
Key specs GXT5-8000IRT5UXLN |
Vertiv Liebert | |
| Model (Part Number) |
Đơn vị | "Thông
số kỹ thuật UPS Liebert GXT5 On-Line 8000VA/8000W (Part Number: 01201979)" |
| Công suất | kVA/kW | 8kVA/8kW |
| Các tính năng nổi bật | ||
| Màn hình hiển thị LCD | Có | |
| Kiểu dáng | Rack-Tower | |
| Tính năng tắt khẩn cấp REPO | Có | |
| Có cấu hình linh hoạt | Có | |
| Thiết kế tính năng tiết kiệm điện ECO | Có | |
| Có chứng nhận Energy Star | Có | |
| Có tính năng thao tác bypass ngoài | Có | |
| Có khả năng tự phân tích lỗi khối ắc quy và khối điện tử, thiết kế dễ xử lý sự cố và bảo trì | Có | |
| Có sẵn phụ kiện Rail kit, Card quản lý giám sát | Có | |
| Có lựa chọn quản lý và giám sát linh hoạt: có thể lấy tín hiệu giám sát qua USB, Card SMNP, Card Dry Contact..vv | Có | |
| Khả năng hiển thị trên màn LCD | ||
| Khối output | Điện áp/ Tần số/ Dòng điện/ Công suất (kWH) | |
| Tải tiêu thụ | Dung tích tải/ Công suất thực/ Công suất biểu kiến | |
| Khối Input | Điện áp/ Tần số/ Dòng điện/ Công suất (kWH) | |
| Khối ắc quy | Dung tích ắc quy/ Thời gian lưu điện/ Điện áp | |
| Thời gian kể từ ngày sử dụng | Ngày/ Giờ/ Phút | |
| Thông số kĩ thuật | ||
| Thông số đầu vào | ||
| Điện áp định mức cài đặt từ nhà máy | Vac | 230 |
| Điện áp định mức đầu vào cài đặt | Vac | 200/208/220/230/240 |
| Dải điện áp vào | Vac | 176 - 288 Vac (100 to 176 VAC giảm công suất) |
| Tần số hoạt động | Hz | 50 hoặc 60 |
| Dải tần số vào | Hz | 40-70 |
| CB bảo vệ khối đầu vào trên UPS | Có | |
| Thông số đầu ra | ||
| Điện áp định mức cài đặt từ nhà máy | Vac | 230 |
| Hệ số công suất đầu ra | 1 | |
| Tần số đầu ra | Hz | 50/60 |
| Hiệu suất chuyển đổi kép AC - AC | % | Lên đến 95% |
| Khả năng chịu quá tải | % | >150% tải trong 200ms; 125 - 150% tải trong 60s; 105 - 125% trong 5 phút; liên tục khi ≤105% tải |
| CB bảo vệ khối đầu ra trên UPS | Có | |
| Thông số ắc quy UPS | ||
| Số lượng battery 12V | 16 x 9 Ah | |
| Dòng sạc ắc quy | A | 2.25A (mặc định), tối đa 8A |
| Có khả năng thay thế nóng ắc quy | Có | |
| Thời gian lưu điện của UPS ở 8KW (100% tải) | phút | 3.5 |
| Thời gian lưu điện của UPS ở 4KW (50% tải) | phút | 9.5 |
| Thời gian lưu điện của UPS + 1 module ắc quy ở 8KW (100% tải) | phút | 9.5 |
| Thời gian lưu điện của UPS + 1 module ăc quy ở 4KW (50% tải) | phút | 26 |
| Khả năng mở rộng ắc quy để tăng thời gian lưu điện | Có | |
| Số lượng module ắc quy tối đa mở rộng | 10 module | |
| Khả năng tự động nhận biết ắc quy mở rộng | Có | |
| Thông số bypass | ||
| Giới hạn | % | +
10%, +15%, +20%, mặc định +10% - 10%, - 15%, -20%, mặc định -15% |
| Thông số chung | ||
| Nhiệt độ hoạt động | ° C | 0 - 40 ( không bị giảm công suất), lên đến 50 |
| Nhiệt độ lưu trữ | ° C | -15 đến 40 |
| Độ ẩm hoạt động | % | 0-95, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | m | Lên đến 3000m tại 25 °C không bị giảm công suất |
| Độ ồn | dB | < 55 dBA tại khoảng cách 1m ở mặt trước và <50 dBA tại khoảng cách 1m ở mặt bên và mặt sau |
| Kích thước, Rộng x Sâu x Cao | mm | 430 x 630 x 217 |
| Khối lượng | kg | 74.5 |
| Xuất xứ | Trung Quốc | |
| Thời gian bảo hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất (bao gồm cả ắc quy) | 3 năm | |
| Thông số khối phân phối đầu ra | ||
| Dòng điện định mức | A | 63 |
| Cổng kết nối | Hard wired, 4 x ICE320 C19 16 A, 4 x C13 10 A | |
| Tiêu chuẩn | ||
| An toàn | IEC62040-1:2008 version, GS mark | |
| EMI/EMC/C-Tick EMC | IEC/EN/AS 62040-2 2nd Ed (Cat 2 ) | |
| ESD | IEC/EN EN61000-4-2, Level 4, Criteria A | |
| Radiated Susceptibility | IEC/EN EN61000-4-3, Level 3, Criteria A | |
| Electrical Fast Transient | IEC/EN EN61000-4-4, Level 4, Criteria A | |
| Surge Immunity | IEC/EN EN61000-4-5, Level 4, Criteria A | |
| Vận chuyển | ISTA Procedure 1E | |
| **Battery autonomy times are based on operation at 25°C. The autonomy times are approximate and are based on fully charged batteries and can vary | ||
| +/-5% because of battery manufacturing variances. | ||
