Sửa trang

UPS EPM 50-500 kW

0
Vertiv Liebert EPM 50-500 kW là một hệ thống UPS (Uninterruptible Power Supply) mô-đun cao tần, không biến áp, thế hệ mới của Vertiv (trước đây thuộc Emerson Network Power)
UPS EPM 50-500 kW
0
Follow :
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Vertiv Liebert EPM 50-500 kW là một hệ thống UPS (Uninterruptible Power Supply) mô-đun cao tần, không biến áp, thế hệ mới của Vertiv (trước đây thuộc Emerson Network Power). Sản phẩm này được thiết kế dành cho các ứng dụng hạ tầng quan trọng, tập trung vào hiệu suất cao, mật độ công suất lớn, khả năng mở rộng linh hoạt và tiết kiệm năng lượng. Nó thường được xem là phiên bản nâng cấp hoặc biến thể khu vực (đặc biệt phổ biến ở châu Á, Trung Quốc) của dòng Liebert APM Plus, với nhiều đặc điểm tương đồng như công nghệ ba mức (three-level), mô-đun 3U 50 kW và hiệu suất lên đến 97%.

Giới thiệu tổng quan về Vertiv Liebert EPM

Vertiv Liebert EPM thuộc dòng UPS mô-đun transformer-free (không biến áp), sử dụng công nghệ FlexPower™ cho phép thay thế nóng (hot-swap) các mô-đun nguồn. Hệ thống bao gồm các mô-đun nguồn 50 kW (kích thước 3U siêu nhỏ gọn), có thể cấu hình từ 50 kW lên đến 500 kW trong một khung tủ (hoặc mở rộng song song lên 2 MW).

Thiết kế tập trung vào ba yếu tố chính: hiệu suất năng lượng cao, mật độ công suất vượt trộiđộ tin cậy cho môi trường data center hiện đại. Sản phẩm phù hợp với các trung tâm dữ liệu vừa và lớn, nơi yêu cầu uptime 99.999% (Tier III/IV), đồng thời giảm thiểu TCO (Total Cost of Ownership) và phát thải CO₂.

EPM sử dụng bộ chỉnh lưu (rectifier) và bộ nghịch lưu (inverter) công nghệ three-level T-type IGBT, kết hợp điều khiển DSP (Digital Signal Processor) độc lập cho từng mô-đun. Điều này mang lại đường cong hiệu suất phẳng (flat efficiency curve), ít tổn hao nhiệt và khả năng thích ứng tốt với tải biến thiên. Hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ vận hành, bao gồm Dynamic Online mode (hiệu suất lên 99%) và ECO mode.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là các thông số chính (dựa trên tài liệu brochure và spec của Vertiv Liebert EPM / APM Plus tương đương). Thông số có thể thay đổi nhẹ tùy cấu hình cụ thể (250 kVA, 300 kVA, 400 kVA, 500 kVA); khuyến nghị kiểm tra datasheet chính thức cho dự án thực tế.

2.1. Thông số đầu vào (Input)

  • Điện áp danh định: 380/400/415 V AC, 3 pha 4 dây (chia sẻ trung tính với bypass).
  • Phạm vi điện áp: 228–478 V (hoạt động đầy tải từ -20% đến +25%; giảm tải tuyến tính từ -20% đến -40%).
  • Tần số danh định: 50/60 Hz.
  • Phạm vi tần số: 40–70 Hz.
  • Hệ số công suất đầu vào (Input PF): > 0.99 (gần như unity).
  • THDi (Total Harmonic Distortion current): < 3% ở tải đầy.
  • Bypass voltage range: Giới hạn trên +10% / +15% (mặc định) / +20%; giới hạn dưới -10% / -20% (mặc định) / -30% / -40%.
  • Bypass frequency range: ±10%.

Công nghệ three-level giúp giảm hài sóng, cải thiện chất lượng điện lưới đầu vào và giảm stress lên nguồn điện.

2.2. Thông số đầu ra (Output)

  • Điện áp danh định: 380/400/415 V AC, 3 pha 4 dây.
  • Tần số danh định: 50/60 Hz (có thể đồng bộ hoặc free-running với độ chính xác ±0.1 Hz).
  • Hệ số công suất đầu ra (Output PF): 1 (unity power factor) — không giảm tải từ PF 0.5 lag đến 0.5 lead. Điều này cho phép UPS cung cấp 100% công suất thực (kW) mà không cần derating, khác biệt lớn so với nhiều UPS cũ chỉ đạt PF 0.8-0.9.
  • THDv (Total Harmonic Distortion voltage): < 1% ở tải tuyến tính 100%.
  • Khả năng quá tải của inverter:
    • < 105%: Liên tục.
    • < 110%: 60 phút.
    • < 125%: 10 phút.
    • < 150%: 1 phút.
    • 150%: 200 ms.

  • Crest factor: Hỗ trợ tốt tải phi tuyến tính (thường 3:1).

Output PF = 1 là một trong những điểm mạnh lớn, giúp UPS mang tải nhiều hơn so với cùng công suất danh nghĩa.

2.3. Hiệu suất (Efficiency)

  • Chế độ double conversion (VFI - Voltage Frequency Independent): Lên đến 97%.
  • Dynamic Online mode: Lên đến 99%.
  • ECO mode: Lên đến 99% (chuyển nhanh sang bypass khi lưới ổn định).
  • Đường cong hiệu suất phẳng: Hiệu suất cao ngay cả ở tải thấp (nhờ intelligent paralleling và module sleep function).

Hiệu suất cao giúp giảm tiêu thụ điện, giảm nhiệt thải (ít gánh nặng cho hệ thống làm mát), từ đó hạ thấp PUE (Power Usage Effectiveness) của data center xuống mức thấp (hỗ trợ mục tiêu xanh).

2.4. Pin và hệ thống ắc quy (Battery)

  • Điện áp bus pin danh định: 360–528 VDC (linh hoạt tùy cấu hình).
  • Dòng sạc tối đa: 75 A (250 kVA), 120 A (300 kVA), 150 A (400/500 kVA).
  • Loại pin hỗ trợ: Lead-acid VRLA (truyền thống) và Lithium-ion với giao tiếp đầy đủ (full communication) — cho phép giám sát BMS (Battery Management System) thời gian thực.
  • Thời gian sạc nhanh hơn, tuổi thọ pin lithium dài hơn, tiết kiệm không gian (không cần tủ pin lớn).

Hỗ trợ cấu hình runtime linh hoạt với tủ pin riêng biệt.

2.5. Kích thước và trọng lượng (Footprint & Weight)

  • Mô-đun nguồn: 3U, 50 kW — mật độ cực cao.
  • Diện tích chiếm chỗ cho 500 kW: Chỉ 0.6 m² (rất nhỏ so với ngành, tiết kiệm 20-50% diện tích sàn).
  • Kích thước tủ điển hình (W x D x H): 600 x 850/1000 x 2000 mm (tùy model).
  • Trọng lượng: Khoảng 447 kg (250 kVA) đến 608 kg (500 kVA).
  • Thiết kế giống tủ rack server, phù hợp lắp đặt theo hàng (row) hoặc phòng (room).

2.6. Môi trường vận hành

  • Nhiệt độ: Hoạt động liên tục ở 40°C không derating; ở 50°C vẫn duy trì 80% công suất.
  • Độ ẩm: 0-95% (không ngưng tụ).
  • Độ cao: Không giảm tải đến 1500 m; giảm 1% mỗi 100 m từ 1500-3000 m.
  • Tiếng ồn: < 68 dB(A) ở khoảng cách 1 m.
  • Bảo vệ: IP20 (có thể nâng cấp).
  • Tuổi thọ linh kiện: Tụ AC/DC chất lượng cao, tuổi thọ 15 năm ở tải đầy; quạt và linh kiện được phủ conformal coating (ba-proof) chống bụi, ẩm, ăn mòn.

2.7. Các tính năng khác

  • Redundancy: Hỗ trợ N+1, N+X modular redundancy.
  • Song song: Tối đa nhiều hệ thống, tích hợp LBS (Load Bus Sync) cho dual bus.
  • Giao diện: Màn hình cảm ứng LCD 9 inch màu, hỗ trợ tiếng Anh/Trung, hiển thị waveform fault recording, event log, đo lường chi tiết (điện áp, dòng, tần số, nhiệt độ pin, thời gian backup...).
  • Giao tiếp: MODBUS RTU/TCP, dry contact, SNMP qua card IntelliSlot, hỗ trợ phần mềm giám sát từ xa (LIFE™ remote diagnostics).
  • Bảo trì: Front-access (truy cập phía trước), hot-swap power module và static bypass module, MTTR (Mean Time To Repair) rất thấp.
  • Tiêu chuẩn: IEC 62040-1 (an toàn), IEC 62040-2 (EMC), IEC 62040-3 (hiệu suất).

Hệ thống hỗ trợ kiểm tra tải giả (self-capacity test) mà không cần load bank ngoài.

EPM

Thông số kỹ thuật

Công suất định mức 250 kVA 300 kVA 400 kVA 500 kVA
Đầu vào
Điện áp đầu vào định mức (V) 380/400/415 (Hệ thống ba pha bốn dây, và dùng chung dây trung tính với đường dây nhánh)
Dải điện áp đầu vào (V) 228~478, -20%~+25% tải đầy đủ, -20%~-40% giảm công suất tuyến tính
Tần số hoạt động định mức (Hz) 50/60
Dải tần số đầu vào (Hz) 40~70
Dải điện áp bypass (%) Giới hạn trên: +10, +15 hoặc +20, giá trị mặc định: +15 Giới hạn dưới: -10, -20, -30, -40, giá trị mặc định: -20
Dải tần số bypass (%) ±10
Hệ số công suất đầu vào > 0.99
THDi đầu vào < 3% (khi tải đầy)
Pin
Điện áp bus pin định mức (VDC) 360-528
Dòng điện sạc pin tối đa (A) 75 120 150
Loại pin được hỗ trợ Pin lithium-ion, pin axit chì có van điều chỉnh
Đầu ra
Điện áp đầu ra định mức (V) 380/400/415 (Ba pha bốn dây)
Tần số đầu ra định mức (Hz) 50/60
Hệ số công suất đầu ra 1
THDv ở tải tuyến tính 100% (%) 1
Khả năng chịu quá tải của biến tần < 105% liên tục; < 110% kéo dài 60 phút; < 125% kéo dài 10 phút; < 150% kéo dài 1 phút; > 150% kéo dài 200 ms
Hiệu suất
Chế độ chuyển đổi kép Lên đến 97%
Chế độ trực tuyến động Lên đến 99%
Kích thước và Trọng lượng
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao), mm 600 x 850 x 2000 600×1000×2000
Trọng lượng, kg 447 480 544 608
Môi trường hoạt động
Độ ồn dB(A) ở độ cao 1m <68
Độ cao Không giảm công suất ở độ cao 1500 m; đối với độ cao từ 1500 đến 3000 m, công suất giảm đi 1% cho mỗi 100 m tăng thêm.
Xếp hạng bảo vệ IP IP20
Tuân thủ các tiêu chuẩn Tiêu chuẩn an toàn: IEC 62040-1, Tương thích điện từ: IEC 62040-2, Thiết kế và thử nghiệm: IEC 62040-3

Ưu điểm nổi bật của Vertiv Liebert EPM

Liebert EPM vượt trội so với UPS truyền thống nhờ kết hợp nhiều công nghệ tiên tiến. Dưới đây là phân tích sâu các ưu điểm chính:

3.1. Hiệu suất năng lượng vượt bậc và tiết kiệm TCO Với 97% double conversion và 99% ở Dynamic Online/ECO mode, EPM giảm đáng kể tổn hao điện năng. Ví dụ: Một hệ thống 500 kW hoạt động liên tục, hiệu suất cao hơn 2-3% so với UPS cũ có thể tiết kiệm hàng chục nghìn kWh/năm, tương đương giảm hàng trăm triệu đồng chi phí điện và làm mát. Đường cong hiệu suất phẳng đảm bảo hiệu quả ngay cả ở tải 25-50% (thường gặp ở data center). Intelligent paralleling và module sleep tự động tắt bớt mô-đun khi tải thấp, tối ưu thêm. Kết quả: Giảm TCO, giảm CO₂, hỗ trợ chứng nhận xanh (LEED, ISO 50001).

3.2. Mật độ công suất cao và tiết kiệm không gian Mô-đun 3U 50 kW và footprint 0.6 m² cho 500 kW là một trong những con số tốt nhất ngành. So với UPS thông thường, tiết kiệm 20-50% diện tích sàn — không gian dư có thể dùng để lắp thêm rack IT, tăng doanh thu cho COLO (colocation) hoặc hyperscale. Thiết kế mỏng (600 mm rộng), giống tủ rack, dễ tích hợp vào giải pháp Vertiv Smart Row/Aisle/Modular data center.

3.3. Độ tin cậy và khả dụng cao

  • Mỗi mô-đun có DSP độc lập → distributed intelligence, không có single point of failure.
  • Hot-swap: Thay mô-đun mà không gián đoạn tải.
  • Hoạt động ở nhiệt độ cao (40°C full, 50°C 80%) phù hợp khí hậu Việt Nam nóng ẩm.
  • Linh kiện công nghiệp: Tụ bền 15 năm, PCB phủ chống ăn mòn, kênh gió riêng biệt.
  • Overload capacity mạnh, hỗ trợ tải phi tuyến tính (server, AI GPU loads).

3.4. Linh hoạt mở rộng và tích hợp FlexPower cho phép mở rộng công suất theo nhu cầu (pay-as-you-grow) mà không thay tủ mới. Hỗ trợ lithium battery (tiết kiệm không gian 50-70% so với lead-acid, sạc nhanh, tuổi thọ dài). Tích hợp dễ dàng với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS), DCIM, và các giải pháp Vertiv khác.

3.5. Dễ vận hành và bảo trì Màn hình 9" thân thiện, hỗ trợ waveform recording giúp phân tích sự cố nhanh. LIFE™ service cho chẩn đoán từ xa, dự đoán bảo trì. MTTR thấp giảm thời gian downtime.

3.6. So sánh với các sản phẩm khác So với UPS cũ (PF 0.8), EPM mang tải thực nhiều hơn 20-25%. So với mô-đun cạnh tranh, footprint nhỏ hơn, hiệu suất cao hơn ở tải thấp, và hỗ trợ lithium tốt hơn. Dynamic Online mode cân bằng giữa hiệu suất và bảo vệ (khác với ECO mode thuần túy).

Tổng thể, ưu điểm lớn nhất là không đánh đổi giữa hiệu suất và độ tin cậy — điều mà nhiều UPS cũ thường gặp phải.

Ứng dụng thực tiễn

Vertiv Liebert EPM được thiết kế cho các môi trường đòi hỏi nguồn điện sạch, ổn định và uptime cao. Các ứng dụng chính bao gồm:

4.1. Trung tâm dữ liệu (Data Centers)

  • Government & enterprise data centers: Bảo vệ server, storage, networking.
  • COLO (Colocation) và Cloud computing: Khách thuê cần SLA uptime cao, chi phí vận hành thấp.
  • Hyperscale và AI data centers: Hỗ trợ tải GPU cao (PF=1 rất phù hợp), mật độ cao.
  • Telecom IDC (Internet Data Center): Operator Việt Nam như Viettel, VNPT, FPT... dùng cho core network, 5G edge computing.

Ví dụ: Trong một data center 500 kW, EPM giúp giảm PUE từ 1.8 xuống dưới 1.5, tiết kiệm hàng tỷ đồng/năm.

4.2. Sản xuất thông minh (Smart Manufacturing) và Công nghiệp

  • Nhà máy tự động hóa, robot, CNC: Bảo vệ khỏi sụt áp, hài sóng từ thiết bị công nghiệp.
  • Phòng thí nghiệm và trung tâm kiểm tra: Cần nguồn sạch cho thiết bị đo lường chính xác.

4.3. Các lĩnh vực khác

  • Y tế (bệnh viện lớn): Hệ thống PACS, MRI, server HIS.
  • Tài chính: Ngân hàng, sàn giao dịch chứng khoán (yêu cầu uptime cực cao).
  • Viễn thông: Trạm base 5G, trung tâm điều khiển mạng.
  • Tích hợp micro-module data center của Vertiv: Triển khai nhanh trong container hoặc modular building.

Ở Việt Nam, với khí hậu nóng và lưới điện đôi khi không ổn định, khả năng chịu nhiệt cao và input range rộng của EPM là lợi thế lớn. Sản phẩm hỗ trợ song song và dual bus, phù hợp cho Tier III+ data center.

Lợi ích môi trường: Giảm tiêu thụ điện → giảm phát thải CO₂ (khoảng 0.5-0.7 kg CO₂/kWh ở Việt Nam). Hỗ trợ mục tiêu carbon neutral của các doanh nghiệp lớn.

Thách thức tiềm ẩn và cách khắc phục: Cần thiết kế hệ thống pin phù hợp (lithium đắt hơn nhưng dài hạn rẻ hơn). Bảo trì định kỳ bởi kỹ thuật viên Vertiv được chứng nhận để duy trì hiệu suất.

Xu hướng tương lai: Với sự bùng nổ AI và edge computing, EPM phù hợp cho high-density racks (50-100 kW/rack). Vertiv tiếp tục phát triển tích hợp AI optimization và predictive maintenance.

Kết luận

Vertiv Liebert EPM 50-500 kW đại diện cho thế hệ UPS mô-đun hiện đại, kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất cao (97-99%), mật độ công suất dẫn đầu ngành (0.6 m²/500 kW), độ tin cậy vượt trội và linh hoạt mở rộng. Sản phẩm không chỉ bảo vệ tải quan trọng mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành, tiết kiệm không gian và hướng tới data center xanh, bền vững.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN