Điều hòa chính xác Liebert PEX3 P1030 là một sản phẩm thuộc dòng PEX3 của Vertiv (trước đây là Liebert), được thiết kế dành riêng cho các môi trường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác cao, chẳng hạn như trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ và các khu vực thiết bị điện tử nhạy cảm. Đây là một hệ thống làm mát chuyên dụng, tập trung vào hiệu suất cao, độ tin cậy và tiết kiệm năng lượng. Với công suất làm mát khoảng 30-31 kW, model P1030 phù hợp cho các ứng dụng trung bình đến lớn, nơi cần duy trì điều kiện môi trường ổn định để bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng do nhiệt độ hoặc độ ẩm bất thường.
Dòng PEX3 đại diện cho thế hệ điều hòa chính xác mới, tích hợp công nghệ tiên tiến như quạt EC tiết kiệm năng lượng, van tiết lưu điện tử (EEV) và bộ điều khiển iCOM thông minh. Model P1030 có sẵn ở hai cấu hình: upflow (thổi gió lên) và downflow (thổi gió xuống), với phiên bản làm mát bằng không khí hoặc nước (water-cooled chỉ có cho P1030). Sản phẩm sử dụng gas lạnh R410A thân thiện với môi trường, giúp giảm tác động đến tầng ozone và cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt.
Trong bối cảnh nhu cầu dữ liệu tăng cao, PEX3 P1030 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, giảm 15-30% diện tích so với các sản phẩm cùng loại từ các thương hiệu khác, đồng thời tăng hiệu suất lên 5-10%. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang mở rộng hạ tầng IT mà không muốn đầu tư lớn vào không gian. Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật, tính năng, lắp đặt, bảo trì và ứng dụng của sản phẩm này.

Model P1030 có kích thước nhỏ gọn: 930 mm (rộng) × 995 mm (sâu) × 1975 mm (cao), tương đương 36.6” × 39.2” × 77.7”. Trọng lượng hoạt động là 360 kg cho phiên bản upflow và 390 kg cho downflow, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Thiết kế khung máy sử dụng thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền cao và chống ăn mòn. Mức bảo vệ IP20 ngăn chặn bụi và vật thể lạ xâm nhập.
Đơn vị trong nhà bao gồm cuộn trao đổi nhiệt evaporator kiểu micro-channel làm từ nhôm, giúp giảm 40% kích thước, tăng 40% hiệu suất và giảm 50% lượng gas lạnh so với cuộn ống thông thường. Cuộn này có nhiều kênh micro để tối ưu hóa trao đổi nhiệt, giảm áp suất không khí và tiêu thụ năng lượng. Đối với phiên bản air-cooled, đơn vị ngoài trời (condenser) như dòng LSF, trong khi water-cooled sử dụng bộ trao đổi nhiệt tấm hàn (BPHE) từ thép không gỉ 316, với van bi motor hóa 2 chiều (MBV) để kiểm soát dòng nước.
Lượng gas lạnh R410A: 3.03 kg cho air-cooled đơn mạch, 4.0 kg cho water-cooled. Áp suất tối đa cho BPHE là 46 bar. Hệ thống ống dẫn sử dụng đồng brazed, với kích thước ống xả 16 mm và ống lỏng 12 mm cho khoảng cách 10 m.
Công suất làm mát thực tế (net cooling capacity) của P1030 là 31.1 kW cho downflow và 30.9 kW cho upflow, dựa trên điều kiện kiểm tra: nhiệt độ không khí trở về 24°C DB/17°C WB và nhiệt độ ngưng tụ 45°C. Lưu lượng gió đạt 10,100 m³/h, đảm bảo phân bố không khí đều trong không gian lớn.
Hệ thống sử dụng máy nén scroll kín (hermetic fixed scroll compressor), số lượng 1 cái, với khả năng chịu rung cao và tiếng ồn thấp. Van EEV điều khiển chính xác độ siêu nhiệt, duy trì hiệu suất biến thiên theo tải. Tỷ lệ nhiệt cảm cao (sensible heat ratio) giúp tập trung vào làm mát không khí mà không làm thay đổi độ ẩm quá mức.
Nhiệt độ hoạt động: Trong nhà 18–35°C, ngoài trời -15°C đến +45°C (có thể xuống -35°C với kit nhiệt độ thấp). Độ cao <1000 m (giảm công suất nếu cao hơn). Lọc khí sử dụng bộ lọc khô G4 (ASHRAE 52-76, Eurovent 4/5), giữ bụi đến 90% (EU4).
Yêu cầu điện: 400 V, 3 pha + N, 50 Hz, dung sai -15% đến +10%. Dòng tải đầy (FLA): 29.6 A (không sưởi/ẩm), 38.7 A (có sưởi/ẩm). Công suất tiêu thụ phụ thuộc vào tải, nhưng quạt EC giúp tiết kiệm đến 30% năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu.
Hệ thống sưởi điện: PTC ceramic hoặc aluminum pipe, 2 cấp độ tùy chọn. Máy tạo ẩm: Infrared (cấu trúc đơn giản, hiệu suất cao) hoặc electrode (yêu cầu nước mềm). Bộ điều khiển iCOM với màn hình cảm ứng 9 inch (800×480 pixel), hỗ trợ Modbus/SNMP/BACnet qua thẻ unity.
Bảng tóm tắt thông số chính cho P1030 (so sánh với các model khác trong dòng PEX3):
| Tham số | P1030 | P1040 | P1050(S) |
|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 930×995×1975 | 1130×995×1975 | 1830×995×1975 |
| Trọng lượng (kg) | 360 | 420 | 440 |
| Công suất làm mát (kW, downflow) | 31.1 | 41.8 | 49.2 |
| Lưu lượng gió (m³/h) | 10100 | 12500 | 13600 |
| Số máy nén & quạt | 1 & 1 | 1 & 1 | 1 & 1 |
Liebert PEX3 P1030 tích hợp nhiều tính năng tiên tiến để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả.
Những tính năng này giúp P1030 đạt mật độ công suất cao (kW/m² từ 2.8-3.8), phù hợp cho không gian hạn chế.
Lắp đặt P1030 yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
Vận chuyển bằng xe nâng, tháo bao bì và kiểm tra hư hỏng. Phòng thiết bị cần cách nhiệt, chống ẩm (lớp polyethylene), cửa kín để giảm xâm nhập không khí ngoài (<5%).
Bật nguồn, đăng nhập iCOM (mật khẩu mặc định 'Liebert'), đặt ngày/giờ, kiểm tra cảm biến và chạy thử.
Bộ điều khiển iCOM là trung tâm, với menu người dùng/dịch vụ. Đặt điểm nhiệt độ (mặc định 23°C), độ ẩm (50%), tốc độ quạt. Chế độ ngủ lập lịch để tiết kiệm năng lượng. Tích hợp BMS cho giám sát từ xa, cảnh báo qua email/SMS.
P1030 lý tưởng cho data center, nơi cần kiểm soát nhiệt độ chính xác để tránh nóng máy chủ. Với lưu lượng gió lớn, nó duy trì nhiệt độ ổn định, giảm nguy cơ downtime. Ví dụ, trong một data center 500 m², P1030 có thể kết hợp với các unit khác qua teamwork mode để phân bổ tải đều.
Dùng cho server room, phòng UPS, nơi thiết bị nhạy cảm với biến động môi trường. Tính năng tạo ẩm giúp duy trì độ ẩm 20-80% RH, ngăn chặn tĩnh điện.
Trong lab hoặc bệnh viện, P1030 kiểm soát môi trường cho thiết bị y tế, như máy MRI hoặc lưu trữ mẫu.
Hỗ trợ switch room, mobile data center với thiết kế nhỏ gọn và tùy chọn water-cooled cho khu vực nóng.
Trong tương lai, với IoT, P1030 có thể tích hợp AI để dự đoán bảo trì.

Liebert PEX3 P1030 là giải pháp làm mát chính xác hàng đầu, với thông số kỹ thuật mạnh mẽ và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quan trọng.