Bộ lưu điện Vertiv Liebert ITA-10k00ALA102P00 (PN: 01201737) là một thiết bị UPS (Uninterruptible Power Supply) thuộc dòng Liebert ITA2, sử dụng công nghệ True Online Double Conversion, có công suất 10kVA/10kW, phù hợp cho các ứng dụng như phòng server, hệ thống mạng, trung tâm dữ liệu nhỏ, thiết bị y tế, viễn thông, và các hệ thống quan trọng khác.
Thông số kỹ thuật chính của Bộ lưu điện Vertiv Liebert ITA2 10kVA (ITA-10k00ALA102P00)
1. Công suất và Công nghệ:
- Công suất định mức: 10 kVA / 10 kW. Đặc điểm nổi bật là hệ số công suất đầu ra 1.0 (Unity Power Factor). Điều này cho phép UPS cung cấp toàn bộ công suất biểu kiến (kVA) thành công suất thực (kW), tối đa hóa khả năng cấp nguồn cho các thiết bị hiện đại có hệ số công suất cao.
- Công nghệ: Online Double Conversion (VFI - Voltage and Frequency Independent). Đây là công nghệ bảo vệ nguồn điện tiên tiến nhất, đảm bảo nguồn điện đầu ra luôn sóng sin chuẩn, sạch, ổn định và độc lập hoàn toàn với mọi biến động của nguồn điện lưới (sụt áp, tăng áp, nhiễu, hài, mất điện, dao động tần số).
2. Hiệu suất:
- Chế độ Online (Double Conversion): Đạt hiệu suất cao, lên đến 96.5%. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí điện năng tiêu thụ và chi phí làm mát.
- Chế độ ECO (Economy Mode): Đạt hiệu suất cực cao, lên tới 99%. Ở chế độ này, UPS bypass nguồn điện lưới trực tiếp (qua bộ lọc) để tối đa hóa hiệu quả năng lượng khi chất lượng điện lưới ổn định.
Đạt chứng nhận ENERGY STAR.
3. Điện áp và Tần số:
- Điện áp đầu vào danh định: Có thể là 220/230/240 VAC một pha hoặc 380/400/415 VAC ba pha (tùy cấu hình và model cụ thể trong dòng ITA2 10kVA). Mã ALA102P00 thường chỉ ra cấu hình một pha vào/một pha ra (Single Phase In/Single Phase Out).
- Dải điện áp đầu vào rộng (không dùng ắc quy):
- Ví dụ: 176 VAC đến 288 VAC (ở tải đầy đủ); có thể xuống 100 VAC ở nửa tải, giúp UPS hoạt động ổn định trong điều kiện điện lưới không hoàn hảo mà không cần chuyển sang chế độ ắc quy.
- Dải tần số đầu vào: 40 - 70 Hz, cho phép tương thích tốt với các nguồn phát điện khác nhau.
- Độ méo sóng hài dòng điện đầu vào (Input THDi): Rất thấp, dưới 3% (ở tải đầy đủ), giúp giảm nhiễu ngược vào lưới điện.
- Điện áp đầu ra: 220/230/240 VAC (một pha) hoặc 380/400/415 VAC (ba pha) tùy cấu hình.
- Độ ổn định điện áp đầu ra: (ở chế độ ắc quy).
- Độ méo sóng hài điện áp đầu ra (Output THDv): Dưới 2% cho tải tuyến tính và dưới 5% cho tải phi tuyến tính, đảm bảo chất lượng nguồn điện cao.
4. Ắc quy và Thời gian lưu điện:
- Loại ắc quy: Model ITA-10k00ALA102P00 là Long Backup Model (không có ắc quy tích hợp sẵn). Điều này có nghĩa là bạn cần mua thêm các tủ ắc quy ngoài (External Battery Cabinets - EBC) để cung cấp thời gian lưu điện.
- Linh hoạt thời gian lưu điện: Việc sử dụng tủ ắc quy ngoài cho phép người dùng tùy chỉnh thời gian lưu điện theo nhu cầu cụ thể (từ vài chục phút đến nhiều giờ), tối ưu hóa chi phí đầu tư.
- Tương thích ắc quy: Hỗ trợ cả ắc quy axit chì kín khí (VRLA) và ắc quy Lithium-ion (tùy chọn), mang lại sự linh hoạt và hiệu quả về chi phí dài hạn.
- Dòng sạc ắc quy: Tích hợp bộ sạc công suất cao (thường lên đến 13A), đảm bảo khả năng sạc nhanh cho các chuỗi ắc quy lớn.
- Số lượng khối ắc quy: Thường hỗ trợ cấu hình từ 16 đến 20 khối ắc quy 12V (ví dụ: 12V-12Ah) trên mỗi chuỗi để đạt điện áp DC phù hợp (288VDC đến 480VDC).
5. Thiết kế và Kích thước:
- Thiết kế: Rack/Tower Convertible, cho phép lắp đặt linh hoạt trong tủ rack 19 inch (thường là 3U) hoặc đặt đứng độc lập.
- Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): Rất nhỏ gọn, khoảng 430 x 500 x 130 mm (3U) cho module UPS.
Trọng lượng (chỉ module UPS): Khoảng 23 kg, rất nhẹ so với công suất.
6. Giao diện và Quản lý:
- Màn hình LCD đồ họa màu: Trực quan, xoay được, hiển thị chi tiết trạng thái hoạt động, thông số điện và các cảnh báo.
- Cổng giao tiếp: USB, RS-232, và khe cắm thông minh (Intellislot). Thông thường, model này sẽ đi kèm với card mạng SNMP/Web tích hợp (như Vertiv RDU101), cho phép giám sát và quản lý từ xa qua mạng IP (giao diện web, SNMP, Modbus TCP/IP, BACnet/IP).
- Phần mềm quản lý: Tương thích với Vertiv Power Insight để giám sát tập trung và tự động tắt máy chủ an toàn.
7. Khả năng mở rộng và linh hoạt:
Hỗ trợ kết nối song song lên đến 4 bộ UPS để tăng tổng công suất hoặc cung cấp dự phòng (N+1), nâng cao đáng kể độ tin cậy và khả năng sẵn sàng của hệ thống.
- Bypass bảo trì tích hợp: Mặc dù bản thân module UPS có bypass, nhưng thường cần một POD (Power Output Distribution) cabinet hoặc hệ thống bypass bảo trì bên ngoài để thực hiện bảo trì mà không làm gián đoạn nguồn cấp cho tải.
- Khởi động nguội (Cold Start): Cho phép khởi động UPS từ ắc quy khi không có điện lưới.

Key Specs Bộ lưu điện ITA-10k00ALA102P00 |
| Công suất
(kVA/KW) |
10KVA
/ 10KW |
| Các tính năng nổi bật |
| Màn hình hiển thị LCD |
Có |
| Kiểu dáng |
Rack-Tower |
| Có sẵn phụ
kiện Rail kit để gắn UPS lên rack |
Có |
| Có sẵn card
giám sát ISUNITY-DP theo kèm UPS |
Có |
| Tính năng tắt
khẩn cấp REPO |
Có |
| Thiết kế tính
năng tiết kiệm điện ECO |
Có |
| Có chứng nhận
Energy Star |
Có |
| Có khả năng tự phân tích lỗi khối ắc quy và khối điện tử, thiết
kế dễ xử lý sự cố và bảo trì |
Có |
| Có sẵn card quản lý và giám sát: có thể lấy tín hiệu giám sát
qua USB, Card ISUNITY-DP, Card Dry Contact..vv |
Có |
| Số lượng UPS có thể cấu hình song song tối đa (để dự phòng, tăng
công suất UPS) |
4 |
| Khả năng hiển thị
trên màn LCD |
| Khối output |
Điện áp/ Tần số/ Dòng
điện |
| Tải tiêu thụ |
Dung tích tải/ Công
suất thực/ Công suất biểu kiến |
| Khối Input |
Điện áp/ Tần số/ Dòng
điện |
| Khối ắc quy |
Dung tích ắc quy/
Thời gian lưu điện/ Điện áp |
| Thời gian kể từ ngày sử dụng |
Ngày/ Giờ/ Phút |
| Thông số khối đầu
vào |
| Kiểu kết nối
nguồn vào |
220/230/240VAC
1-Phase, 2 Wire
380/400/415VAC 3-Phase, 4 Wire |
| Dải tần số vào (Hz) |
40-70 |
| Thông số khối đầu
ra |
| Điện áp đầu ra
(VAC) |
220/230/240 (1-phase) |
| Biến dạng
sóng hài điện áp |
<2% for Linear
loads & <5% for Non-linear loads |
| Hệ số công
suất |
1 |
