Điều hòa chính xác PEX P1025DA (Liebert PEX+ P1025DA) – Ưu điểm, ứng dụng và thông số kỹ thuật chi tiết
Điều hòa chính xác (Precision Air Conditioner - PAC) là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm ổn định tuyệt đối trong các không gian quan trọng như trung tâm dữ liệu (data center), phòng máy chủ, phòng viễn thông, phòng thí nghiệm y tế hoặc khu vực sản xuất công nghệ cao. Khác với điều hòa dân dụng thông thường chỉ tập trung làm lạnh không khí, PAC như PEX P1025DA của Vertiv (trước đây là Emerson Network Power, thương hiệu Liebert) ưu tiên kiểm soát chính xác nhiệt độ (±1°C), độ ẩm (±5% RH), tỷ lệ nhiệt cảm giác cao (sensible heat ratio >90%), lưu lượng gió lớn và độ tin cậy vận hành 24/7 liên tục mà không gián đoạn.
Model PEX P1025DA thuộc dòng Liebert PEX+ series (thế hệ nâng cấp của PEX), là phiên bản downflow air-cooled (thổi gió xuống dưới sàn), sử dụng gas R407C (hoặc tùy chọn R410A), công suất làm lạnh danh nghĩa khoảng 25-30 kW. Đây là giải pháp lý tưởng cho phòng máy chủ cỡ trung bình đến lớn tại Việt Nam, nơi nhu cầu làm mát chính xác ngày càng cao do mật độ server tăng và chi phí điện năng đắt đỏ.
Tổng quan về sản phẩm và thương hiệu
Vertiv Liebert là thương hiệu hàng đầu thế giới về hạ tầng critical power và thermal management, với hơn 50 năm kinh nghiệm. Dòng PEX+ ra mắt như giải pháp “Efficiency Without Compromise” – hiệu suất cao mà không đánh đổi độ sẵn sàng (availability 99.999%). Model P1025DA thuộc phân khúc 20-100 kW air-cooled DX (Direct Expansion), phù hợp Việt Nam với khí hậu nóng ẩm, điện áp 380V/50Hz ổn định.
Mã model đầy đủ thường gặp: P1025DA13C hoặc P1025U(D)A13C (D = Downflow, A = Air-cooled, 13 = R407C, C = cơ bản).
- Công suất làm lạnh gross: 29.8 kW (tại điều kiện chuẩn 24°C DB / 50% RH, condensing temp 45°C).
- Công suất làm lạnh sensible (nhiệt cảm giác): 26.9 kW (tỷ lệ sensible >90%, rất phù hợp data center chỉ cần làm mát chứ không cần khử ẩm mạnh).
- Lưu lượng gió chuẩn: 6700 m³/h (có thể điều chỉnh theo ESP 20 Pa downflow).
- Độ ẩm bổ ẩm: 4.5 kg/h (infrared humidifier).
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, CE, ASHRAE và đã có mặt rộng rãi tại Việt Nam

Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
2.1 Kích thước và trọng lượng
- Kích thước indoor unit (W × D × H): 853 × 874 × 1970 mm (rất gọn, footprint nhỏ, dễ lắp trong phòng có sàn nâng).
- Trọng lượng netto indoor: 340 kg.
- Plenum (nếu upflow variant): 857 × 863 × 400 mm (tùy chọn 600 mm).
- Outdoor condenser: Tham khảo manual riêng (thường LSF series, trọng lượng ~150-200 kg tùy model).
- Khoảng cách lắp đặt khuyến nghị: Duy trì 600-850 mm phía trước để bảo dưỡng.
2.2 Hiệu suất làm lạnh & điều kiện vận hành
- Điều kiện chuẩn test: Return air 24°C DB / 50% RH; Condensing 45°C.
- Net cooling capacity: Khoảng 28-29 kW (sau trừ công suất quạt).
- Tỷ lệ sensible heat ratio (SHR): 0.90-0.95 (cao nhất phân khúc, giảm lãng phí năng lượng khử ẩm không cần thiết).
- Nhiệt độ hoạt động: Indoor 0-40°C (khuyến nghị 18-27°C); Outdoor -15°C đến +45°C (có low temp kit cho dưới -15°C).
- Độ ẩm tương đối: 5-85% RH (non-condensing).
- Độ cao lắp đặt: <1000 m (derating nếu cao hơn).
- Refrigerant: R407C chuẩn (Ozone Depletion Potential = 0, thân thiện môi trường); tùy chọn R410A.
- Compressor: 1 × Copeland scroll (fixed hoặc digital scroll tùy variant), công suất ~20-25 HP, kết nối Rotalock dễ bảo dưỡng, rung động thấp, noise <60 dB.
- Evaporator: Fin-tube high-efficiency, distributor tối ưu phân phối gas đều.
- Expansion valve: Thermal expansion valve (TXV) external equalizer chuẩn; tùy chọn Electronic Expansion Valve (EEV) cho partial load tiết kiệm hơn 15-20%.
- Condenser: Air-cooled, quạt axial, có thể water-cooled theo yêu cầu.
2.3 Hệ thống quạt & lưu lượng gió
- Quạt: EC fan (Electronically Commutated – quạt ly tâm DC điều tốc), 1-2 cái tùy cấu hình.
- Công suất quạt downflow: ~1.0-1.5 kW (tiết kiệm 15-55% so với AC fan thông thường).
- ESP (External Static Pressure): 20 Pa chuẩn downflow (có thể lên 50-200 Pa tùy option).
- In-floor design (đối với downflow): Quạt hạ thấp dưới sàn nâng, tăng hiệu quả thổi gió trực tiếp vào cold aisle, giảm mất mát áp suất.
2.4 Hệ thống gia ẩm & sưởi
- Humidifier: Infrared (tia hồng ngoại) – khởi động nhanh (7.5 giây), dung lượng 4.5 kg/h, ít phụ thuộc chất lượng nước, dễ vệ sinh (không cần điện cực như electrode). Tùy chọn electrode humidifier.
- Heater: Electric heater 1-2 stage (PTC type), công suất ~6-12 kW, gia nhiệt nhanh, đều, an toàn (có 3 thermal switch bảo vệ).
- Dehumidification: Tự động qua cooling coil.
2.5 Điện năng & điều khiển
- Nguồn điện: 380/400V ±10%, 3 pha + N + PE, 50Hz.
- Full Load Ampere (FLA):
- Standard (có humidifier + 1 stage heater): 33.2 A.
- With heating: 42.3 A.
- No humidifier: 30.2 A.
- 2-stage heater: lên đến 42.3 A.
- Controller: PACC (Precision Air-Conditioner Controller) hoặc iCOM nâng cao (màn hình LCD 240×128, blue backlight).
- PID advanced control, multi-password (user/service/factory).
- Lưu 200 lịch sử sự kiện/alarm.
- RS485 / TCP/IP, hỗ trợ Modbus, SNMP, team-work mode (điều khiển nhiều unit đồng bộ).
- Chức năng: Self-recovery power failure, high/low pressure protect, coil frost, air flow loss, water leak detect, filter alarm (sau 2000 giờ quạt).
- IP rating: IP20.
- Tiêu thụ điện: Thấp nhờ EC fan + digital scroll (partial load 20-100% modulation).
2.6 Ống đồng & phụ kiện lắp đặt
- Ống gas khuyến nghị (theo equivalent length):
- Discharge (gas nóng): Ø22-28 mm.
- Liquid (gas lạnh): Ø16-19 mm.
- Max equivalent length: 60 m (cần extension kit nếu >30 m).
- Ống nước: Humidifier inlet Ø6.35 mm copper, drain Ø25 mm.
- Filter: G4 (EU4) 30% efficiency, 90% dust arrestance; tùy chọn F5. Alarm sau 2000 giờ.
Tất cả thông số trên có tolerance ±5%, dựa trên điều kiện Vertiv test. Để có performance curve chính xác hoặc rating tại điều kiện Việt Nam (nhiệt độ ngoài trời lên 40°C+), liên hệ Vertiv local.
Ưu điểm nổi bật của PEX P1025DA
Ưu điểm 1: Độ tin cậy cực cao (High Reliability)
- Compressor Copeland scroll: MTBF >100.000 giờ, rung thấp, noise thấp, bảo dưỡng dễ (Rotalock).
- Dual protection: High/low pressure switch, thermal overload, coil frost switch, air loss switch.
- Self-diagnosis controller: Hiển thị fault ngay lập tức, lưu lịch sử 200 event.
- Thiết kế modular: Dễ thay thế linh kiện mà không dừng toàn hệ thống (hot-swap một số phần).
- Redundancy: Team-work mode cho N+1 configuration (nhiều unit hỗ trợ lẫn nhau).
Kết quả: Uptime 99.999%, phù hợp mission-critical như ngân hàng, data center Viettel, VNPT.
Ưu điểm 2: Tiết kiệm năng lượng vượt trội (Energy Efficiency)
- EC fan: Tiết kiệm 30-55% điện quạt so với AC fan cũ (theo Vertiv brochure).
- Digital scroll compressor (tùy chọn): Modulation 20-100%, tránh on/off liên tục, tiết kiệm 15-25% tại partial load (data center thường chỉ 60-70% tải).
- EEV tùy chọn: Tối ưu refrigerant flow theo load thực tế.
- High SHR: Giảm lãng phí làm lạnh không khí thừa.
- Smart mode + cold aisle containment: Giảm PUE (Power Usage Effectiveness) xuống dưới 1.3.
Tại Việt Nam, với điện ~2000-2500 VND/kWh, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng/năm so với PAC cũ.
Ưu điểm 3: Kiểm soát môi trường chính xác & linh hoạt
- PID control + sensor chính xác: Nhiệt độ ±0.5-1°C, ẩm ±2-5% RH.
- Infrared humidifier: Khởi động siêu nhanh, không phụ thuộc nước cứng (phổ biến VN).
- Multiple air supply: Downflow lý tưởng sàn nâng 300-600 mm, thổi lạnh trực tiếp rack server.
- Optional: Water-cooled, free-cooling (tiết kiệm thêm khi trời lạnh).
Ưu điểm 4: Dễ lắp đặt & bảo dưỡng (Compact & Service-Friendly)
- Footprint nhỏ (0.75 m²), trọng lượng vừa phải.
- In-floor EC fan: Dễ hạ xuống sàn, bảo dưỡng mà không cần tháo toàn bộ.
- Filter alarm tự động, humidifier dễ tháo rửa (không electrode scale).
- RS485 remote monitoring: Tích hợp BMS, DCIM, gửi alarm qua email/SMS.
- Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, Vertiv có service 24/7 tại HN, HCM, Đà Nẵng.
Ưu điểm 5: Thân thiện môi trường & an toàn
- R407C/R410A: GWP thấp hơn R22 cũ.
- No ozone depletion.
- Safety features: Fire alarm integration, water leak detect, password protect.
- Tuân thủ RoHS, REACH.
Ưu điểm 6: Giá trị dài hạn
- Tuổi thọ >15 năm.
- Modular design: Dễ nâng cấp khi data center mở rộng (thêm unit team-work).
- Chi phí sở hữu tổng thể (TCO) thấp nhất phân khúc nhờ tiết kiệm điện + ít hỏng hóc.
So với các hãng khác (Stulz, Daikin, HiRef), PEX P1025DA nổi trội ở EC fan + infrared humidifier + iCOM controller thông minh hơn.
Ứng dụng thực tiễn của PEX P1025DA
Ứng dụng chính: Trung tâm dữ liệu & phòng máy chủ
- Data center tier 2-3: Duy trì 22-24°C / 40-60% RH, ngăn chặn hot spot rack.
- Ví dụ: Phòng server 100-200 m², 50-100 rack, mật độ 5-10 kW/rack. Một unit P1025DA + redundancy đủ cho 150-200 kW IT load.
- Downflow lý tưởng cold aisle containment (CAC), giảm mixing không khí nóng/lạnh.
Ứng dụng viễn thông & mạng
- Trạm BTS, trung tâm chuyển mạch Viettel, VNPT, CMC: Làm mát thiết bị 24/7, chống ẩm mốc mùa mưa VN.
Ứng dụng y tế & phòng thí nghiệm
- Bệnh viện (phòng MRI, lab sinh học), nhà máy dược phẩm: Độ ẩm chính xác tránh hỏng mẫu, thiết bị.
Ứng dụng công nghiệp & khác
- Phòng sạch bán dẫn, phòng kiểm tra điện tử, UPS room, battery room (ngăn chặn condensation).
- Bảo tàng, lưu trữ dữ liệu giấy/phim (độ ẩm ổn định).
Case study thực tế tại VN: Nhiều data center Hà Nội, TP.HCM dùng Liebert PEX series (PEX+ nâng cấp) cho phòng colocation, cloud computing. Một dự án điển hình: 4 unit P1025DA chạy parallel, tiết kiệm 20% điện so với hệ cũ, uptime 100% trong 3 năm.
Lợi ích kinh doanh: Giảm downtime (mỗi giờ gián đoạn data center mất hàng tỷ VND), kéo dài tuổi thọ server (giảm thermal stress), tuân thủ TIA-942, Uptime Institute.
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành & bảo dưỡng (từ user manual)
Lắp đặt:
- Nền vững, sàn nâng >450 mm cho downflow.
- Ống gas: Slope 1:200, trap mỗi 7.5 m vertical, insulation chống ngưng tụ.
- Nước humidifier: Áp lực 100-700 kPa, lọc tạp chất.
- Điện: Cable size theo FLA, ground tốt.
- Commissioning: Chỉ kỹ sư Vertiv thực hiện (kiểm tra vacuum, charge gas, test all function).
Vận hành:
- Menu controller: User mode (set temp/humid), Service mode (test component).
- Team-work: Mode 1-3 phân bổ load đều/lead-lag.
- Alarm phổ biến: High temp (set 27-30°C), low air flow (lọc bẩn), high pressure (làm sạch condenser).
Bảo dưỡng định kỳ (theo bảng manual):
- Hàng tháng: Kiểm tra filter (thay nếu bẩn), quạt (rung ồn), humidifier pan (làm sạch cặn), condenser fins (xịt nước áp lực thấp).
- Nửa năm: Kiểm tra gas (sight glass), điện trở heater, ống dẫn, thay filter nếu >2000 giờ.
- Hàng năm: Kiểm tra compressor oil, calibration sensor, full service Vertiv.
Chi phí bảo dưỡng thấp (~5-10 triệu/năm/unit).
Troubleshooting cơ bản:
- Compressor không chạy: Kiểm tra HP/LP switch, power.
- Humid không ẩm: Kiểm tra đèn infrared, solenoid valve.
- Air loss alarm: Thay filter.
Kết luận & khuyến nghị
Điều hòa chính xác PEX P1025DA là lựa chọn hàng đầu cho bất kỳ dự án critical infrastructure nào tại Việt Nam nhờ kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất cao, độ tin cậy, tiết kiệm năng lượng và chi phí sở hữu thấp. Với công suất 29.8 kW gross, thiết kế downflow gọn gàng, EC fan tiết kiệm điện, controller thông minh và hỗ trợ dịch vụ Vertiv toàn cầu, sản phẩm này không chỉ giải quyết vấn đề làm mát mà còn góp phần giảm PUE, tăng giá trị đầu tư dài hạn.
Nếu bạn đang lập kế hoạch cho data center 100-300 m² hoặc nâng cấp hệ thống cũ, P1025DA (hoặc cấu hình N+1) là giải pháp tối ưu.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889