Dòng APM2 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về hiệu suất, khả năng mở rộng và độ tin cậy trong các trung tâm dữ liệu hiện đại, phòng máy chủ lớn và các ứng dụng tải quan trọng cấp doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật Liebert APM2 600kVA (Vertiv Liebert APM2 300-600kW)
Liebert APM2 (hay Vertiv Liebert APM2) là dòng UPS modular, transformerless thế hệ mới, thiết kế cho các ứng dụng mission-critical như data center, trung tâm y tế, công nghiệp và viễn thông. Phiên bản 600kVA/600kW sử dụng khung (frame) lớn, hỗ trợ mở rộng linh hoạt với công nghệ FlexPower, đạt hiệu suất cao và mật độ công suất lớn. Hệ thống sử dụng topology ba mức IGBT kết hợp Silicon Carbide (SiC) converter, cho phép vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và dễ bảo trì.
Đặc điểm chính và khả năng mở rộng
- Công suất: Hỗ trợ 300, 360, 400, 420, 480, 500, 540, 600 kVA/kW (unity power factor = 1). Power module 60kW (3U), hot-swappable.- Cấu hình: Modular, scalable từ cấu hình cơ bản đến N+1 redundancy (ví dụ: lên đến 540kW redundant trong khung 600kVA). Có thể parallel tối đa 4-6 units (tùy model), đạt tổng công suất lên đến 2.4-3.6 MW.- Thiết kế: Front access hoàn toàn (cáp, module, bảo trì từ phía trước). Phiên bản compact hoặc có full switch assembly (bao gồm maintenance bypass). Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm footprint lên đến 30-55% so với các dòng truyền thống.- HMI: Màn hình cảm ứng màu 9 inch lớn, hỗ trợ waveform capture thời gian thực, predictive maintenance, alarm, metering chi tiết và multi-language.
Thông số đầu vào (Input)
- Điện áp danh định: 380/400/415V (3-phase + N + PE); hỗ trợ 480V tùy thị trường.- Dải điện áp: 228~478V (380/400/415V) hoặc 288~528V (480V) mà không xả pin (full load). Hỗ trợ vận hành full load ở -20% ~ +25%, derating xuống 70% load ở -40%.- Tần số: 50/60 Hz, dải 40-70 Hz.
- Hệ số công suất (PF): ≥ 0.99 tại full load.- THDi (Total Harmonic Distortion current): ≤ 3% tại full linear load.- Bypass voltage tolerance: Upper limit +10/+15/+20% (mặc định +15%), lower -10/-20/-30/-40% (mặc định -20%).- Bypass frequency tolerance: ±10%.
Thông số đầu ra (Output)
- Điện áp danh định: 380/400/415V (3-phase + N + PE), đồng bộ với input.- Hệ số công suất: Unity (1.0) – cung cấp full kW = kVA, không derating từ PF load 0.5 lag đến 0.5 lead.- THDv (Total Harmonic Distortion voltage): ≤ 1% tại full linear load.- Tần số: 50/60 Hz (theo input hoặc crystal sync). - Overload capacity (Inverter):- ≤105% liên tục.
- 105-125% trong 10 phút.
- 125-150% trong 1 phút.
150% trong 200ms.
- Short-circuit withstand: Chuyển sang bypass để chịu dòng ngắn mạch cao (tùy chọn fuse lên đến 65kA).
Hiệu suất (Efficiency)
- Double Conversion (VFI): Lên đến 97.5%.- Dynamic Online mode: Lên đến 98.8% (kết hợp bảo vệ cao và tiết kiệm).- ECO mode (VFD): Lên đến 99%.- Hỗ trợ intelligent paralleling để tối ưu hiệu suất ở partial load. Giảm đáng kể TCO, chi phí điện và nhiệt thải.
Pin và Battery Management
- Cấu hình: External battery chủ yếu (VRLA hoặc Lithium-Ion). Hỗ trợ string 30-50 blocks (12V/block), bus voltage 360-600V (30~50 jars).- Battery charger: Max current lên đến 1200A (toàn hệ thống), ripple <5%.- Tính năng: Temperature compensation (-3.0 mV/°C/Cell), tự động test discharge, predictive monitoring, hỗ trợ common battery bank khi parallel. Tương thích tốt với Vertiv EnergyCore Li-Ion (high density, runtime linh hoạt).- Internal battery: Có ở frame nhỏ hơn; frame 600kVA ưu tiên external cho runtime dài.
Kích thước và Trọng lượng (ví dụ typical 600kVA frame)
- Kích thước (W x D x H):- Compact: 600 x 1000 x 2000 mm.- Full switch: 1200 x 1000 x 2000 mm (hoặc biến thể 600 x 900 x 2000 mm).- Trọng lượng: Khoảng 510 kg (compact) đến 830 kg (full switch, không modules). Power module 60kW: ~38 kg.- Noise: ≤70 dB(A) tại 1m.- Altitude: <1500m không derating.- Nhiệt độ vận hành: 0-40°C full load, lên đến 50°C với auto-derating.- Độ ẩm: 0-95% không ngưng tụ.- Protection: IP20 (tùy chọn IP31).
Tiêu chuẩn và Chứng nhận
- Safety: IEC 62040-1, UL 1778 (tùy thị trường).- EMC: IEC 62040-2, FCC Class A.- Performance: VFI-SS-111, IEC/EN 62040-3.- Khác: Seismic (OSHPD), conformal coating PCB, backfeed protection, phase reversal correction.
Tính năng nâng cao và Quản lý
- Hot-swappable: Power modules, bypass, control, HMI – MTTR <30 phút đến <0.5 giờ.- Communication: 2 cổng IntelliSlot (Unity-DP, Relay, RS485,...). Hỗ trợ Vertiv Power Insight, Environet, LIFE Services (remote monitoring 24/7).- Parallel & Redundancy: Integrated parallel & LBS ports, single-touch control toàn hệ parallel.- Bảo vệ: Advanced waveform capture, predictive alerts, battery self-test, overload/short-circuit management.- Ancillary options: Maintenance Bypass Cabinet, Distribution Cabinet, Transformer Cabinet, External Battery Cabinets.
Lợi ích tổng thể
Liebert APM2 600kVA nổi bật với mật độ công suất cao (power module 60kW chỉ 3U), thiết kế compact (tiết kiệm không gian trắng), hiệu suất vượt trội giảm chi phí vận hành dài hạn, và dễ mở rộng/bảo trì. Phù hợp cho high-density loads, edge computing và các facility yêu cầu uptime cao. Hỗ trợ Lithium-Ion giúp giảm footprint pin và tăng chu kỳ sạc-xả.
Ưu điểm nổi bật của UPS 600KVA Liebert APM2 600kVA
Kiến trúc Module và Khả năng mở rộng linh hoạt:
- Hot-Swappable Power Modules: Điểm nổi bật nhất. UPS được cấu tạo từ các module công suất nhỏ hơn (ví dụ: 60kW/kVA). Điều này cho phép mở rộng công suất một cách dễ dàng bằng cách thêm các module khi nhu cầu tải tăng lên, mà không cần tắt toàn bộ hệ thống.
- Dự phòng N+1/N+X: Các module có thể được cấu hình để tạo dự phòng bên trong hệ thống (ví dụ: một UPS 600kVA có thể được cấu hình với 10 module 60kW + 1 module dự phòng), đảm bảo tính sẵn sàng cao ngay cả khi một module gặp sự cố. Điều này nâng cao độ tin cậy đáng kể so với UPS nguyên khối.
- Parallel Capability: Cho phép kết nối nhiều khung UPS APM2 600kVA song song để đạt được tổng công suất lên đến 2.4MW (ví dụ: 4 x 600kVA), phục vụ các trung tâm dữ liệu siêu lớn.
- Giảm MTTR (Mean Time To Repair): Việc thay thế module lỗi diễn ra nhanh chóng (thường dưới 30 phút), giảm thiểu thời gian ngừng hoạt hoạt động.
- Hệ số công suất Unity (PF=1.0 - 600kVA/600kW):
Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn. UPS cung cấp toàn bộ công suất biểu kiến (kVA) dưới dạng công suất thực (kW). Điều này có nghĩa là bạn có thể cấp nguồn cho nhiều tải hơn từ cùng một mức công suất định danh, tối ưu hóa đầu tư, không gian và hiệu quả sử dụng điện.
Hiệu suất năng lượng cực cao:
- Chế độ Online Double Conversion hiệu suất cao: APM2 đạt hiệu suất lên tới 97.5% ở chế độ chuyển đổi kép, ngay cả ở tải một phần.
- Chế độ Dynamic Online (hoặc ECO Mode): Khi chất lượng điện lưới ổn định, UPS có thể vận hành ở chế độ này với hiệu suất đáng kinh ngạc, lên tới 99%. Điều này giảm đáng kể chi phí điện năng và chi phí làm mát liên quan đến tổn thất nhiệt của UPS.
Sử dụng các thành phần bán dẫn tiên tiến như Silicon Carbide (SiC) trong thiết kế mạch để đạt được hiệu suất cao hơn và mật độ công suất tốt hơn.
UPS 600KVA Chất lượng điện đầu vào/ra vượt trội:
- Công nghệ Online Double Conversion: Cung cấp nguồn điện sóng sin chuẩn, ổn định và sạch sẽ, cách ly hoàn toàn tải khỏi mọi sự cố điện lưới.
- Thời gian chuyển mạch 0ms: Không có bất kỳ gián đoạn nào khi chuyển nguồn.
- THDi đầu vào rất thấp (<3%): Đảm bảo UPS không gây nhiễu ngược trở lại lưới điện hoặc máy phát, giúp hệ thống điện tổng thể sạch hơn và giảm yêu cầu về kích thước của máy phát điện.
- THDv đầu ra thấp (≤1%): Đảm bảo chất lượng điện đầu ra cao cho các thiết bị nhạy cảm.
- Thiết kế mật độ công suất cao và nhỏ gọn:
APM2 có một trong những mật độ công suất cao nhất trên thị trường. Một tủ UPS 600kW có thể chỉ chiếm khoảng 0.6m2 diện tích sàn, giúp tiết kiệm đáng kể không gian quý giá trong trung tâm dữ liệu.
+ Thiết kế này cho phép triển khai trong nhiều kiến trúc khác nhau: In-Row (trong hàng tủ rack), Room (trong phòng), hoặc Against-the-wall (áp tường), với tùy chọn luồng khí trước ra sau hoặc trước ra trên.
Quản lý ắc quy thông minh và hỗ trợ nhiều loại ắc quy:
- Tương thích với cả ắc quy chì-axit truyền thống (VRLA) và pin Lithium-ion (Li-ion).
Hỗ trợ giải pháp pin Lithium-ion mang lại lợi ích về tuổi thọ cao hơn, mật độ năng lượng tốt hơn (tiết kiệm không gian), sạc nhanh hơn và yêu cầu bảo trì ít hơn.
- Tính năng quản lý ắc quy thông minh (Intelligent BMS): Tối ưu hóa quá trình sạc/xả, kéo dài tuổi thọ ắc quy và cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng ắc quy.
- Giao diện và khả năng quản lý nâng cao:
Màn hình cảm ứng HMI lớn (thường 9 inch): Giao diện người dùng trực quan, hiển thị thông tin chi tiết, biểu đồ thời gian thực, cảnh báo và cho phép cấu hình linh hoạt.
- Khả năng chẩn đoán nâng cao: Cung cấp thông báo bảo trì dự đoán và thông tin sóng thời gian thực để hỗ trợ xử lý sự cố.
- Tích hợp mạng toàn diện: Hỗ trợ nhiều giao thức (SNMP, Modbus) và tích hợp sâu với các nền tảng DCIM của Vertiv (Liebert RDU, Trellis Platform) hoặc các hệ thống BMS của bên thứ ba, cho phép giám sát và điều khiển từ xa.
- Độ bền và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt:
Có khả năng hoạt động liên tục ở nhiệt độ môi trường lên đến 40°C mà không giảm công suất (no derating).
Có thể hoạt động tới 50°C với khả năng giảm công suất tự động.
Thiết kế nội bộ cấp công nghiệp với các bảng mạch được phủ lớp bảo vệ chống bụi và ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ dài và độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng của Bộ lưu điện Liebert APM2 600kVA
Liebert APM2 600kVA là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tải quan trọng và quy mô lớn, nơi yêu cầu cao nhất về tính sẵn sàng, hiệu suất và khả năng mở rộng:
Trung tâm dữ liệu lớn (Large Data Centers và Hyperscale Data Centers):
Cốt lõi cho các trung tâm dữ liệu hiện đại, cung cấp nguồn điện cho hàng nghìn máy chủ, thiết bị lưu trữ, thiết bị mạng lõi và hệ thống làm mát chính xác.
Khả năng module hóa và mở rộng giúp các trung tâm dữ liệu dễ dàng tăng công suất theo nhu cầu mà không cần đầu tư ban đầu quá lớn.
Trung tâm Co-location và Cloud Service Providers:
Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây và trung tâm colocation sử dụng APM2 để đảm bảo tính sẵn sàng cao nhất cho khách hàng, với khả năng mở rộng linh hoạt theo số lượng khách hàng và tải.
Ngân hàng và Tổ chức tài chính quy mô quốc gia/quốc tế:
Bảo vệ các trung tâm giao dịch chứng khoán, máy chủ core banking, hệ thống thanh toán quốc tế và các sàn giao dịch tài chính, nơi mọi gián đoạn đều gây thiệt hại tài chính khổng lồ.
Viễn thông (Telecom Central Offices):
Cung cấp nguồn điện cho toàn bộ hạ tầng mạng lõi, tổng đài, đảm bảo thông tin liên lạc không ngừng nghỉ.
Bệnh viện và Cơ sở y tế chuyên biệt:
Bảo vệ các hệ thống hỗ trợ sự sống, thiết bị chẩn đoán hình ảnh cao cấp (MRI, CT scan), phòng mổ, phòng hồi sức tích cực, nơi nguồn điện liên tục là tối quan trọng cho tính mạng bệnh nhân.
Sân bay và Hệ thống kiểm soát không lưu:
Cung cấp nguồn điện cho các hệ thống radar, hệ thống điều khiển giao thông hàng không, đèn đường băng, hệ thống thông tin liên lạc để đảm bảo an toàn bay.
Nhà máy sản xuất công nghiệp nặng và Tự động hóa:
Bảo vệ các dây chuyền sản xuất tự động hóa quy mô lớn, hệ thống điều khiển quy trình quan trọng (PLC, SCADA, DCS) trong các nhà máy thép, hóa chất, điện lực, lọc hóa dầu.
Trung tâm chỉ huy, điều khiển và các cơ sở quốc phòng:
Đảm bảo nguồn điện cho các hệ thống giám sát an ninh quốc phòng, trung tâm chỉ huy quân sự, trung tâm điều hành khẩn cấp.
Liebert APM2 600kVA là một giải pháp UPS thế hệ mới, tích hợp công nghệ tiên tiến nhất để mang lại hiệu suất vượt trội, khả năng mở rộng linh hoạt và độ tin cậy tối đa, là lựa chọn hàng đầu cho các hạ tầng quan trọng đòi hỏi bảo vệ nguồn điện chất lượng cao.
" Chỉ có những người bỏ lỡ cơ hội chứ không có những người không có cơ hội. " _ LA BEAUMELLE
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889