Sửa trang

Liebert HPC-S

0

Liebert HPC-S là sản phẩm Chiller (Máy làm lạnh nước) giải nhiệt bằng không khí, tích hợp công nghệ Làm mát Tự do (Freecooling), được thiết kế và sản xuất bởi Vertiv (Emerson).

Liebert HPC-S dùng cho hệ thống làm mát quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt là Trung tâm Dữ liệu và các ứng dụng IT yêu cầu hiệu suất năng lượng cao.

Liebert HPC-S
0
Follow :
danh mục sản phẩm
Miền Bắc
Địa chỉ: Tổ 9 Đầm Sòi, Đầm Hồng, Phường Phương Liệt
Điện thoại: 0941531889
Miền Bắc
nội dung

Liebert HPC-S là một dòng sản phẩm máy làm lạnh (chiller) làm mát bằng không khí của hãng Vertiv (trước đây là Emerson Network Power), được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống làm mát hiệu quả cao. Đây là loại chiller hỗ trợ freecooling (làm mát tự do) và adiabatic freecooling (làm mát tự do bằng phương pháp adiabatic), giúp tận dụng không khí ngoài trời để làm mát mà không cần sử dụng máy nén liên tục, từ đó tiết kiệm năng lượng đáng kể.

Thông số chính (dựa trên tài liệu từ Vertiv):

  • Công suất: Từ 60 kW đến 400 kW.
  • Phù hợp với các tiêu chuẩn ASHRAE (A1-A4), cho phép hoạt động ở nhiệt độ nước lạnh cao hơn, giúp tăng hiệu quả năng lượng lên đến 25-30% so với chiller thông thường.
  • Tích hợp các công nghệ như quạt EC (Electronically Commutated) để giảm tiếng ồn và tối ưu hóa hoạt động, van giãn nở điện tử để điều chỉnh hiệu quả ở tải một phần.

Sản phẩm này là một phần của dòng Liebert HPC rộng lớn hơn, tập trung vào giải pháp làm mát dựa trên nước lạnh (chilled water) cho các môi trường đòi hỏi độ tin cậy cao.

Liebert HPC-S Freecooling Chiller from 60 - 220 kW

G Model   FG0006 FG0007 FG0009 FG0011 FG0014 FG0015 FG0018
High Efficiency
Configuration
Cooling Capacity1 kW 63 82.6 93.5 118.8 149.3 165.4 187.2
Freecooling Capacity2 kW 45.7 70.7 84.2 88.6 130.2 136.5 135.1
Total Power Input1 kW 18.8 24.3 28.1 36.7 45.3 51.7 58.2
Unit EER1 --- 3.35 3.4 3.33 3.24 3.3 3.2 3.22
SPL (Sound Pressure Level)3 dB(A) 78.5 79.5 79.5 79.5 80 80 80
PWL (Sound Power Level)4 dB(A) 95.5 97.5 97.5 97.5 99 99 99
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1931 3043 x 1201 x 1931 4043 x 1201 x 1931
Quiet
Configuration
Cooling Capacity1 kW 57.4 78.2 88.3 109.9 140.3 154 172.1
Freecooling Capacity2 kW 33.9 55.3 65 66.5 99.7 103.1 100.9
Total Power Input1 kW 19.3 22 26.4 36.7 43.3 51 59.1
Unit EER1 --- 2.97 3.55 3.34 3 3.24 3.02 2.91
SPL (Sound Pressure Level)3 dB(A) 58 59 59 61 62 62 62
PWL (Sound Power Level)4 dB(A) 75 77 77 79 81 81 81
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1874 3043 x x1201 x 1874 4043 x 1201 x 1874


B Model FB0006 FB0007 FB0009 FB0011 FB0014 FB0015 FB0018 FB0019 FB0022
Base Configuration Cooling Capacity1 kW 61.4 73.7 91.1 116.3             138.5 151.6 182.8 199.7 223.7
Freecooling Capacity2 kW 45.1 44.9 70.2 87.8               87.6 89.7 133.8 137.8 133.9
Total Power Input1 kW 19.2 24.9 28.6 37.2              46.9 54.8 59.3 68.2 77.3
Unit EER1 --- 3.2 2.96 3.19 3.13               2.95 2.77 3.08 2.93 2.89
SPL (Sound Pressure Level)3 dB(A) 75 75 76 76                76.5 76.5 77 77.5 78
PWL (Sound Power Level)4 dB(A) 92 92 94 94               94.5 94.5 96 96.5 97
Low Noise
Configuration
Cooling Capacity1 kW 59.9 71.3 89.7 114.0             134.9 147.2 178.9 194.8 217.4
Freecooling Capacity2 kW 41.6 41 65.2 81.1               80.5 82.2 123.3 126.7 122.9
Total Power Input1 kW 19.3 25.3 28 37.1               47.3 55.8 59.3 68.7 78.3
Unit EER1 --- 3.1 2.82 3.2 3.07              2.85 2.64 3.02 2.84 2.78
SPL (Sound Pressure Level)3 dB(A) 63 63 64 66               66.5 66.5 67 67.5 68
PWL (Sound Power Level)4 dB(A) 80 80 82 84               84.5 84.5 86 86.5 87
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1902 3043 x 1201 x 1902 4043 x 1201 x 1902
1   At the following standard conditions: power supply 400V/3ph/50Hz; outdoor temperature 35°C; water inlet/outlet temperature 15/10°C; ethylene glycol 30%
2  At the following standard conditions: power supply 400V/3ph/50Hz; outdoor temperature 5°C; coolant inlet temperature 15°C; ethylene glycol 30%
3  Measured at outdoor temperature of 35 °C; 1m from the unit; free field conditions; according to ISO 3744
4  At outdoor temperature of 35°C; calculated according to ISO 3744
Liebert HPC-S Air-Cooled Chiller from 60 - 220 kW

Liebert HPC-S

Liebert HPC-S Air-Cooled Chiller from 60 - 220 kW

G Model CG0006 CG0007 CG0009 CG0011 CG0014 CG0015 CG0018
High Efficiency Cooling Capacity1 kW 59.6 77.8 89.1 113.3 142.2 158.3 178.6
Total Power Input1 kW 18.2 23.6 27.3 35.6 44 50.1 56.4
Unit EER1 --- 3.27 3.3 3.27 3.18 3.23 3.16 3.17
SPL (Sound Pressure Level)2 dB(A) 78.5 79.5 79.5 79.5 80 80 80
PWL (Sound Power Level)3 dB(A) 95.5 97.5 97.5 97.5 99 99 99
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1931 3043 x 1201 x 1931 4043 x 1201 x 1931
Quiet Configuration Cooling Capacity1 kW 54.3 73.9 84.2 104.7 133.8 147.4 164.3
Total Power Input1 kW 18.7 21.5 25.7 35.7 42.2 49.5 57.4
Unit EER1 --- 2.91 3.44 3.28 2.93 3.17 2.98 2.86
SPL (Sound Pressure Level)2 dB(A) 58 59 59 61 62 62 62
PWL (Sound Power Level)3 dB(A) 75 77 77 79 81 81 81
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1874 3043 x x1201 x 1874 4043 x 1201 x 1874

