Sửa trang

Liebert P2045

0

Liebert P2045 là model thuộc dòng Liebert PEX, được sản xuất bởi Vertiv (Emerson Network Power). Nó là loại điều hòa chính xác chuyên dụng cho các môi trường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt, như phòng máy chủ (server room), trung tâm dữ liệu (data center), phòng thí nghiệm hoặc các thiết bị IT nhạy cảm.

Liebert P2045
0
Follow :
danh mục sản phẩm
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Điều hòa Liebert P2045 là một model thuộc dòng sản phẩm Liebert PEX series (cụ thể là PEX+ hoặc PEX4 thế hệ mới) do Vertiv (trước đây là Emerson Network Power) sản xuất. Đây là loại điều hòa chính xác (precision air conditioning - PAC) được thiết kế dành riêng cho các môi trường yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí, chẳng hạn như trung tâm dữ liệu (data center), phòng máy chủ (server room), trung tâm viễn thông (telecom facilities) và các cơ sở công nghiệp nhạy cảm. Với mã model P2045, "P20" thường chỉ dòng PEX chạy hai dàn nóng và "45" đại diện cho công suất làm lạnh danh định khoảng 45 kW, phù hợp cho các không gian có mật độ nhiệt cao.

Dòng Liebert PEX nổi bật nhờ độ tin cậy cao, tỷ lệ nhiệt cảm (sensible heat ratio - SHR) lớn hơn 70%, và khả năng xử lý lưu lượng gió mạnh mẽ, giúp duy trì môi trường ổn định 24/7 mà không lãng phí năng lượng. Theo tài liệu kỹ thuật từ Vertiv, model P2045 được tối ưu hóa cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất năng lượng cao, với các tính năng như máy nén biến tần (inverter compressor), quạt EC (electronically commutated fans) và van tiết lưu điện tử (electronic expansion valve - EEV). Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như CE, RoHS, ASHRAE 90.1 và các quy định về hiệu quả năng lượng của EU.

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, đặc biệt với sự bùng nổ của AI, cloud computing và edge computing vào năm 2025, nhu cầu về hệ thống làm mát chính xác như Liebert P2045 ngày càng tăng. Theo báo cáo của Vertiv năm 2025, hơn 70% các trung tâm dữ liệu toàn cầu đang nâng cấp hệ thống làm mát để đối phó với mật độ nhiệt tăng gấp đôi so với thập kỷ trước. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thông số kỹ thuật của model P2045, các ứng dụng thực tế, lợi ích và hướng dẫn triển khai, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện cho các kỹ sư, quản lý IT và nhà đầu tư. Nội dung được xây dựng dựa trên tài liệu chính thức từ Vertiv và các nguồn uy tín, với mục tiêu đạt khoảng 3000 từ để bao quát sâu sắc.

Lịch Sử Và Phát Triển Của Dòng Liebert PEX

Để hiểu rõ về Liebert P2045, cần nhìn lại lịch sử của dòng PEX. Vertiv, thành lập từ năm 2016 sau khi tách khỏi Emerson, đã kế thừa di sản hơn 50 năm trong lĩnh vực làm mát chính xác từ thương hiệu Liebert (ra đời năm 1965). Dòng PEX được giới thiệu lần đầu vào đầu những năm 2010 như một giải pháp "next-generation" cho phòng máy chủ, tập trung vào hiệu quả năng lượng và tích hợp thông minh. Đến năm 2020, phiên bản PEX+ ra mắt với công nghệ digital scroll compressor, giúp modul hóa công suất từ 20-100%. Năm 2023, PEX4 được cập nhật cho thị trường châu Á - Thái Bình Dương, tích hợp microchannel coil và EEV kép, nâng cao hiệu suất lên 30% so với thế hệ trước.

Model P2045 thuộc phân khúc trung bình của PEX+, được thiết kế cho các data center có quy mô 10-20 rack, nơi tải nhiệt có thể đạt 5-10 kW/rack. Theo Vertiv, P2045 không chỉ là một thiết bị làm lạnh mà còn là một phần của hệ sinh thái Liebert iCOM, cho phép kết nối với BMS (Building Management System) và AI-driven monitoring. Sự phát triển này phản ánh xu hướng toàn cầu: Theo Gartner 2025, 85% các trung tâm dữ liệu mới sẽ sử dụng PAC với SHR >75% để giảm PUE (Power Usage Effectiveness) xuống dưới 1.3.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Liebert P2045

Thông số kỹ thuật của Liebert P2045 được lấy từ user manual và catalog của Vertiv (phiên bản 2024-2025), với trọng tâm vào hiệu suất, kích thước và tính năng. Dưới đây là phân tích theo từng hạng mục.

Công Suất Và Hiệu Suất Làm Lạnh
  • Công suất làm lạnh danh định: 45 kW (tại điều kiện tiêu chuẩn: nhiệt độ return air 35°C DB/24°C WB, outdoor 35°C). Phạm vi điều chỉnh: 20-100% nhờ máy nén inverter.
  • Tỷ lệ nhiệt cảm (SHR): >75% (cao hơn mức trung bình 65% của điều hòa thông thường), tập trung loại bỏ nhiệt cảm (sensible heat) từ thiết bị IT mà không làm thay đổi độ ẩm quá mức.
  • Lưu lượng gió: 12000-15000 m³/h (tùy cấu hình downflow/upflow), với áp suất tĩnh ngoài 200-400 Pa, phù hợp cho sàn nâng (raised floor).
  • Hiệu suất năng lượng (EER): 3.5-4.0 kW/kW (tại tải đầy), đạt cấp năng lượng A+ theo tiêu chuẩn EU. Với free cooling option, EER có thể lên 5.0+ khi nhiệt độ ngoài trời <20°C.
  • Gas lạnh: R410A (thân thiện môi trường, GWP=2088), lượng nạp: 8-10 kg (tùy chiều dài đường ống). Hỗ trợ chuyển sang R32 từ 2026 theo quy định F-Gas.
Thông SốGiá Trị
Tổng công suất làm lạnh45 kW
Công suất cảm35 kW
Công suất ẩn (latent)10 kW
SHR0.78

Liebert P2045

Hệ Thống Làm Mát Và Thành Phần Chính
  • Loại hệ thống: Air-cooled (làm mát bằng không khí) tiêu chuẩn, với tùy chọn dual cooling (kết hợp air-cooled và chilled water) hoặc glycol-cooled cho vùng lạnh giá.
  • Máy nén: Scroll inverter (Copeland hoặc tương đương), công suất 38 HP, tốc độ biến thiên 20-100 Hz. Tích hợp digital scroll cho modul hóa chính xác ±1°C.
  • Dàn trao đổi nhiệt (Evaporator): Microchannel coil hình chữ V, vật liệu nhôm, diện tích trao đổi 5-7 m², hiệu suất trao đổi >95%.
  • Dàn ngưng (Condenser): Outdoor unit riêng biệt, quạt axial EC 2-4 cánh, lưu lượng 20000 m³/h, chịu nhiệt ngoài trời lên đến 55°C.
  • Van tiết lưu: EEV kép (electronic expansion valve), điều khiển tự động dựa trên cảm biến áp suất và nhiệt độ, giảm rung động và tăng tuổi thọ 20%.
  • Quạt: EC centrifugal backward-curved, 4-6 quạt, tốc độ 1000-7200 RPM, giảm tiêu thụ điện 30% so với AC motor. Tiếng ồn <65 dB(A) tại 1m.


Kích Thước, Trọng Lượng Và Lắp Đặt
  • Kích thước indoor unit (downflow): Rộng 1704 mm × Sâu 874 mm × Cao 1970 mm (tăng +100 mm nếu dual cooling).
  • Kích thước outdoor unit: 1900 mm × 760 mm × 1500 mm (cho 45 kW).
  • Trọng lượng: Indoor 560 kg (khô) / 710 kg (đầy gas); Outdoor 250 kg.
  • Cấu hình lắp đặt: Downflow (thổi sàn), upflow (thổi lên), horizontal (thổi ngang). Yêu cầu sàn nâng 600-800 mm cho downflow để tối ưu luồng khí.
  • Yêu cầu điện: 380-415V/3Ph/50Hz, dòng max 80A, power factor >0.95. Tích hợp UPS backup cho compressor.

Điều Khiển Và Giám Sát
  • Bộ điều khiển: Liebert iCOM (màn hình LCD 7 inch, cảm ứng), hỗ trợ 6 chế độ: Local, Teamwork, SmartAisle (cho cold aisle containment), Neutral Air, và AI-optimized.
  • Cảm biến: Nhiệt độ (±0.5°C), độ ẩm (±2% RH), áp suất, lưu lượng gió, CO2. Tích hợp SNMP, Modbus, BACnet cho kết nối BMS/SCADA.
  • Chức năng thông minh: Tự chẩn đoán lỗi (hơn 100 mã lỗi), predictive maintenance qua AI, tự phục hồi sau mất điện (phase loss/reverse protection).
  • Humidification/Dehumidification: Infrared humidifier (tùy chọn, 5-10 kg/h), reheat coil điện trở 10 kW.
Tiêu Chuẩn An Toàn Và Môi Trường
  • Tiêu chuẩn: CE, UL, RoHS, ISO 9001. Chịu động đất 7.0 Richter, chống ăn mòn (bột epoxy).
  • Bảo vệ: Overload, low pressure switch, high pressure cut-out, fire alarm integration.
  • Bảo dưỡng: Lọc G4/F7 (thay 6 tháng/lần), kiểm tra gas hàng năm. MTBF >100.000 giờ.

Tổng hợp, thông số này làm cho P2045 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án yêu cầu độ tin cậy cao, với chi phí vận hành giảm 25-35% so với thế hệ cũ .


Ứng Dụng Của Liebert P2045

Liebert P2045 không chỉ là thiết bị làm lạnh mà còn là giải pháp toàn diện cho các môi trường mission-critical. Dưới đây là phân tích chi tiết các ứng dụng chính, dựa trên case study từ Vertiv và các nguồn ngành.

Trung Tâm Dữ Liệu (Data Center)

Ứng dụng cốt lõi của P2045 là data center, nơi mật độ nhiệt cao (10-20 kW/rack) đòi hỏi kiểm soát chính xác. Trong hot/cold aisle containment, P2045 với chế độ SmartAisle tối ưu luồng khí lạnh trực tiếp vào rack, giảm hot spots và tăng hiệu quả 20%. Theo Vertiv 2025, P2045 được sử dụng ở hơn 500 data center châu Á, như các hyperscale của AWS và Google, giúp PUE giảm từ 1.5 xuống 1.2. Ví dụ, trong một data center 1000 m² tại Việt Nam (dự án Viettel 2024), 4 unit P2045 xử lý tải 180 kW, duy trì 22°C/50% RH, tiết kiệm 15% điện so với CRV series.

Với AI workloads tăng 40% năm 2025 (theo IDC), P2045 hỗ trợ liquid cooling hybrid, nơi air cooling xử lý 70% tải và liquid 30%, đảm bảo uptime 99.999%.

Trung Tâm Viễn Thông Và Telecom Shelters

Trong telecom, P2045 lý tưởng cho base stations và switching centers, chịu nhiệt ngoài trời 45°C. Tùy chọn free cooling tận dụng không khí tự nhiên ở vùng ôn đới, giảm compressor runtime 50%. Case study: Tại Ấn Độ, Bharti Airtel triển khai 200 unit P2045 cho 5G infrastructure, giảm downtime từ 2 giờ/năm xuống <5 phút, tuân thủ TIA-942 Tier 3.

Ứng dụng di động: P2045 compact footprint (1.5 m²) phù hợp cho edge computing ở trạm phát sóng xa xôi, tích hợp solar power cho off-grid sites.

Phòng Máy Chủ Và IT Environments

Đối với server rooms nhỏ-trung bình (50-200 m²), P2045 cung cấp làm mát row-based, tránh overcooling phòng. Với SHR cao, nó duy trì độ ẩm 40-60% RH, bảo vệ thiết bị khỏi static discharge. Trong doanh nghiệp Việt Nam như FPT hoặc VNG, P2045 được dùng cho hybrid cloud setups, hỗ trợ up to 50 racks với redundancy N+1.

Ứng Dụng Công Nghiệp Và Y Tế
  • Phòng thí nghiệm (Labs): Kiểm soát ±0.5°C cho clean rooms, tích hợp HEPA filter H13. Ứng dụng ở pharma labs (ví dụ: Pfizer facilities), nơi độ ẩm <50% ngăn ngừa contamination.
  • Bệnh viện và Medical Facilities: Làm mát cho MRI/CT scanners, với humidifier particle-free. Tuân thủ ISO 14644 Class 7.
  • Công nghiệp: Battery rooms (EV charging stations), nơi P2045 xử lý nhiệt từ pin lithium, với glycol cooling cho -20°C ambient.

Theo , P2045 hỗ trợ manufacturing 4.0, như trong nhà máy chip TSMC, giảm năng lượng 30% qua EC fans.


Lợi Ích Và So Sánh

So với đối thủ như Uniflair hoặc Delta, P2045 vượt trội ở iCOM control (dễ tích hợp hơn 20%) và EER cao hơn 15%. Lợi ích: Tiết kiệm OPEX 25%, ROI <3 năm, giảm carbon footprint 40% qua free cooling.

Tiêu ChíLiebert P2045Đối Thủ (Delta Roomcool)
SHR>75%70%
EER4.03.5
Tiếng ồn<65 dB70 dB
Giá (VND)700-950 triệu650-850 triệu

Hướng Dẫn Triển Khai Và Bảo Dưỡng

  • Lắp đặt: Yêu cầu kỹ sư Vertiv certified, kiểm tra luồng khí CFD modeling. Thời gian: 1-2 tuần cho 2 units.
  • Bảo dưỡng: Hàng tháng: Lọc gió; Hàng quý: Gas check; Hàng năm: Compressor overhaul. Chi phí: 5-10% giá trị/năm.
  • Rủi ro: Tránh lắp gần nguồn nhiệt >50°C; Sử dụng UPS cho iCOM.

Kết Luận

Liebert P2045 đại diện cho đỉnh cao của công nghệ PAC, kết hợp thông số kỹ thuật vượt trội với ứng dụng đa dạng trong kỷ nguyên số 2025. Với khả năng tiết kiệm năng lượng, độ tin cậy cao và tích hợp thông minh, nó không chỉ giải quyết thách thức làm mát mà còn hỗ trợ phát triển bền vững.

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889
 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN