Vertiv Liebert APM Plus là dòng UPS (Uninterruptible Power Supply) mô-đun cao cấp, transformer-free, công suất từ 50 đến 500 kW, được Vertiv (trước đây là Emerson Network Power) phát triển dành cho các ứng dụng mission-critical. Sản phẩm nổi bật với thiết kế mô-đun linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng mở rộng dễ dàng, phù hợp với môi trường hiện đại đòi hỏi tính sẵn sàng cao và tiết kiệm năng lượng.
Vertiv Liebert APM Plus là dòng UPS (Uninterruptible Power Supply) mô-đun cao cấp, transformer-free, công suất từ 50 đến 500 kW, được Vertiv (trước đây là Emerson Network Power) phát triển dành cho các ứng dụng mission-critical. Sản phẩm nổi bật với thiết kế mô-đun linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng mở rộng dễ dàng, phù hợp với môi trường hiện đại đòi hỏi tính sẵn sàng cao và tiết kiệm năng lượng.
Liebert APM Plus được thiết kế đa năng, phù hợp lắp đặt theo kiểu row (dọc theo hàng rack) hoặc room (phòng máy lớn). Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
Nhờ kiến trúc mô-đun, APM Plus có thể lắp đặt trong không gian hạn chế, tích hợp dễ dàng với giải pháp Smart Row, Smart Aisle hoặc containerized data center của Vertiv.

Liebert APM Plus vượt trội so với các dòng UPS truyền thống nhờ nhiều công nghệ tiên tiến, mang lại lợi ích toàn diện về hiệu quả vận hành, chi phí và độ tin cậy.
1. Hiệu suất năng lượng cao – Tiết kiệm TCO đáng kể Hiệu suất double conversion lên đến 97% và Eco mode >99% giúp giảm thiểu tiêu thụ điện và nhiệt tỏa ra. Đường cong hiệu suất phẳng đảm bảo hiệu suất cao ngay cả khi tải chỉ 25-50%. Kết hợp intelligent paralleling, hệ thống tự động tối ưu số module hoạt động, giảm tiêu thụ không cần thiết.
Giảm đáng kể chi phí điện năng và nhu cầu làm mát (cooling), góp phần giảm phát thải CO₂, hỗ trợ data center xanh.
2. Thiết kế siêu nhỏ gọn và linh hoạt Footprint chỉ 0.6 m² cho cấu hình 500 kW – tiết kiệm 20-50% diện tích sàn so với UPS truyền thống hoặc đối thủ. Thiết kế giống rack server cho phép lắp theo hàng (in-row) hoặc trong phòng máy, tích hợp dễ dàng với giải pháp làm mát hàng rack.
Ưu điểm này đặc biệt quan trọng ở Việt Nam và khu vực châu Á, nơi chi phí mặt bằng data center cao. Người dùng có thể bắt đầu với công suất nhỏ (50 kW) và mở rộng dần mà không cần thay cabinet.
3. Kiến trúc mô-đun và khả năng mở rộng vượt trội (Scalability) Sử dụng công nghệ FlexPower (mỗi module nguồn độc lập với DSP control riêng). Người dùng có thể hot-swap (thay thế nóng) module nguồn hoặc bypass mà không gián đoạn tải.
Điều này giúp “future-proof” hệ thống: Khi nhu cầu tăng (ví dụ do triển khai AI, cloud), chỉ cần thêm module thay vì thay toàn bộ UPS.
4. Độ tin cậy và bảo trì cao (High Reliability & Low MTTR)
Kết quả: Giảm thời gian downtime gần như về zero, rất quan trọng cho các hệ thống 24/7 như data center, bệnh viện, telecom.
5. Chất lượng nguồn điện xuất sắc
6. Giao diện người dùng thân thiện và giám sát thông minh Màn hình cảm ứng 9 inch lớn, đa ngôn ngữ, hiển thị đầy đủ thông số, waveform, alarm. Hỗ trợ kết nối mạng (SNMP, Modbus), phần mềm giám sát từ xa, dry contact, và các tùy chọn mở rộng. Người vận hành dễ dàng quản lý mà không cần chuyên sâu.
7. Tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận hành
8. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế IEC 62040-1, IEC 62040-2, IEC 62040-3 (VFI-SS-111), IP20 (tùy chọn IP21/IP31), phù hợp với tiêu chuẩn an toàn và EMC toàn cầu.
9. HIGHLIGHTS
- Hiệu suất chuyển đổi kép vượt trội - lên đến 97% - Hiệu suất chế độ trực tuyến động - lên đến 98,8% - Đường cong hiệu suất phẳng - Mật độ công suất cao - Phù hợp cho ứng dụng dãy hoặc phòng - Thiết kế dạng mô-đun và có thể mở rộng - Mô-đun nguồn và mô-đun bypass có thể thay thế nóng - Hệ thống điều khiển mô-đun phân tán - Hệ số công suất đầu ra đơn vị và biểu đồ hệ số công suất đối xứng - Các yếu tố tăng cường độ tin cậy - Kênh dẫn khí mạnh mẽ, PCB được phủ lớp bảo vệ - Đồng bộ hóa song song và bus tải tích hợp - Chức năng song song thông minh - Màn hình cảm ứng LCD 9 inch thân thiện với người dùng - Hỗ trợ kiểm tra dung lượng tự thân của UPS mà không cần tải giả - Hiệu chỉnh đảo pha đầu vào AC
1. Tủ lắp ráp công tắc
Tích hợp công tắc để cách ly mạch ở rìa UPS. Cho phép đấu nối cáp từ phía dưới trong khung 500 kVA.
2. Tủ đấu nối cáp từ trên xuống
Cho phép đấu nối cáp từ trên xuống trong khung 250 kVA.
3. Bộ neo chống động đất
Giúp tránh và giảm thiểu thiệt hại cho UPS do rung động động đất gây ra.
4. Hộp BCB
Bảo vệ chuỗi pin khỏi ngắn mạch và xả hết điện, đồng thời cách ly trong trường hợp mất điện khẩn cấp (EPO).
5. Cụm quạt phía trên
Cho phép luồng không khí từ phía trước lên phía trên và loại bỏ nhu cầu không gian phía sau để bảo trì. Áp dụng cho khung 250 kVA.

Technical Specifications |
||
| Nominal Ratings (kVA/kW) | 50-250 | 50-500 |
| Input | ||
| Nominal input voltage (V) | 380/400/415 (three-phase and sharing neutral with the bypass input) | |
| Input voltage range without battery discharge (V)* | 228 to 478 | |
| Nominal input frequency (Hz) | 50/60 | |
| Input frequency range (Hz) | 40 to 70 | |
| Bypass voltage tolerance (%) | Upper limit: +10, +15, or +20, default: +15 Lower limit: -10, -20, -30, -40, default: -20 |
|
| Bypass frequency tolerance (%) | ±10 | |
| Input power factor (kW/kVA) | 0.99 | |
| Input THDi* | <3% (full load) | |
| Battery | ||
| Battery blocks per string | 28-44* | |
| Battery charger max. (A) | 75 | 150 |
| Output | ||
| Nominal output voltage (V) | 380/400/415 (three-phase and sharing neutral with the bypass input) | |
| Nominal output frequency (Hz) | 50/60 | |
| Power factor @ 40 Deg C | Unity | |
| THDv with 100% linear load (%) | 2 | |
| Inverter overload capacity | ≤105% Continuous; 105% to 110% for 60 min; 110% to 125% for 10 min; 125% to 150% for 1 min; >150% to 200% for 200 ms | |
| Efficiency* | ||
| Double conversion mode | Up to 97% | |
| Dynamic online mode | Up to 98.8% | |
| Eco mode | Up to 99% | |
| Dimensions and weight | ||
| Dimensions (W x D x H), mm | 600 x 850 x 2000 | 600 x 1000 x 2000 (single/no
switch); 1200 x 1000 x 2000 (four switches) |
| Shipping dimensions (W x D x H), mm | 800 x 1000 x 2180 | 710 x 1120 x 2200 (single/no
switch); 1310 x 1120 x 2200 (four switches) |
| Weight, kg | 447 | 600 (no switch); 608 (single
switch); 824 (four switches) |
| Shipping weight, kg | 455 | 610 (no switch); 618 (single
switch); 847 (four switches) |
| General | ||
| Noise within 1 m at the front according to ISO7779, dBA2 | 68 | <70 |
| Altitude | 1500 m no derating, 1500 to 3000 m derate power by 1% per each 100 m increase | |
| Protection level | IP20 (IP21, IP31 optional) | IP20 |
| General and safety requirements for UPS | IEC 62040-1 | |
| EMC requirements for UPS | IEC 62040-2 | |
| UPS classification according to IEC EN 62040-3 | VFI-SS-111 | |
| Environmental aspects- requirements and reporting | IEC 62040-4 | |
| *
Conditions apply 1. 250kVA frame details are without side cabinet and top fan subassembly 2. With standard unit only |
||
Vertiv Liebert APM Plus 50-500 kW là giải pháp UPS mô-đun hiện đại, lý tưởng cho các tổ chức tại Việt Nam và khu vực đang xây dựng hoặc mở rộng hạ tầng số. Với hiệu suất cao, thiết kế nhỏ gọn, khả năng mở rộng linh hoạt và độ tin cậy vượt trội, sản phẩm không chỉ bảo vệ thiết bị quan trọng mà còn giúp giảm đáng kể Total Cost of Ownership (TCO), góp phần vào mục tiêu vận hành xanh và bền vững.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, AI và 5G phát triển mạnh tại Việt Nam, việc lựa chọn một UPS như Liebert APM Plus giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với gián đoạn nguồn điện, tối ưu chi phí và sẵn sàng cho tương lai.