Sửa trang

Vertiv PowerUPS 6000

0
Dòng Vertiv PowerUPS 6000 là hệ thống lưu điện (UPS) công nghiệp công suất lớn, được thiết kế để bảo vệ các hạ tầng trọng yếu trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Đây là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy sản xuất, trung tâm dữ liệu quy mô lớn và các cơ sở y tế yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối.
Vertiv PowerUPS 6000
Vertiv PowerUPS 6000
Vertiv PowerUPS 6000
0
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Vertiv PowerUPS 6000 Industrial là dòng bộ lưu điện (UPS) công nghiệp cao cấp của hãng Vertiv (trước đây là Liebert/Emerson Network Power), được thiết kế dành riêng cho môi trường thương mại và công nghiệp (C&I - Commercial & Industrial), đặc biệt hỗ trợ Industry 4.0. Ra mắt gần đây (tháng 3/2026), sản phẩm này tập trung vào độ bền cao, chịu được môi trường khắc nghiệt như bụi bặm, ẩm ướt, nhiệt độ cao, và dao động điện lưới mạnh – phù hợp với các nhà máy sản xuất tại Việt Nam.

Dòng này có công suất từ 6-200 kVA (400V), với các biến thể input/output: single-phase input/single-phase output (chỉ 6 kVA), three-phase input/single-phase output (10-120 kVA), và three-phase input/three-phase output (10-200 kVA). Đây là UPS online double conversion (chuyển đổi kép), sử dụng công nghệ IGBT rectifier tiên tiến, không có biến áp (transformer-free) ở một số cấu hình để tăng hiệu suất, nhưng có tùy chọn biến áp cách ly galvanic.

Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)

Dựa trên datasheet chính hãng (Vertiv PowerUPS 6000 Industrial Data Sheet), thông số cốt lõi như sau (có thể thay đổi nhẹ tùy model cụ thể và tùy chọn):

Công suất và cấu hình

  • Công suất danh định: 6–200 kVA (tùy model)
    • Single-phase input / Single-phase output: 6 kVA
    • Three-phase input / Single-phase output: 10, 20, 30, 40, 60, 80, 100, 120 kVA
    • Three-phase input / Three-phase output: 10, 20, 30, 40, 60, 80, 100, 120, 160, 200 kVA
  • Output power factor: 1 (unity PF – toàn bộ công suất hữu công, không lãng phí)
  • Input voltage danh định: 220/230/240V (single-phase model) hoặc 380/400/415V (three-phase model)
  • Input voltage range: -40% ~ +25% (rất rộng, chịu được lưới điện yếu hoặc sụt áp mạnh – lý tưởng cho khu công nghiệp Việt Nam)
  • Input frequency: 50/60 Hz (tự động), range 40–70 Hz
  • Input power factor: ≥0.95
  • Input harmonic distortion (THDi): <5% (giảm ô nhiễm hài cho lưới điện upstream)

Output characteristics

  • Output voltage: 220/230/240V (single-phase) hoặc 380/400/415V (three-phase)
  • Voltage stability: <1% (steady state), <5% (transient)
  • Frequency stability: ±0.1 Hz
  • Frequency sync range: ±10%
  • Transient response time: 20 ms
  • Overload capacity:
    • <105%: liên tục
    • 105–125%: 10 phút
    • 125–150%: 1 phút
  • THDv (Total Harmonic Distortion voltage): ≤2% (linear load), ≤5% (non-linear load)
  • Switching time (inverter ↔ bypass): 0 ms (seamless)
  • Efficiency:
    • Double-conversion mode: lên đến 92–97% (tùy model, một số nguồn ghi 96–97%)
    • ECO mode: lên đến 99%

Battery và DC

  • Battery types hỗ trợ: VRLA (lead-acid kín khí), Nickel-Cadmium (Ni-Cd), Lithium-Ion (Li-ion) – cần firmware đặc biệt cho Ni-Cd/Li-ion
  • Rated battery voltage (tùy model):
    • 6–10 kVA single-phase output: 144V, 192V, 216V, 240V
    • Các model khác: 288V, 360V, 384V (rated), 432V, 480V; adjustable 360–600V
  • Charging: High capacity, hỗ trợ sạc nhanh để giảm downtime
  • Runtime: Tùy thuộc external battery cabinets (có thể mở rộng dài hạn)

Môi trường vận hành

  • Operating temperature: 0°C đến 50°C (cao nhất trong dòng công nghiệp)
    • Derating: @35°C: 90%, @40°C: 80%, @45°C: 75%, @50°C: 70%
  • Relative humidity: 0–95% (non-condensing)
  • Altitude: ≤3000 m (không derating)
  • Protection rating: IP42 (chống bụi và nước nhỏ giọt – phù hợp nhà máy bụi bặm)
  • Noise level: ≤55 dB (6–40 kVA), ≤65 dB (lớn hơn)
  • Color: RAL7035 (xám công nghiệp, tùy chỉnh được)

Kích thước và lắp đặt

  • Dimensions (W × D × H mm):
    • 6–40 kVA: 600 × 850 × 1710
    • 60–120 kVA: 800 × 850 × 2250
    • 200 kVA: 1000 × 850 × 2250 (hoặc tương tự)
  • Cable entry: Bottom (top optional)
  • Access: Full front access (dễ bảo dưỡng, MTTR <0.5 giờ)
  • Weight: Tùy model, khoảng 200–800 kg (chưa pin)

Giám sát và giao tiếp

  • HMI: 9-inch full-color touchscreen (intuitive, waveform capture, event logging, health monitoring)
  • Communication: RJ45, dry contact, smart card slot, Modbus, SNMP (qua Vertiv RDU-120 card)
  • Other: Waveform analytics (phân tích chất lượng điện), predictive monitoring, IoT sensors

Tiêu chuẩn và chứng nhận

  • IEC 62040-1/2/3, EN50121 (railway), EN50171 (emergency lighting), EnergyStar, SEMI F47, Seismic, ISTA, RoHS, REACH

Vertiv PowerUPS 6000

Ứng dụng phổ biến (Applications)

Vertiv PowerUPS 6000 Industrial được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nơi lưới điện không ổn định, bụi bặm, nhiệt độ cao, và cần nguồn liên tục cho thiết bị điều khiển. Không phù hợp cho data center thuần túy (dùng Liebert EXL/S series), mà tập trung vào:

  • Sản xuất công nghiệp: Nhà máy xi măng, thép, thực phẩm & đồ uống, đóng gói, dược phẩm – bảo vệ PLC, SCADA, HMI, automation lines, robot, conveyor.
  • Dầu khí (Oil & Gas): Trạm bơm, giàn khoan, nhà máy lọc dầu – chịu rung động, bụi, nhiệt.
  • Giao thông & vận tải: Hệ thống tín hiệu đường sắt, sân bay, cảng biển, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp (EN50171 compliant).
  • Năng lượng & tiện ích: Trạm biến áp, hệ thống điều khiển lưới điện, SCADA/DAS.
  • HVAC & ventilation: Hệ thống thông gió, điều hòa công nghiệp.
  • Các ứng dụng khác: Emergency lighting, communication systems, process controls, thiết bị sản xuất liên tục (continuous processes).

Tại Việt Nam, sản phẩm này rất phù hợp cho các khu công nghiệp (Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai) với lưới điện thường sụt áp hoặc nhiễu hài cao. Hỗ trợ Industry 4.0 nhờ kết nối IoT, giám sát từ xa, và waveform analysis để phân tích sự cố nguồn.

Technical specifications

Output capacity kVA Vertiv  PowerUPS 6000 industrial
Single-phase input/single-phase output 6
Three-phase input/single-phase output 10 20 30 40 60 80 100 120 160 200
Three-phase input/three-phase output 10 20 30 40 60 80 100 120 160 200
Input characteristics
Rated output voltage 220/230/240V(Single-phase input model/380/400/415V(Three-phase input model)
Input voltage range - 40% ~ +25% *1
Rated input frequency 50/60Hz
Input frequency range 40Hz ~ 70Hz
Input power factor 0.95
Input current harmonic content <5%
DC characteristics
Battery type Lead acid, nickel cadmium, and lithium batteries *2
Rated voltage of battery For the single-phase output of 6–10 kVA, the options include 144 V, 192 V(Rated), 216 V, and 240 V.
For other specifications, the options include 288 V, 360 V, 384 V(Rated), 432 V, and 480 V.*3
Output characteristics
Rated input voltage 220/230/240V(Single-phase)/380/400/415V(Three-phase)
Output power factor 1
Voltage stability <1% in steady state, <5% in transient state
Frequency stability ±0.1Hz
Frequency synchronization range ±10%
Transient response time 20ms
Inverter overload capacity <105% for long-term operating; 105%~125% for 10 minutes; 125%~150% for 1 minute
Total harmonic content THDv 2% for linear load,5% for non-linear load
Efficiency 0.92 0.97
Switching time 0 ms for switching from the main power supply to the battery, and 0 ms for switching from the inverter to the bypas
System
Noise ≤ 55dB ≤ 65dB
Protection rating IP42
Color RAL7035(Other colors can be customized)
Communication interface Multi-function communication interface(RJ45)/dry contact interface/smart card box interface, MODBUS communication, SNMP communication
Cable inlet Bottom cabling (top cabling optional)
Overall dimensions (W*D*H mm) 600*850*1710 60-120kVA: 800*850*2250
160-120kVA: 800*850*2250
Operating temperature range 0C° ~ 50C° *5
Relative humidity 0 ~ 95%
Altitude 3000 m without derating
Standards and Certifications IEC62040 -1/2/3; EN50121; EN50171; EnergyStar; SEMI F47; Seismic; ISTA; Altitude (Infrabrar); Rhos; REACH
*1 When the input voltage is below -20%, the load derating, please see the user manual for details.
*2 nickel cadmium, and lithium batteries need special firmware.
*3 When the load capacity is lower than the rated value, the UPS load capacity needs to be derated. For the specific battery number of the model, refer to the user manual.
*4 For specific output power factor, please see the user manual.
*5 When the temperature is above 40°C, some models need to be derated. Please contact Vertiv for details.

PowerUPS 6000

Lợi ích nổi bật và lưu ý sử dụng

  • Độ bền cao: IP42 + 50°C operation + wide input range → giảm downtime ở môi trường nhà máy.
  • Tiết kiệm năng lượng: Efficiency cao → giảm hóa đơn điện.
  • Dễ bảo dưỡng: Front access, MTTR thấp.
  • Linh hoạt: Hỗ trợ nhiều loại pin, parallel (1+1 hoặc N+1), tùy chọn biến áp cách ly.
  • Lưu ý: Cần derating ở nhiệt độ cao (>40°C), chọn battery phù hợp (Li-ion cho runtime dài và tuổi thọ cao), lắp đặt bởi kỹ thuật viên Vertiv ủy quyền. 
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM


sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN