốc độ:
Single-Mode (SM): Thường là các loại OS2, được sử dụng cho việc truyền tải dữ liệu tốc độ cao (ví dụ: 10G, 40G, 100G trở lên) trên khoảng cách rất xa (mạng trục chính, kết nối các tòa nhà hoặc khuôn viên lớn).
Multi-Mode (MM): Bao gồm các loại OM3, OM4 và OM5, được tối ưu hóa cho tốc độ cao trong khoảng cách ngắn (thường là trong trung tâm dữ liệu hoặc kết nối sàn). OM5 (Wide Band Multimode Fiber) hỗ trợ công nghệ WDM để tăng gấp đôi tốc độ trên cùng một sợi quang.
Patch Panel Quang (Fiber Optic Patch Panels): Đây là nơi sợi quang được chấm dứt (terminated) và kết nối. R&M cung cấp các patch panel mật độ cao (High-Density) và các giải pháp khay trượt (sliding trays) để quản lý, bảo vệ các mối hàn và đầu nối.
Hộp Phân phối Quang (FDB - Fiber Distribution Boxes): Dùng để phân phối cáp quang tại các điểm truy cập trong tòa nhà hoặc bên ngoài.
Module kết nối: R&M sử dụng các module kết nối như LC, SC, MPO/MTP, được thiết kế để lắp đặt nhanh chóng và an toàn.
Hệ thống bảo vệ mối hàn: Các khay và hộp chứa được thiết kế để bảo vệ tối đa các mối hàn (splice) hoặc các đầu nối quang khỏi bụi bẩn và tác động cơ học.
Việc triển khai hệ thống cáp quang R&M mang lại các lợi ích quan trọng sau:
Băng thông Cao và Khả năng Chống Nhiễu: Cáp quang cung cấp băng thông gần như không giới hạn và miễn nhiễm hoàn toàn với nhiễu điện từ (EMI/RFI), điều không thể có ở cáp đồng. Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường công nghiệp hoặc trung tâm dữ liệu.
Độ tin cậy Thụy Sĩ: R&M cam kết về chất lượng và hiệu suất quang học, giúp giảm thiểu suy hao tín hiệu và đảm bảo tốc độ truyền dẫn ổn định trên toàn bộ hệ thống.
Tương lai hóa Hạ tầng (Future-Proofing): Với khả năng hỗ trợ tốc độ 40G, 100G và cao hơn, hệ thống cáp quang R&M đảm bảo hạ tầng mạng của bạn có thể đáp ứng được sự tăng trưởng băng thông trong nhiều thập kỷ tới mà không cần thay thế cáp.
Giải pháp MPO/MTP: R&M cung cấp giải pháp cáp quang MPO/MTP hiệu suất cao cho các trung tâm dữ liệu. Các đầu nối MPO/MTP cho phép kết nối 12, 24 hoặc nhiều sợi quang cùng lúc, giúp việc triển khai các kết nối mật độ cao (ví dụ: 40G/100G) trở nên nhanh chóng và đơn giản.
Trung tâm Dữ liệu (Data Centers): Là giải pháp kết nối chính cho mạng trục (Backbone) giữa các tủ rack và giữa các khu vực chuyển mạch, đặc biệt cho các kết nối 10G, 40G, và 100G.
Mạng Trục Chính (Backbone Network): Kết nối các tòa nhà trong một khu công nghiệp, khuôn viên trường đại học, hoặc bệnh viện, nơi cần truyền dữ liệu tốc độ cao qua khoảng cách lớn.
FTTH/FTTO (Fiber-to-the-Home/Office): Cung cấp giải pháp cáp quang trực tiếp đến từng căn hộ hoặc bàn làm việc, mang lại tốc độ truy cập Internet cao nhất.
Môi trường khắc nghiệt: Sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp hoặc ngoài trời nơi cáp quang không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.

