UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000 là một mẫu UPS (Uninterruptible Power Supply) thuộc dòng Liebert EXM của Vertiv, được thiết kế để cung cấp nguồn điện liên tục cho các hệ thống quan trọng. Đây là model có công suất 100kVA (tương đương 100kW ở hệ số công suất unity), sử dụng công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến (online double-conversion) mà không cần biến áp (transformer-free), giúp giảm kích thước, trọng lượng và chi phí lắp đặt. Mã model EXM0100KTG16FN02000 có thể phân tích như sau: "EXM" chỉ dòng sản phẩm,
"0100K" chỉ công suất 100kVA,
"TG16" có thể liên quan đến cấu hình topology hoặc pin (có thể là 16 module hoặc cấu hình cụ thể),
"FN02000" là mã khung hoặc biến thể tùy chỉnh (dựa trên các model tương tự như EXM0120KTK16FN01000).
Thông số kỹ thuật UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000
Thông Số Đầu Vào (Input)
- Điện Áp Đầu Vào Danh Định: 380/400/415 VAC (ba pha, 4 dây + PE), hệ thống phân phối TN/TT/IT. Có biến thể hỗ trợ 208/220/480/600 VAC ở một số cấu hình khu vực (ví dụ: 208V cho Mỹ, 480V cho công nghiệp).
- Phạm Vi Điện Áp Đầu Vào: 228 ~ 478 VAC (cho phép hoạt động mà không cần pin ở mức thấp nhất 305V với tải đầy).
- Tần Số Đầu Vào: 50/60 Hz, phạm vi 40 ~ 70 Hz (tự động phát hiện và điều chỉnh).
- Hệ Số Công Suất Đầu Vào: ≥ 0.99 (tại tải đầy), ≥ 0.98 (tại tải nửa).
- Dòng Điện Đầu Vào Danh Định: 153A (tại 400V), tối đa 204A (tại điện áp thấp 176V và tải 100%).
- Méo Hài Dòng Điện Tổng (THDi): ≤ 3% (tại tải đầy), giúp giảm nhiễu cho lưới điện.
- Kết Nối: Khối đầu cuối (terminal block), hỗ trợ đầu vào từ trên hoặc dưới tủ. Cáp khuyến nghị: 70 mm² cho đầu vào, 70 mm² cho dây trung tính, 35 mm² cho dây tiếp đất.
- Bảo Vệ Đầu Vào: Cần thiết bị bảo vệ bên ngoài (MCCB hoặc fuse) cho quá tải, ngắn mạch và chống dòng ngược. Hỗ trợ chống rò rỉ đất (RCCB loại A, nhạy cảm 0.3A–3A). Dòng rò đất < 3000mA do bộ lọc EMC.
Thông Số Đầu Ra (Output)
- Điện Áp Đầu Ra Danh Định: 380/400/415 VAC (ba pha, 4 dây, trung tính tham chiếu từ bypass; mặc định 380V, có thể điều chỉnh bởi kỹ thuật viên).
- Tần Số Đầu Ra: 50/60 Hz (mặc định 50 Hz, có thể chuyển sang 60 Hz ở chế độ bypass).
- Hệ Số Công Suất Đầu Ra: 1 (unity, cho phép tải đầy 100kW mà không derate ở nhiệt độ ≤30°C); 0.9 (30-35°C); 0.8 (35-40°C).
- Méo Hài Điện Áp Tổng (THDv): <1% (tải tuyến tính), <3% (tải phi tuyến tính với hệ số đỉnh 3:1).
- Ổn Định Điện Áp Tĩnh: ±1%.
- Phản Ứng Điện Áp Thoáng Qua: ±5%.
- Khả Năng Quá Tải: <105% liên tục; ≤110% trong 1 giờ; ≤125% trong 10 phút; ≤150% trong 1 phút; >150% chuyển sang bypass.
- Dòng Điện Ngắn Mạch Tối Đa Của Biến Tần: 690A.
- Khả Năng Chịu Tải Phi Tuyến Tính: 100% (hệ số đỉnh 3:1).
- Kết Nối: Khối đầu cuối, cáp khuyến nghị 50 mm² cho đầu ra và bypass, 70 mm² cho trung tính.
- Bảo Vệ Đầu Ra: Chuyển sang bypass khi quá tải hoặc lỗi; hỗ trợ chống ngắn mạch 65kA (dưới điều kiện nhất định).
Thông Số Pin Và Sạc (Battery & Charger)
- Điện Áp Bus Pin Danh Định: 360 ~ 528 VDC.
- Số Lượng Pin Chì-Axit Van Điều Chỉnh (VRLA): 30 ~ 44 khối (mỗi khối 12VDC).
- Dòng Sạc Tối Đa: 24.5A (chế độ sạc liên tục/hằng áp).
- Điện Áp Float (VRLA): 2.25 V/cell (có thể điều chỉnh 2.2 ~ 2.3 V/cell).
- Điện Áp Boost (VRLA): 2.35 V/cell (có thể điều chỉnh 2.3 ~ 2.35 V/cell).
- Điện Áp Kết Thúc Xả (EOD): 1.67 V/cell (có thể điều chỉnh 1.60 ~ 1.90 V/cell).
- Dòng Xả Pin Tại Điện Áp Tối Thiểu: 365A (tại bus 15V, 30 cell, EOD 1.6V/cell).
- Bù Nhiệt Độ: -3.0 mV/°C/cell (có thể điều chỉnh 0 ~ -5.0 mV quanh 25°C hoặc 30°C, hoặc tắt).
- Dòng Gợn: ≤5%.
- Chế Độ Sạc: Float-boost kích hoạt bởi dòng 0.050C10 (điều chỉnh 0.001 ~ 0.070); boost-float bởi 0.010C10 (điều chỉnh 0.001 ~ 0.025); thời gian an toàn 8 ~ 30 giờ.
- Kết Nối Pin: Qua ngắt mạch pin (BCB); ba dây (+, -, N). Cáp khuyến nghị theo bảng 6-4 (không chi tiết cụ thể ở đây, nhưng thường 70-120 mm² tùy dòng).
- Bảo Vệ Pin: MCCB bên ngoài cho quá tải/ngắn mạch; BCB Vertiv tùy chọn cho tự động ngắt; cảm biến nhiệt độ tùy chọn; phát hiện lỗi đất pin.
- Tùy Chọn Pin: Hỗ trợ pin lithium-ion (chỉ ở model 480V); tủ pin ngoài cho thời gian dự phòng kéo dài (ví dụ: tủ 880mm nặng 3649 lb với pin VRLA hoặc 1200 lb với lithium-ion).
- Môi Trường Pin: 15-25°C lý tưởng; thông gió theo EN50272-2001 để loại bỏ hydro/oxy.
Hiệu Suất Và Mất Mát (Efficiency & Losses)
- Hiệu Suất Chế Độ Bình Thường (Double Conversion): 97% (tại tải đầy cho model 480V); 81% (tại tải đầy theo một số đo lường).
- Hiệu Suất Chế Độ ECO: 99% (tối ưu hóa năng lượng); 88% (tại tải đầy).
- Mất Mát: Không chi tiết cụ thể, nhưng thiết kế transformer-free giảm mất mát nhiệt và điện.
- Chứng Nhận: ENERGY STAR® qualified, giúp tiết kiệm năng lượng.
Kích Thước Và Trọng Lượng (Physical Dimensions & Weight)
- Kích Thước UPS (Sâu x Rộng x Cao, Không Đóng Gói): 1000 x 600 x 2000 mm.
- Kích Thước Đóng Gói: 1120 x 710 x 2215 mm.
- Trọng Lượng Net: 430 kg (UPS chính); 433.1 kg (bao gồm một số phụ kiện).
- Trọng Lượng Gross: 480 kg.
- Màu Sắc: Đen (ZP7021).
- Mức Bảo Vệ: IP20 (cửa trước mở hoặc đóng).
- Khoảng Cách Lắp Đặt: Ít nhất 500mm phía sau cho thông gió; không cần khoảng trống hai bên; cửa trước mở đủ cho truy cập.
- Tiếp Cận Cáp: Từ trên hoặc dưới; lỗ chân đế 11mm.
Yêu Cầu Môi Trường (Environmental Requirements)
- Nhiệt Độ Hoạt Động: 0 ~ 40°C (UPS); 20 ~ 30°C (pin tối ưu, 15-25°C bình thường).
- Nhiệt Độ Lưu Trữ/Vận Chuyển: Lưu trữ -25 ~ +55°C; vận chuyển -40 ~ +70°C.
- Độ Ẩm Tương Đối: 0 ~ 95% (không ngưng tụ).
- Độ Cao: ≤1500m (không derate); derate 1% mỗi 100m từ 1500-3000m.
- Tiếng Ồn (Tại 1m Phía Trước): <65 dB(A) (tại 70% tải); <59 dB(A) tại 3.3 ft.
- Môi Trường: Trong nhà, khô ráo, thông gió tốt; tránh bụi dẫn điện, khí ăn mòn, rung động; thông gió cưỡng bức (lấy gió trước, thải sau).
- Mức Ô Nhiễm: Level 2; mức quá áp Level 2.
Giao Tiếp Và Giám Sát (Interface & Communications)
- Bảng Điều Khiển: Màn hình cảm ứng thế hệ mới, hiển thị thông số nguồn, hỗ trợ dịch vụ.
- Cổng Kết Nối: RS232, RS485, khô tiếp điểm (J21-J26, lập trình J23-J25); khe Intellislot cho tùy chọn (IS-UNITY-DP hỗ trợ MODBUS-IP/485, BACNET-IP/MSTP, SNMP, HTTP, LIFE Services).
- Giám Sát: Tích hợp với Vertiv Power Insight (giám sát lên đến 100 UPS); Albér Battery Monitoring cho pin; cảm biến môi trường (nhiệt độ, ẩm, cửa, rò rỉ).
- Chế Độ Vận Hành: Bình thường, Pin, ECO, Bypass, Bảo Dưỡng, Chuyển Đổi Tần Số, LBS; khởi động tự động.
Các Tính Năng Khác (Other Features)
- Công Nghệ: Double conversion PWM tần số cao, điều khiển kỹ thuật số đầy đủ.
- Song Song: Lên đến 4 module (N+1 dư thừa); chia sẻ tải bypass tùy chọn.
- Chứng Nhận: UL 1778, UL 924 (ánh sáng khẩn cấp), CSA, CE, TUV, EN62040-1/2/3, IEC62040-1/2/3, C-Tick; chống địa chấn OSHPD.
- Bảo Hành: Tiêu chuẩn 1 năm.
- Tùy Chọn: Tủ bypass bảo dưỡng, tủ pin ngoài, biến áp đầu vào kép, tủ song song; kit chia tải bypass (38.4 μH cho 80-120kVA); cáp song song/LBS (5-20m); kit cảm biến nhiệt pin, lỗi đất, neo chống địa chấn, che chắn EMC C2.

Ưu Điểm Của UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000
UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000 nổi bật với nhiều ưu điểm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao. Dưới đây là phân tích chi tiết, mở rộng để đạt độ dài yêu cầu.
Hiệu Suất Cao Và Tiết Kiệm Năng Lượng: Với hiệu suất lên đến 97% ở chế độ double conversion và 99% ở ECO mode, model này giảm thiểu mất mát năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí điện hàng năm. Hệ số công suất unity cho phép khai thác tối đa công suất (100kW mà không derate), vượt trội so với các UPS cũ chỉ đạt 0.8-0.9. Chứng nhận ENERGY STAR đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, giảm phát thải CO2. Trong thực tế, so với UPS truyền thống, EXM có thể tiết kiệm đến 10-20% năng lượng, đặc biệt ở tải biến thiên.
Thiết Kế Transformer-Free: Không sử dụng biến áp giúp giảm kích thước (chỉ 600x1000x2000mm), trọng lượng (430kg), và chi phí vận chuyển/lắp đặt (tiết kiệm 10-20% so với model có biến áp). Điều này lý tưởng cho không gian hạn chế như trung tâm dữ liệu edge hoặc phòng máy nhỏ. Thiết kế này cũng giảm nhiệt độ hoạt động, tăng tuổi thọ linh kiện.
Độ Tin Cậy Và Dư Thừa Cao: Công nghệ double conversion bảo vệ tải khỏi mọi biến động lưới (sụt áp, nhiễu, mất điện). Thiết kế dư thừa nội bộ (redundant fans, power modules) và hỗ trợ song song 1+1 hoặc lên đến 4 unit đảm bảo uptime 99.999%. MTBF cao nhờ giám sát từ xa LIFE Services (24/7, phân tích chuyên gia), giảm MTTR. Khả năng chịu ngắn mạch 65kA và bảo vệ backfeed tăng an toàn.