HPC-S

B Model CB0006 CB0007 CB0009 CB0011 CB0014 CB0015 CB0018 CB0019 CB0022
Base
Configuration
Cooling Capacity1 kW 58.5 70.6 86.8 111.6 132.9 146.5 175.8 193.1 215.9
Total Power Input1 kW 18.5 23.9 28 35.9 45.2 52.7 57.1 65.5 74.3
Unit EER1 --- 3.16 2.95 3.1 3.11 2.94 2.78 3.08 2.95 2.91
SPL (Sound Pressure Level)2 dB(A) 75 75 76 76 76.5 76.5 77 77.5 78
PWL (Sound Power Level)3 dB(A) 92 92 94 94 94.5 94.5 96 96.5 97
Cooling Capacity1 kW 56.8 68 85.2 108.8 128.8 141.3 171.1 187.3 208.7
Total Power Input1 kW 18.6 24.4 27.3 35.8 45.8 53.8 57.2 66.2 75.4
Low Noise Configuration Unit EER1 --- 3.05 2.79 3.12 3.04 2.81 2.63 2.99 2.83 2.77
SPL (Sound Pressure Level)2 dB(A) 63 63 64 66 66.5 66.5 67 67.5 68
PWL (Sound Power Level)3 dB(A) 80 80 82 84 84.5 84.5 86 86.5 87
Dimensions mm 2043 x 1201 x 1902 3043 x 1201 x 1902 4043 x 1201 x 1902
1  At the following standard conditions: power supply 400V/3ph/50Hz; outdoor temperature 35°C; water inlet/outlet temperature 12/7 °C; ethylene glycol 0%
2  Measured at outdoor temperature of 35 °C; 1m from the unit; free field conditions; according to ISO 3744
3  At outdoor temperature of 35°C; calculated according to ISO 3744

Ứng dụng của Liebert HPC-S

Liebert HPC-S chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống làm mát quy mô lớn, nơi cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và tiết kiệm năng lượng. Các ứng dụng chính bao gồm:

- Trung tâm dữ liệu (Data Centers): Làm mát các máy chủ, thiết bị IT với mật độ nhiệt cao, đặc biệt phù hợp cho các trung tâm dữ liệu nhỏ đến trung bình (cooling needs từ 60-400 kW). Nó hỗ trợ các thiết kế hiện đại tuân thủ ASHRAE, giúp giảm chi phí vận hành bằng freecooling.
- Điện toán hiệu năng cao (HPC - High-Performance Computing): Sử dụng trong các siêu máy tính hoặc môi trường tính toán đám mây đòi hỏi làm mát mạnh mẽ và liên tục.
- Các ứng dụng công nghiệp khác: Như trung tâm viễn thông, phòng máy chủ doanh nghiệp, hoặc các cơ sở cần hệ thống chilled water để phân phối lạnh qua các đơn vị AHU (Air Handling Unit) hoặc CRAC (Computer Room Air Conditioning).

Liebert HPC-S nổi bật nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng và độ bền cao, lý tưởng cho các môi trường IT và công nghiệp hiện đại. Nếu bạn cần thông tin chi tiết hơn về giá cả hoặc lắp đặt, có thể tham khảo trực tiếp tại trang Vertiv.

" Đừng quên hy vọng, sự hy vọng cho bạn sức mạnh để tồn tại ngay khi bạn bị bỏ rơi. " - Khuyết Danh

👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
 (Mr Hoàng) Hotline: 0941531889

 Website: VOIMB.COM
sản phẩm khác
ĐẾN VÀ TRẢI NGHIỆM TẠI HỆ THỐNG TRƯNG BÀY SẢN PHẨM
Đội Ngũ Kỹ Thuật Lắp Đặt Đúng Tiêu Chuẩn

VOIMB - Tư vấn tổng thể giải pháp phòng máy chủ.
VOIMB với mong muốn góp phần phát triển kinh tế bằng các sản phẩm chính Hãng với độ bền cao, đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, giải pháp tối ưu luồng khí lạnh...
Chúng tôi luôn chú ý đến từng yêu cầu, ngân sách của khách hàng để tư vấn giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.
TRẢI NGHIỆM SẢN PHẨM TRỰC TIẾP TẠI
Các sản phẩm do VOIMB cung cấp có thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng,
hiệu suất cao, tiết kiệm điện và Tối ưu về giải Pháp
showroom Q.11
28D Tống Văn Trân P. 5, Quận 11, Tp.HCM
Showroom Q.Bình Thạnh
371 Bạch Đằng P.15, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Q.10
354 Ngô Gia Tự Phường 4, Quận 10, Tp.HCM
ĐĂNG KÝ NHẬN HỖ TRỢ NHANH
*
Mới đến cũCũ đến mớiGiá tăng dầnGiá giảm dầnTừ A-ZTừ Z-A
GỬI THÔNG TIN Chú ý : (*) Quý khách vui lòng không để trống
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN