GXT5LI-10KGVRT3UXLN là bộ lưu điện (UPS) công suất lớn nhất trong phân khúc chạy điện đơn pha của dòng Vertiv Liebert GXT5 Lithium-ion.
Đây là một thiết bị lưu trữ điện năng cực kỳ mạnh mẽ, sử dụng công nghệ pin hiện đại nhất hiện nay để bảo vệ các hệ thống dữ liệu quan trọng nhất của doanh nghiệp.
Với hệ số công suất PF=1.0, bộ UPS này cung cấp trọn vẹn 10kW công suất thực. Thiết kế U là một bước đột phá, vì thông thường các bộ UPS 10kVA dùng ắc quy chì thường chiếm từ 5U đến 6U (bao gồm cả tháp ắc quy).
Thiết bị sử dụng công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến, đảm bảo nguồn điện ra luôn là sóng sin chuẩn, không bị gián đoạn (0ms) khi mất điện lưới.
Chữ "N" ở cuối mã sản phẩm cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là thiết bị đã tích hợp sẵn card quản lý mạng RDU101. Bạn có thể:
- Giám sát thông số điện năng từ xa qua trình duyệt web.
- Tự động gửi cảnh báo qua Email/SNMP khi có sự cố.
- Kết nối với các cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm).
Technical Specifications GXT5LI-10KGVRT3UXLN 10 kVA |
|
| Standard Models | Liebert GXT5LI-10KGVRT3UXLN |
| Form Factor | 3U Rack/Tower |
| Maximum Power Rating | 10,000 VA / 10,000 W |
| Dimensions, W x D x H, in (mm) | |
| Unit | 16.9 x 35 x 5.25 (3U) (430 x 890 x 133) |
| Shipping | 31.4 x 39.3 x 20.9 (798 x 998 x 532) |
| Weight, Lb (Kg) | |
| Unit with EBCs* | 105 (48) |
| Unit without EBCs | 57 (26) |
| Shipping | 165 (75) |
| Input/Output AC Parameters | |
| Input Plug | Hardwired (L1-L2/N-G) |
| Output | Hardwired (L1-L2/N-G) |
| Nominal Voltage Setting | 230VAC (Default); 200-240VAC (User-Configurable); ±1% |
| Voltage Range Without Battery Operation | Nominal (Full Load): 176V - 288V AC; Maximum: 100 - 288VAC |
| Frequency Range | 40~70Hz |
| Surge Protection | IEC 61000-4-5, ANSI C62.41, Category B |
| Transfer Time | 0 ms |
| Battery Waveform | Pure Sine Wave |
| Battery Parameters | |
| Type | Lithium-Ion (LiFePO4) |
| Recharge Time (from full discharge) | < 2hrs to 90% |
| Full-Load Runtime | 4 min |
| Half-Load Runtime | 11 min |
| Replacement Battery | N/A, external battery only |
| External Battery Cabinet (quantity) | VEBCLI-192VRT1U (1) |
| Environmental Requirements | |
| Operating Temperature,°F (°C) | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) (10% Derating at 50°C) |
| Storage Temperature °F (°C) | -4° to 140° (-20° to 60°) |
| Relative Humidity | 0% – 95%, non-condensing |
| Operating Altitude, ft (m) | 0 to 10,000 (0 to 3,000) w/o Derating. (15% Derating at 4000m) |
| Audible Noise | < 58 dB |
| Certifications | |
| Safety | IEC 62040-1:2008+A1 2013, IEC 62619 1st Ed., UL 1642 (Li-Ion Battery Cells), UL 1973 (Li-Ion Battery Pack w/UPS), UL 1778, CSA 22.2 No. 107.3 |
| Agency | IEC 62040-1:2008+A1 2013, IEC 62619 1st Ed., IEC 62040-2 2nd Ed., IEC 61000-3-2, IEC 61000-3-12, CISPR22, Class A, FCC Part 15, Class A, UL 1778 |
| Environmental | RoHS2 / REACH / WEEE |
| Network Surge | IEC 61000-4-5, ANSI C62.41, Category B |
| Transportation | ISTA Procedure 2A |
| Warranty | 5 years on UPS and Battery |
| Protection Plan | |
| Equipment Protection Plan | Up To $500,000 (For Covered Equipment) |

Với công suất 10kW, model này thường được dùng để bảo vệ:
- Toàn bộ một tủ Rack mật độ cao: Chứa đầy các Server phiến (Blade Server) hoặc hệ thống lưu trữ SAN.
- Hệ thống AI và Đồ họa: Các máy trạm chạy nhiều GPU ngốn điện.
- Cơ sở hạ tầng mạng lõi: Các thiết bị Core Switch, tường lửa và bộ định tuyến quan trọng của doanh nghiệp lớn.
- Thiết bị Y tế cao cấp: Máy quét CT, hệ thống phẫu thuật nội soi cần nguồn điện 100% sạch.
Lưu ý khi lắp đặt: Do công suất lớn (10kW), thiết bị này yêu cầu đấu nối đầu vào và đầu ra dạng Hardwired (đấu dây trực tiếp vào cầu đấu), không sử dụng phích cắm dân dụng thông thường.