| Tần số đầu ra |
50/60Hz |
| Kiểu kết nối nguồn ra |
1
pha, L-N-G |
| Khả năng chịu quá tải |
At
25°C: 105% ~ 125%, 5min; 125% ~ 150%, 1min; 150%, 200ms |
| Môi trường hoạt
động |
| Nhiệt độ hoạt
động (độ C) |
0 - 50 |
| Độ ẩm hoạt
động (%) |
5 - 95%, không ngưng
tụ |
| Độ cao hoạt
động (m) |
3000m |
| Độ ồn (dBA) |
55
dBA tại khoảng cách 1m |
| Kích thước
UPS, W x D x H (mm) |
430x560x85 |
| Chiều cao (U) |
2 |
| Khối lượng
UPS (kg) |
15 |
| Bảo hành UPS |
3 năm |
| Xuất sứ |
Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn |
|
| An toàn |
IEC62040-1 |
| EMI/EMC/C-Tick
EMC |
IEC/EN 62040-2 |
Ứng dụng của Bộ lưu điện Vertiv Liebert ITA2 10kVA (ITA-10k00ALA102P00)
Với công suất 10kVA/10kW, công nghệ Online Double Conversion, hiệu suất cao, thiết kế linh hoạt và khả năng mở rộng ắc quy, Vertiv Liebert ITA2 10kVA là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tải quan trọng, nơi yêu cầu nguồn điện sạch, liên tục và đáng tin cậy:
- Trung tâm dữ liệu biên (Edge Data Centers) và Phòng máy chủ cỡ vừa:
Bảo vệ các tủ rack chứa máy chủ (rack servers), thiết bị lưu trữ (SAN/NAS), thiết bị mạng cốt lõi (core switches, routers, firewalls).
Đảm bảo tính liên tục của các ứng dụng kinh doanh quan trọng, cơ sở dữ liệu và dịch vụ mạng, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu và gián đoạn hoạt động.
Thiết kế dạng rackmount 3U cực kỳ nhỏ gọn giúp tối ưu hóa không gian.
Khả năng mở rộng ắc quy linh hoạt cho phép tùy chỉnh thời gian lưu điện phù hợp với từng nhu cầu cụ thể của trung tâm dữ liệu biên.
- Văn phòng lớn, Chi nhánh Ngân hàng/Doanh nghiệp, và Điểm bán lẻ lớn:
Bảo vệ các máy chủ cục bộ, hệ thống tổng đài IP/PBX, và toàn bộ hạ tầng mạng của một văn phòng quy mô lớn hoặc nhiều chi nhánh.
Đảm bảo giao dịch liên tục cho các hệ thống POS, máy chủ giao dịch và ATM.
Cấp nguồn liên tục cho hệ thống camera giám sát (CCTV), hệ thống kiểm soát ra vào.
- Cơ sở y tế và Phòng thí nghiệm (không phải thiết bị hỗ trợ sự sống trực tiếp):
Cung cấp nguồn điện sạch và ổn định cho các thiết bị chẩn đoán hình ảnh (máy siêu âm, X-quang kỹ thuật số), máy phân tích xét nghiệm, và hệ thống quản lý bệnh án điện tử (EMR/PACS).
Bảo vệ các thiết bị thí nghiệm có độ chính xác cao, tủ đông/tủ lạnh bảo quản mẫu.
- Công nghiệp nhẹ và Tự động hóa:
Bảo vệ các bộ điều khiển lập trình (PLC), hệ thống điều khiển phân tán (DCS), máy tính công nghiệp (IPC) và các thiết bị tự động hóa nhạy cảm trong các dây chuyền sản xuất nhỏ.
Đảm bảo các quy trình sản xuất không bị gián đoạn, duy trì năng suất và chất lượng.
- Viễn thông và Phát sóng:
Cung cấp nguồn dự phòng cho các trạm thu phát sóng di động (BTS) nhỏ, trung tâm điều khiển mạng.
Vertiv Liebert ITA2 10kVA (ITA-10k00ALA102P00) là một giải pháp UPS mạnh mẽ, hiệu quả và linh hoạt, lý tưởng cho những môi trường đòi hỏi sự bảo vệ nguồn điện chất lượng cao, khả năng tùy biến về thời gian lưu điện và tối ưu hóa không gian.
👉 Hãy đặt nền móng cho sự hợp tác bằng cách gọi cho tôi
(Mr Hoàng) Hotline: 0941531889