| Part Number | Description | Country of Origin | Qty | Unit |
| <500m INDOOR SOLUTION - MULTIMODE, OM3 (10-Gpbs up to 330m) | ||||
| R308315 | Mini Breakout Cable I-V(ZN=B)H, OM3, Eca, 4-fibers | China | 1 | m |
| R308217 | LT-Cable-indoor-Eca-4-om3 (indoor/outdoor cable) | China | ||
| 818433 | 1U-UniRack2-0-for
SCDno-no (1U-UniRack2 Empty for max 24 x SC-Duplex adapters) |
China | 1 | pc |
| 821235 | Adapter-scdm-z-bg-flangeless | Bulgaria | 12 | pc |
| 308448 | FO Splice Holder ANT/Fujikura R40 - 12 Splics | Switzerland | 1 | pc |
| 30843 | SC Blind Cover | Switzerland | 0 | pc |
| 866759 | Pigtail FO Semitight OM3 SC 1m | China | 1 | pc |
| 323061 | Patch cord FO, OM3 SC-LC 3m | China | 1 | pc |
| >500m OUTDOOR SOLUTION - SINGLEMODE (10-Gpbs over 500m) | ||||
| R314525 | Central Loose Tube Cable A-DQ(ZN)B2Y, G.652.D, 4-fibers | China | 1 | m |
| R312793 | LT-Cable-CST-6-OS2 | China | ||
| 818433 | 1U-UniRack2-0-for SCDno-no | China | 1 | pc |
| 821236 | OS2 SC Coupler | Bulgaria | 1 | pc |
| 308448 | FO Splice Holder ANT/Fujikura R40 - 12 Splics | Switzerland | 1 | pc |
| 30843 | SC Blind Cover | Switzerland | ||
| 884332 | Pigtail FO Semitight OS2 SC 1.0m | China | 1 | pc |
| 811196 | Patch cord FO, OS2 SCD/LCD 3m | China | ||
| TOTAL FIBER OPTIC PRODUCTS | ||||
| FIBER CABLE OM3 INDOOR | ||||
| R308315 | Mini-Breakout-Cable-Eca-4-om3 | China | 1 | m |
| R308316 | Mini-Breakout-Cable-Eca-6-om3 | China | 1 | m |
| R308313 | Mini-Breakout-Cable-Eca-8-om3 | China | 1 | m |
| R308318 | Mini-Breakout Cable-Eca-12-om3 | China | 1 | m |
| R308317 | Mini-Breakout-Cable-Eca-24-om3 | China | 1 | m |
| FIBER CABLE MM OUTDOOR( OM3) | ||||
| R314523 | LT-cable-outdoor-4-om3 | China | 1 | m |
| R312794 | LT-Cable-CST-6-OM3 | China | 1 | m |
| R314457 | LT-Cable-CST-8-OM3 | China | 1 | m |
| R311390 | LT-Cable-CST-12-OM3 | China | 1 | m |
| R311391 | LT-Cable-CST-24-OM3 | China | 1 | m |
| FIBER CABLE SM OUTDOOR | ||||
| R314525 | LT-cable-outdoor-4-os2 1.5kN | China | 1 | m |
| R312797 | LT-cable-outdoor-6-os2 | China | 1 | m |
| R314526 | LT-cable-outdoor-8-os2 | China | 1 | m |
| R304156 | LT-cable-outdoor-12-os2 | China | 1 | m |
| R304157 | LT-cable-outdoor-24-os2 | China | 1 | m |
| CENTRAL LOOSE TUBE CABLE INDOOR/OUTDOOR OM3 | ||||
| R308217 | Central Loose Tube Cable I/A-DQ(ZN=B)H, OM3, Eca, 4-fibers | China | 1 | m |
| R308310 | Central Loose Tube Cable I/A-DQ(ZN=B)H, OM3, Eca, 6-fibers | China | 1 | m |
| R308218 | Central Loose Tube Cable I/A-DQ(ZN=B)H, OM3, Eca, 8-fibers | China | 1 | m |
| R308214 | Central Loose Tube Cable I/A-DQ(ZN=B)H, OM3, Eca, 12-fibers | China | 1 | m |
| R308215 | Central Loose Tube Cable I/A-DQ(ZN=B)H, OM3, Eca, 24-fibers | China | 1 | m |
| ODF - RACK MOUNT UNLOADED | ||||
| 818433 | 1U-UniRack2-0-for
SCDno-no (1U-UniRack2 Empty for max 24 x SC-Duplex adapters) |
China | 1 | pc |
| 819674 | 1U-UniRack2-IR-0-f LSH/SC/LCDno-no | China | 1 | pc |
| 905556 | Pigtail FO Semitight OM4 TR SC 1m | China | 1 | pc |
| 905553 | Pigtail FO Semitight OM4 TR LC 1m | China | 1 | pc |
| 884332 | Pigtail FO Semitight OS2 SC 1.0m | China | 1 | pc |
| 853091 | Pigtail-os2-lcpcc-1.0 tight buffer | China | 1 | pc |
| PATCH CORDS | ||||
| Multimode | ||||
| 801802 | Patch cord FO, OM3 SCD/SCD 3m | China | 1 | pc |
| 801803 | Patch cord FO, OM3 SCD/SCD 5m | China | 1 | pc |
| 800359 | Patch cord FO, OM3 SCD/SCD 10m | China | 1 | pc |
| 323061 | Patch cord FO, OM3 SCD/LCD 3m | China | 1 | pc |
| 323062 | Patch cord FO, OM3 SCD/LCD 5m | China | 1 | pc |
| 800121 | Patch cord FO, OM3 SCD/LCD 10m | China | 1 | pc |
| 323065 | Patch cord FO, OM3 LCD/LCD 3m | China | 1 | pc |
| 323066 | Patch cord FO, OM3 LCD/LCD 5m | China | 1 | pc |
| 802190 | Patch cord FO, OM3 LCD/LCD 10m | China | 1 | pc |
| Singlemode | ||||
| 821734 | Patch cord FO, OS2 SCD/SCD 3m | China | 1 | pc |
| 842105 | Patch cord FO, OS2 SCD/SCD 5m | China | 1 | pc |
| 824876 | Patch cord FO, OS2 SCD/SCD 10m | China | 1 | pc |
| 811196 | Patch cord FO, OS2 SCD/LCD 3m | China | 1 | pc |
| 842058 | Patch cord FO, OS2 SCD/LCD 5m | China | 1 | pc |
| 869409 | Patch cord FO, OS2 SCD/LCD 10m | China | 1 | pc |
| 818719 | Patch cord FO, OS2 LCD/LCD 3m | China | 1 | pc |
| 818720 | Patch cord FO, OS2 LCD/LCD 5m | China | 1 | pc |
| 824861 | Patch cord FO, OS2 LCD/LCD 10m | China | 1 | pc |