Linh Hoạt Và Mở Rộng: Có thể cấu hình fixed capacity hoặc scalable (thêm module mà không tắt máy). Hỗ trợ pin lithium-ion (nhẹ hơn, tuổi thọ dài hơn VRLA), và tủ pin ngoài cho runtime từ vài phút đến giờ. Chế độ ECO tự động chuyển bypass khi lưới ổn định, tiết kiệm năng lượng mà không hy sinh bảo vệ. Tích hợp đa giao thức (SNMP, MODBUS) dễ dàng kết nối với hệ thống BMS hoặc DCIM.
Dễ Vận Hành Và Bảo Dưỡng: Màn hình cảm ứng trực quan hiển thị thông số thời gian thực, giảm lỗi con người. Truy cập linh kiện dễ dàng từ phía trước, hỗ trợ bảo dưỡng nóng (hot-swappable modules). Phần mềm Vertiv Power Insight giám sát từ xa, cảnh báo sớm. Bảo hành 1 năm, nhưng với dịch vụ Vertiv, có thể mở rộng đến 5 năm.
An Toàn Và Tuân Thủ: Chứng nhận UL 924 cho ánh sáng khẩn cấp, chống địa chấn OSHPD cho khu vực động đất. Bảo vệ IP20, chống rò rỉ đất, và thông gió tốt giảm rủi ro cháy nổ. Thiết kế thân thiện môi trường, giảm tiếng ồn (<65dB), phù hợp văn phòng.
So sánh với đối thủ như APC Schneider hay Eaton, EXM nổi bật ở hiệu suất ECO và tích hợp lithium-ion, giúp giảm OPEX 15-25% dài hạn. Ưu điểm này đặc biệt ở môi trường nhiệt độ cao (lên đến 40°C mà không derate mạnh).
Ứng Dụng Của UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000
Model này phù hợp cho nhiều lĩnh vực, với công suất 100kVA lý tưởng cho tải trung bình. Dưới đây là ứng dụng chi tiết, mở rộng với ví dụ thực tế.
Trung Tâm Dữ Liệu Và IT: Bảo vệ server, storage, network switch khỏi mất điện, sụt áp. Trong data center edge (như chi nhánh ngân hàng), EXM cung cấp uptime cao cho cloud computing, virtualization. Ví dụ: Một ngân hàng sử dụng EXM để duy trì giao dịch trực tuyến, với pin ngoài cho 15-30 phút dự phòng, chuyển sang generator mượt mà.
Y Tế Và Phòng Khám: Hỗ trợ thiết bị y tế (MRI, CT scan, máy thở) đòi hỏi nguồn sạch. Chứng nhận UL 924 cho ánh sáng khẩn cấp, đảm bảo an toàn bệnh nhân. Trong bệnh viện, EXM tích hợp với BMS để giám sát, giảm rủi ro gián đoạn phẫu thuật.
Viễn Thông Và Mạng: Bảo vệ base station, router ở telecom. Với thiết kế compact, phù hợp tháp viễn thông remote. Ứng dụng ở 5G rollout, nơi cần nguồn ổn định cho edge computing.
Công Nghiệp Và Sản Xuất: Hỗ trợ PLC, robot, dây chuyền tự động hóa. Khả năng chịu tải phi tuyến tính cao phù hợp motor, biến tần. Trong nhà máy, EXM giảm downtime, tăng năng suất 5-10%.
Colocation Và Cloud Provider: Cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây midsize, hỗ trợ song song cho redundancy. Tiết kiệm không gian ở colo facilities, với hiệu suất cao giảm hóa đơn điện.
Văn Phòng Và Thương Mại: Bảo vệ POS, server nội bộ ở siêu thị, văn phòng. Chế độ ECO tiết kiệm năng lượng cho tải văn phòng biến thiên.
Ứng Dụng Khẩn Cấp: Ánh sáng khẩn cấp, hệ thống an ninh, camera. Trong tòa nhà cao tầng, EXM đảm bảo tuân thủ quy định an toàn.
Trong bối cảnh Việt Nam, với lưới điện không ổn định (sụt áp thường xuyên), EXM giúp doanh nghiệp tránh mất mát kinh tế (downtime có thể tốn hàng triệu USD/giờ). Ứng dụng mở rộng ở khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai, hoặc data center TP.HCM. Với xu hướng xanh, lithium-ion option giảm tác động môi trường.
Tổng thể, UPS Vertiv Liebert EXM0100KTG16FN02000 kết hợp công nghệ tiên tiến, độ tin cậy cao, và linh hoạt, làm cho nó trở thành giải pháp hàng đầu cho nguồn điện quan trọng.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889